1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier Division
  4. Shelbourne
Shelbourne

Shelbourne Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.92m
KEY INSIGHT Shelbourne để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Shelbourne có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDDW
118 Trận đấu đã nhận định
62.71% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Shelbourne Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
Shelbourne
Shelbourne
5 : 2
Kalju Nomme
Kalju Nomme
1.47
4.35
8

1

1.47

O1.5

1.36

YES

2.32

1

1.47
6.8/10

14:45

Kết thúc
Kerry
Kerry
2 : 2
Shelbourne
Shelbourne red card
5.8
4.45
1.47

X2

1.13

O2.5

1.57

YES

1.74

O2.5

1.57
3.7/10

13:00

Kết thúc
Shelbourne
Shelbourne
1 : 1
Celtic
Celtic
5.45
4.95
1.48

2

1.48

O2.5

1.42

YES

1.57

AS2+

1.39
8/10

15:00

Kết thúc
Shelbourne
Shelbourne
2 : 1
Dundalk
Dundalk
1.98
3.55
3.55

X

3.55

O2.5

1.72

YES

1.6

O2.5

1.72
3.6/10

14:45

Kết thúc
Sligo Rovers
Sligo Rovers
2 : 2
Shelbourne
Shelbourne
4.5
3.6
1.77

2

1.77

U3.5

1.3

NO

1.87

2

1.77
8.3/10

14:45

Kết thúc
red card Shelbourne
Shelbourne
0 : 3
Bohemians
Bohemians
2.7
3.15
2.67

X2

1.47

O1.5

1.34

YES

1.78

O1.5

1.34
7.1/10

14:45

Kết thúc
Drogheda U
Drogheda United
2 : 2
Shelbourne
Shelbourne
3.9
3.35
1.98

2

1.98

U3.5

1.31

YES

1.78

X2

1.27
8.8/10

15:00

Kết thúc
Shelbourne
Shelbourne
2 : 1
Shamrock Rovers
Shamrock
2.6
3.1
2.87

2

2.87

U3.5

1.26

NO

1.93

U3.5

1.26
7.7/10

14:45

Kết thúc
Shelbourne
Shelbourne
1 : 1
Galway U
Galway U
1.75
3.65
4.8

X2

2.12

O1.5

1.29

YES

1.8

O1.5

1.29
6.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shelbourne

Bạn đang tìm nhận định Shelbourne? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Shelbourne, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 118 trận đấu có sự tham gia của Shelbourne với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa Conference League, Shelbourne đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Shelbourne hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.92m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Shelbourne đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Shelbourne chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

UEFA Europa Conference LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng112
Hòa112
Thua224
Bàn thắng ghi được325
Bàn thắng để thủng lưới538
Trung bình ghi bàn0.80.50.6
Trung bình thủng lưới1.30.81.0
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 4 G
4-3-3 2 G
4-4-2 1 G
3-5-2 1 G
19 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 25%
2 Trận
Tài 1.5 25%
2 Trận
Tài 2.5 13%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Wessel Speel
Wessel Speel
24 GK 7.87
S. Gannon
S. Gannon
34 DEF 6.83
P. Barrett
P. Barrett
32 DEF 6.83
J. Lunney
J. Lunney
27 MID 6.78
J. Martin
J. Martin
26 FWD 6.78
Jack Henry-Francis
Jack Henry-Francis
22 MID 6.75
K. Ledwidge
K. Ledwidge
24 DEF 6.73
M. Coyle
M. Coyle
28 MID 6.70
T. Wilson
T. Wilson
26 DEF 6.70
H. Wood
H. Wood
23 MID 6.63
M. Odubeko
M. Odubeko
23 FWD 6.60
A. Coote
A. Coote
27 FWD 6.60
L. Temple
L. Temple
20 DEF 6.57
S. Boyd
S. Boyd
27 FWD 6.55
D. Kelly
D. Kelly
29 FWD 6.53
K. McInroy
K. McInroy
25 MID 6.52
E. Caffrey
E. Caffrey
22 MID 6.35
M. Mbeng
M. Mbeng
23 DEF 6.32
E. Chapman
E. Chapman
24 MID 6.25
James Barry Norris
James Barry Norris
22 DEF 5.63