1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier Division
  4. Shelbourne
Shelbourne

Shelbourne Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.92m
KEY INSIGHT Shelbourne bất bại trong 7 trận gần nhất
TREND Shelbourne không nhận thẻ đỏ trong 26 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWDD
182 Trận đấu đã nhận định
62.64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Shelbourne Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.49
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Sắp diễn ra
Shelbourne
Shelbourne
vs
Shamrock Rovers
Shamrock
2.62
3.15
2.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:45

Kết thúc
Shelbourne
Shelbourne
1 : 1
Galway U
Galway U
1.75
3.65
4.8

X2

2.12

O1.5

1.29

YES

1.8

O1.5

1.29
6.8/10

14:45

Kết thúc
Derry City
Derry City
0 : 0
Shelbourne
Shelbourne
2.7
3.05
2.9

1X

1.45

U3.5

1.19

NO

1.8

U3.5

1.19
5.5/10

14:45

Kết thúc
Shelbourne
Shelbourne
2 : 1
Waterford
Waterford
1.47
4.45
7.25

1

1.47

O2.5

1.74

YES

1.9

1

1.47
8.8/10

14:45

Kết thúc
red card Patrick's A
St Patrick's Athl.
0 : 1
Shelbourne
Shelbourne
1.87
3.45
4.35

1

1.87

O1.5

1.38

YES

2

1X

1.23
8.5/10

14:45

Kết thúc
Shelbourne
Shelbourne
0 : 0
Sligo Rovers
Sligo Rovers
1.48
4.6
6.75

X2

2.75

O1.5

1.25

YES

1.94

O1.5

1.25
4.4/10

12:00

Kết thúc
Bohemians
Bohemians
2 : 2
Shelbourne
Shelbourne
2.1
3.35
3.6

1

2.1

U3.5

1.29

NO

1.92

1X

1.29
7.9/10

14:45

Kết thúc
Dundalk
Dundalk
1 : 2
Shelbourne
Shelbourne
2.55
3.4
2.8

1

2.55

O1.5

1.27

YES

1.67

1X

1.5
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shelbourne

Bạn đang tìm nhận định Shelbourne? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Shelbourne, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 182 trận đấu có sự tham gia của Shelbourne với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Division, Shelbourne đã ghi nhận 6 trận thắng, 7 trận hòa và 5 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Shelbourne đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.49 xG5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Shelbourne hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.92m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Shelbourne đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier DivisionIreland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9918
Thắng156
Hòa437
Thua415
Bàn thắng ghi được131326
Bàn thắng để thủng lưới16925
Trung bình ghi bàn1.41.41.4
Trung bình thủng lưới1.81.01.4
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 3-4
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 7 G
4-2-3-1 4 G
3-4-2-1 3 G
4-5-1 3 G
58 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
15 Trận
Tài 1.5 56%
10 Trận
Tài 2.5 6%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Wood
H. Wood
23 FWD 7.51
O. Casey
O. Casey
23 DEF 7.25
Jack Henry-Francis
Jack Henry-Francis
22 MID 7.12
P. Barrett
P. Barrett
32 DEF 7.01
K. McInroy
K. McInroy
25 MID 7.01
Z. Rossi
Z. Rossi
25 DEF 6.96
K. Ledwidge
K. Ledwidge
24 DEF 6.92
J. Martin
J. Martin
26 FWD 6.92
D. Kelly
D. Kelly
29 MID 6.89
J. Lunney
J. Lunney
27 MID 6.84
S. Bone
S. Bone
27 DEF 6.77
W. Jarvis
W. Jarvis
23 FWD 6.76
S. Gannon
S. Gannon
34 DEF 6.73
I. Lundgren
I. Lundgren
24 DEF 6.73
A. Coote
A. Coote
27 MID 6.71
E. Caffrey
E. Caffrey
22 MID 6.70
Wessel Speel
Wessel Speel
24 GK 6.66
E. Chapman
E. Chapman
24 MID 6.65
S. Boyd
S. Boyd
27 FWD 6.62
M. Odubeko
M. Odubeko
23 FWD 6.60
S. Moore
S. Moore
20 DEF 6.60
James Barry Norris
James Barry Norris
22 DEF 6.57
R. Freitas
R. Freitas
23 FWD 6.49
M. Mbeng
M. Mbeng
23 MID 6.42
James Roche
James Roche
18 DEF 6.30