FK Liepaja Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FK Liepaja Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Sắp diễn ra |
FK Liepaja
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:00 Kết thúc |
FK Liepaja
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
11:00 Kết thúc |
FS Jelgava
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Auda
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
FK Liepaja
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.2/10 |
11:00 Kết thúc |
FK Liepaja
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
12:00 Kết thúc |
Rigas FS
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
09:00 Kết thúc |
Riga
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
11:00 Kết thúc |
FK Liepaja
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FK Liepaja
Bạn đang tìm nhận định FK Liepaja? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FK Liepaja, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 164 trận đấu có sự tham gia của FK Liepaja với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.34%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Virsliga, FK Liepaja đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 6 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, FK Liepaja đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.21 xG và 6.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
FK Liepaja hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.05m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FK Liepaja đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 8 | 15 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 7 | 18 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 15 | 23 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.9 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.9 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Diaw
|
23 | MID | 7.29 |
|
D. Patijčuks
|
22 | MID | 7.17 |
|
N. Domjanić
|
22 | - | 7.03 |
|
M. Laušić
|
24 | MID | 7.02 |
|
A. Babić
|
25 | DEF | 6.97 |
|
J. Ede
|
24 | FWD | 6.93 |
|
V. Sorokins
|
28 | DEF | 6.87 |
|
D. Guèye
|
29 | MID | 6.85 |
|
A. Korobenko
|
28 | MID | 6.83 |
|
M. Simić
|
38 | DEF | 6.82 |
|
A. Saveļjevs
|
26 | MID | 6.82 |
|
Dodô
|
38 | MID | 6.73 |
|
O. Vientiess
|
23 | MID | 6.61 |
|
S. Purtić
|
27 | MID | 6.57 |
|
A. Ogunniyi
|
24 | MID | 6.45 |
|
D. Ošs
|
31 | GK | 6.43 |
|
K. Leidsman
|
27 | FWD | 6.43 |
|
P. Diouf Ndiaye Doudou
|
22 | - | 5.94 |
|
R. Meļķis
|
21 | MID | - |
|
V. Isajevs
|
32 | DEF | - |





