Shelbourne Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Shelbourne Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:45 Kết thúc |
Shelbourne
3
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
5.6/10 |
14:45 Kết thúc |
Shelbourne
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Shamrock
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.8/10 |
14:45 Kết thúc |
Shelbourne
2
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.3/10 |
14:45 Kết thúc |
Sligo Rovers
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.1/10 |
14:45 Kết thúc |
Shelbourne
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.7/10 |
14:45 Kết thúc |
Derry City
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
6.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Shelbourne
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shelbourne
Bạn đang tìm nhận định Shelbourne? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Shelbourne được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 174 trận đấu có sự tham gia của Shelbourne với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier Division, Shelbourne đã ghi nhận 3 trận thắng, 4 trận hòa và 4 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Shelbourne đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.32 xG và 5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Shelbourne hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.92m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Shelbourne đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 5 | 11 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 3 | 1 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 8 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 6 | 17 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.6 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.2 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
H. Wood
|
23 | FWD | 7.38 |
|
Jack Henry-Francis
|
22 | MID | 7.30 |
|
O. Casey
|
23 | DEF | 7.25 |
|
J. Martin
|
26 | FWD | 7.07 |
|
P. Barrett
|
32 | DEF | 7.03 |
|
K. McInroy
|
25 | MID | 7.00 |
|
Z. Rossi
|
25 | DEF | 6.87 |
|
K. Ledwidge
|
24 | DEF | 6.83 |
|
D. Kelly
|
29 | MID | 6.83 |
|
S. Gannon
|
34 | DEF | 6.81 |
|
J. Lunney
|
27 | MID | 6.80 |
|
E. Caffrey
|
22 | MID | 6.78 |
|
S. Bone
|
27 | DEF | 6.75 |
|
Wessel Speel
|
24 | GK | 6.74 |
|
M. Odubeko
|
23 | FWD | 6.70 |
|
S. Boyd
|
27 | FWD | 6.66 |
|
A. Coote
|
27 | MID | 6.66 |
|
M. Mbeng
|
23 | MID | 6.60 |
|
R. Freitas
|
23 | FWD | 6.60 |
|
James Barry Norris
|
22 | DEF | 6.57 |
|
W. Jarvis
|
23 | FWD | 6.56 |
|
I. Lundgren
|
24 | MID | 6.49 |
|
James Roche
|
18 | DEF | 6.30 |



