1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. Austria Vienna
Austria Vienna

Austria Vienna Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.12m
KEY INSIGHT Austria Vienna ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Austria Vienna nhận từ 3 thẻ vàng trở lên trong 4 trận gần nhất
TREND Austria Vienna ghi bàn trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDLL
159 Trận đấu đã nhận định
68.55% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Austria V Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.46
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Sturm Graz
Sturm Graz
vs
Austria Vienna
Austria V
2.4
3.55
3.3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:30

Kết thúc
Red B
Red Bull Salzburg
3 : 1
Austria Vienna
Austria V
1.58
4.5
6

1

1.58

O2.5

1.57

YES

1.66

1

1.58
8.8/10

08:30

Kết thúc
Austria V
Austria Vienna
1 : 3
Red Bull Salzburg
Red B
3.9
3.7
2.05

2

2.05

O2.5

1.65

YES

1.56

X2

1.29
8.4/10

11:00

Kết thúc
Austria V
Austria Vienna
1 : 1
Rapid Vienna
Rapid Vienna
2.65
3.2
2.9

1X

1.44

O1.5

1.42

YES

1.89

O1.5

1.42
5.9/10

08:30

Kết thúc
Lask Linz
Lask Linz
4 : 1
Austria Vienna
Austria V red card
2.1
3.45
3.55

1X

1.32

O1.5

1.29

YES

1.7

O1.5

1.29
5.1/10

08:30

Kết thúc
red card Hartberg
Hartberg
0 : 1
Austria Vienna
Austria V
3.3
3.35
2.3

2

2.3

U3.5

1.28

NO

1.93

X2

1.36
4.6/10

11:00

Kết thúc
red card Austria V
Austria Vienna
2 : 5
Sturm Graz
Sturm Graz red card
2.6
3.15
3.05

1

2.6

U3.5

1.24

YES

1.88

1X

1.47
5.2/10

11:00

Kết thúc
Ried
Ried
0 : 2
Austria Vienna
Austria V
2.35
3.3
3.3

X2

1.62

U3.5

1.25

YES

1.89

U3.5

1.25
3.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Austria Vienna

Bạn đang tìm nhận định Austria Vienna? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Austria Vienna được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của Austria Vienna với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, Austria Vienna đã ghi nhận 12 trận thắng, 4 trận hòa và 11 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Austria Vienna đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.46 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Austria Vienna hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.12m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Austria Vienna đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

BundesligaAustria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141327
Thắng5712
Hòa314
Thua6511
Bàn thắng ghi được182240
Bàn thắng để thủng lưới241943
Trung bình ghi bàn1.31.71.5
Trung bình thủng lưới1.71.51.6
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn404
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-5
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 16 G
3-4-3 7 G
3-5-2 3 G
5-3-2 1 G
60 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
23 Trận
Tài 1.5 44%
12 Trận
Tài 2.5 19%
5 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Fitz
D. Fitz
26 FWD 7.37
Lee Tae-Seok
Lee Tae-Seok
23 DEF 7.06
A. Dragović
A. Dragović
34 DEF 6.98
M. Wels
M. Wels
21 MID 6.96
A. Barry
A. Barry
25 MID 6.95
R. Ranftl
R. Ranftl
33 MID 6.93
Matteo Schablas
Matteo Schablas
20 DEF 6.88
L. Pazourek
L. Pazourek
20 MID 6.87
P. Wiesinger
P. Wiesinger
31 DEF 6.82
M. Fischer
M. Fischer
30 MID 6.82
S. Şahin-Radlinger
S. Şahin-Radlinger
33 GK 6.81
D. Radonjic
D. Radonjic
20 DEF 6.78
M. Sarkaria
M. Sarkaria
29 FWD 6.75
J. Eggestein
J. Eggestein
27 FWD 6.75
Marijan Österreicher
Marijan Österreicher
19 MID 6.70
J. Handl
J. Handl
27 DEF 6.66
H. Guenouche
H. Guenouche
25 MID 6.63
K. Boateng
K. Boateng
25 FWD 6.63
S. Saljic
S. Saljic
20 MID 6.59
M. Raguž
M. Raguž
27 FWD 6.59
Philipp Maybach
Philipp Maybach
18 MID 6.56
T. Plavotić
T. Plavotić
28 DEF 6.55
Lee Kang-Hee
Lee Kang-Hee
24 MID 6.55
V. Markovic
V. Markovic
17 MID 6.54
N. Botić
N. Botić
23 FWD 6.52
M. Malone
M. Malone
25 FWD 6.50
M. Husković
M. Husković
22 FWD 6.48
R. Vučić
R. Vučić
22 FWD 6.46
F. Wustinger
F. Wustinger
22 MID 6.45
Konstantin Aleksa
Konstantin Aleksa
18 MID 6.40
Dominik Nisandzic
Dominik Nisandzic
19 FWD 6.30
A. Kanté
A. Kanté
20 FWD 6.30
Romeo Mörth
Romeo Mörth
18 FWD 6.20