1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Virsliga
  4. FK Liepaja
FK Liepaja

FK Liepaja Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.05m

Phong độ gần đây

LWLWL
101 Trận đấu đã nhận định
78.22% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FK Liepaja Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.62
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Sắp diễn ra
FS Jelgava
FS Jelgava
vs
FK Liepaja
FK Liepaja
3.55
3.5
2.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
FK Liepaja
FK Liepaja
0 : 2
Austria Vienna
Austria V
7.5
4.6
1.45

2

1.45

U3.5

1.38

NO

1.76

2

1.45
4.7/10

14:30

Kết thúc
Decic
Decic
1 : 2
FK Liepaja
FK Liepaja
2.55
3.5
2.67

X

3.5

U3.5

1.31

NO

2.03

U3.5

1.31
5.7/10

12:00

Kết thúc
red card FK Liepaja
FK Liepaja
1 : 0
Decic
Decic
1.67
3.8
5.4

1

1.67

U2.5

1.7

NO

1.73

1

1.67
6.7/10

11:00

Kết thúc
Auda
Auda
1 : 0
FK Liepaja
FK Liepaja
1.47
4.45
5.4

1

1.47

U3.5

1.6

NO

2.15

1

1.47
7.2/10

09:00

Kết thúc
BFC D
BFC Daugavpils
3 : 1
FK Liepaja
FK Liepaja
3
3.35
2.28

X2

1.35

U3.5

1.44

NO

2.2

U3.5

1.44
5.4/10

12:00

Kết thúc
FK Liepaja
FK Liepaja
4 : 0
Ogre United
Ogre United
1.4
5.1
7

1

1.4

O2.5

1.44

YES

1.72

1

1.4
8.5/10

12:00

Kết thúc
red cardred card FK Liepaja
FK Liepaja
0 : 2
Rigas FS
Rigas FS
7
4.8
1.45

2

1.45

O2.5

1.53

YES

1.71

2

1.45
5.4/10

12:00

Kết thúc
Grobina
Grobina
1 : 0
FK Liepaja
FK Liepaja
3.8
3.9
1.82

2

1.82

O2.5

1.85

YES

1.85

2

1.82
8.5/10

12:00

Kết thúc
FK Liepaja
FK Liepaja
2 : 1
Super Nova
Super Nova
1.57
3.9
5.1

1

1.57

U3.5

1.39

YES

1.82

1

1.57
7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FK Liepaja

Bạn đang tìm nhận định FK Liepaja? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FK Liepaja, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 101 trận đấu có sự tham gia của FK Liepaja với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 78.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Virsliga, FK Liepaja đã ghi nhận 8 trận thắng, 4 trận hòa và 9 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FK Liepaja đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.62 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

FK Liepaja hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FK Liepaja đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

FK Liepaja chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

VirsligaLatvia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111021
Thắng628
Hòa224
Thua369
Bàn thắng ghi được20727
Bàn thắng để thủng lưới112031
Trung bình ghi bàn1.80.71.3
Trung bình thủng lưới1.02.01.5
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 8
31-45 5
46-60 12
61-75 7
76-90 9
48 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
14 Trận
Tài 1.5 38%
8 Trận
Tài 2.5 14%
3 Trận
Tài 3.5 10%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Diaw
M. Diaw
23 MID 7.29
D. Patijčuks
D. Patijčuks
22 MID 7.17
N. Domjanić
N. Domjanić
22 - 7.03
M. Laušić
M. Laušić
24 MID 7.02
A. Babić
A. Babić
25 DEF 6.97
J. Ede
J. Ede
24 FWD 6.93
V. Sorokins
V. Sorokins
28 DEF 6.87
D. Guèye
D. Guèye
29 MID 6.85
A. Korobenko
A. Korobenko
28 MID 6.83
M. Simić
M. Simić
38 DEF 6.82
A. Saveļjevs
A. Saveļjevs
26 MID 6.82
Dodô
Dodô
38 MID 6.73
O. Vientiess
O. Vientiess
23 MID 6.61
S. Purtić
S. Purtić
27 MID 6.57
A. Ogunniyi
A. Ogunniyi
24 MID 6.45
D. Ošs
D. Ošs
31 GK 6.43
K. Leidsman
K. Leidsman
27 FWD 6.43
P. Diouf Ndiaye Doudou
P. Diouf Ndiaye Doudou
22 - 5.94
R. Meļķis
R. Meļķis
21 MID -
V. Isajevs
V. Isajevs
32 DEF -