1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier Division
  4. Shelbourne
Shelbourne

Shelbourne Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.92m
KEY INSIGHT Shelbourne không nhận thẻ đỏ trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLLL
174 Trận đấu đã nhận định
63.22% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Shelbourne Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.32
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
Shelbourne
Shelbourne
3 : 4
Drogheda U
Drogheda U
1.67
3.8
5.35

1

1.67

O1.5

1.32

YES

1.93

1

1.67
5.6/10

14:45

Kết thúc
Shelbourne
Shelbourne
1 : 2
Derry City
Derry City
1.95
3.25
4.15

1

1.95

U3.5

1.24

YES

1.99

1X

1.24
6.6/10

12:00

Kết thúc
Shamrock
Shamrock Rovers
3 : 2
Shelbourne
Shelbourne
1.97
3.25
4.2

1

1.97

U2.5

1.65

NO

1.78

1X

1.24
8.8/10

14:45

Kết thúc
Shelbourne
Shelbourne
2 : 3
Dundalk
Dundalk
1.76
3.7
4.8

1X

1.22

O1.5

1.3

YES

1.82

O1.5

1.3
5.3/10

14:45

Kết thúc
Sligo Rovers
Sligo Rovers
0 : 1
Shelbourne
Shelbourne
4.65
3.4
1.8

2

1.8

U3.5

1.28

NO

1.85

U3.5

1.28
7.1/10

14:45

Kết thúc
Shelbourne
Shelbourne
0 : 0
Bohemians
Bohemians
2.67
2.96
3

2

3

O1.5

1.38

YES

1.82

O1.5

1.38
3.7/10

14:45

Kết thúc
Derry City
Derry City
1 : 2
Shelbourne
Shelbourne
2.3
3.25
3.3

1

2.3

O1.5

1.35

YES

1.82

1X

1.35
6.5/10

14:45

Kết thúc
Shelbourne
Shelbourne
2 : 2
Shamrock Rovers
Shamrock
2.55
3.05
3.1

1

2.55

O1.5

1.4

YES

1.89

O1.5

1.4
3.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shelbourne

Bạn đang tìm nhận định Shelbourne? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Shelbourne được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 174 trận đấu có sự tham gia của Shelbourne với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Division, Shelbourne đã ghi nhận 3 trận thắng, 4 trận hòa và 4 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Shelbourne đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.32 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Shelbourne hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.92m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Shelbourne đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier DivisionIreland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6511
Thắng033
Hòa314
Thua314
Bàn thắng ghi được8816
Bàn thắng để thủng lưới11617
Trung bình ghi bàn1.31.61.5
Trung bình thủng lưới1.81.21.5
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 4 G
3-4-2-1 3 G
3-5-2 2 G
4-5-1 1 G
32 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 91%
10 Trận
Tài 1.5 55%
6 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Wood
H. Wood
23 FWD 7.38
Jack Henry-Francis
Jack Henry-Francis
22 MID 7.30
O. Casey
O. Casey
23 DEF 7.25
J. Martin
J. Martin
26 FWD 7.07
P. Barrett
P. Barrett
32 DEF 7.03
K. McInroy
K. McInroy
25 MID 7.00
Z. Rossi
Z. Rossi
25 DEF 6.87
K. Ledwidge
K. Ledwidge
24 DEF 6.83
D. Kelly
D. Kelly
29 MID 6.83
S. Gannon
S. Gannon
34 DEF 6.81
J. Lunney
J. Lunney
27 MID 6.80
E. Caffrey
E. Caffrey
22 MID 6.78
S. Bone
S. Bone
27 DEF 6.75
Wessel Speel
Wessel Speel
24 GK 6.74
M. Odubeko
M. Odubeko
23 FWD 6.70
S. Boyd
S. Boyd
27 FWD 6.66
A. Coote
A. Coote
27 MID 6.66
M. Mbeng
M. Mbeng
23 MID 6.60
R. Freitas
R. Freitas
23 FWD 6.60
James Barry Norris
James Barry Norris
22 DEF 6.57
W. Jarvis
W. Jarvis
23 FWD 6.56
I. Lundgren
I. Lundgren
24 MID 6.49
James Roche
James Roche
18 DEF 6.30