Union Sportive Boujaad Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
USM Oujda
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Union S
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Amal Tiznit
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Union S
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
11:00 Kết thúc |
KAC Kenitra
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U1.5 |
NO |
U1.5 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Union S
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Chabab A
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
17:00 Kết thúc |
Riadi Salmi
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
X2 |
1.2/10 |
17:00 Kết thúc |
Mouloudia
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Union Sportive Boujaad
Bạn đang tìm nhận định Union Sportive Boujaad? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Union Sportive Boujaad, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 8 trận đấu có sự tham gia của Union Sportive Boujaad với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Botola 2, Union Sportive Boujaad đã ghi nhận 6 trận thắng, 12 trận hòa và 8 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Union Sportive Boujaad hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Union Sportive Boujaad đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Union Sportive Boujaad chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 13 | 26 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 7 | 5 | 12 |
| Thua | 2 | 6 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 7 | 20 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 9 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.5 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.7 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 6 | 11 |
| Không ghi bàn | 5 | 9 | 14 |



