1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Friendlies Clubs
  4. Austria Vienna
Austria Vienna

Austria Vienna Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.12m

Phong độ gần đây

WDDWW
93 Trận đấu đã nhận định
63.44% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Austria V Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.93
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
FK Liepaja
FK Liepaja
0 : 2
Austria Vienna
Austria V
7.5
4.6
1.45

2

1.45

U3.5

1.38

NO

1.76

2

1.45
4.7/10

14:00

Kết thúc
Austria V
Austria Vienna
4 : 1
Paks
Paks
1.88
4.15
3.4

1X

1.33

U3.5

1.84

YES

1.44

U3.5

1.84
3.4/10

12:00

Kết thúc
Austria V
Austria Vienna
1 : 1
Dunajska Streda
Dunajska S
1.98
3.65
3.4

X2

1.83

U3.5

1.48

NO

2.35

U3.5

1.48
4.5/10

09:00

Kết thúc
Austria V
Austria Vienna
1 : 1
Debreceni VSC
Debreceni V
1.7
3.75
4.45

1

1.7

O2.5

1.7

YES

1.68

O2.5

1.7
3.3/10

12:00

Kết thúc
Parndorf
Parndorf
0 : 4
Austria Vienna
Austria V
30
12.5
1.09

1

30

U3.5

2.17

YES

2.5

1X

7.5
4.9/10

08:30

Kết thúc
Austria V
Austria Vienna
0 : 3
Lask Linz
Lask Linz
3.35
3.4
2.25

2

2.25

O1.5

1.3

YES

1.7

X2

1.35
8.5/10

11:00

Kết thúc
Rapid Vienna
Rapid Vienna
0 : 2
Austria Vienna
Austria V
2.17
3.45
3.8

1

2.17

O1.5

1.29

YES

1.74

1X

1.35
8.5/10

08:30

Kết thúc
Austria V
Austria Vienna
1 : 0
TSV Hartberg
TSV Hartberg
1.8
3.7
4.75

X

3.7

U3.5

1.32

NO

1.96

U3.5

1.32
3.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Austria Vienna

Bạn đang tìm nhận định Austria Vienna? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Austria Vienna, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 93 trận đấu có sự tham gia của Austria Vienna với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa Conference League, Austria Vienna đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (2.8 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Austria Vienna đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.93 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Austria Vienna hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.12m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Austria Vienna đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Austria Vienna chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

UEFA Europa Conference LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng112
Hòa101
Thua011
Bàn thắng ghi được3811
Bàn thắng để thủng lưới145
Trung bình ghi bàn1.54.02.8
Trung bình thủng lưới0.52.01.3
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 1 G
4-3-3 1 G
9 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 75%
3 Trận
Tài 2.5 50%
2 Trận
Tài 3.5 25%
1 Trận
Tài 4.5 25%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Fitz
D. Fitz
26 FWD 8.45
A. Barry
A. Barry
25 MID 7.30
P. Wiesinger
P. Wiesinger
31 DEF 7.25
R. Ranftl
R. Ranftl
33 MID 7.15
M. Malone
M. Malone
25 FWD 7.15
M. Sarkaria
M. Sarkaria
29 FWD 7.05
Matteo Schablas
Matteo Schablas
20 DEF 6.85
T. Plavotić
T. Plavotić
28 DEF 6.70
J. Eggestein
J. Eggestein
27 FWD 6.55
S. Şahin-Radlinger
S. Şahin-Radlinger
33 GK 6.45
M. Fischer
M. Fischer
30 MID 6.45
A. Dragović
A. Dragović
34 DEF 6.30
J. Handl
J. Handl
27 DEF 6.30
N. Botić
N. Botić
23 FWD 6.30
Lee Kang-Hee
Lee Kang-Hee
24 DEF 6.25
H. Guenouche
H. Guenouche
25 MID 6.20
S. Saljic
S. Saljic
20 MID -