1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Dinamo Minsk
Dinamo Minsk

Dinamo Minsk Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.05m
KEY INSIGHT Dinamo Minsk bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Dinamo Minsk không nhận thẻ đỏ trong 28 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDDWW
119 Trận đấu đã nhận định
64.71% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dinamo Minsk Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
vs
FC Gomel
FC Gomel
1.56
3.6
6.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:00

Kết thúc
Arsenal
Arsenal
0 : 1
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
5.85
4
1.52

2

1.52

O1.5

1.28

YES

2.02

2

1.52
10/10

11:00

Kết thúc
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
3 : 1
FC Dnepr Mogilev
Dnepr M
1.36
5
9.5

1

1.36

O2.5

1.77

YES

2.12

1

1.36
10/10

13:30

Kết thúc
Bate Borisov
Bate Borisov
0 : 0
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
6.25
3.7
1.57

2

1.57

U3.5

1.22

NO

1.59

2

1.57
8.9/10

08:30

Kết thúc
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
1 : 1
Bate Borisov
Bate Borisov
1.68
3.55
5.1

1

1.68

U3.5

1.25

YES

1.95

1

1.68
8/10

13:00

Kết thúc
Dinamo Brest
Dinamo Brest
1 : 2
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
3.35
3.25
2.2

2

2.2

U3.5

1.25

NO

1.85

X2

1.31
8.5/10

12:00

Kết thúc
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
2 : 3
ML Vitebsk
ML Vitebsk
2.67
2.9
2.92

1

2.67

U3.5

1.17

NO

1.71

U3.5

1.17
8/10

13:00

Kết thúc
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
1 : 0
ML Vitebsk
ML Vitebsk
3
3.35
2.45

1

3

U2.5

1.55

NO

1.7

U2.5

1.55
8/10

07:00

Kết thúc
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
1 : 1
FC Isloch Minsk R.
Isloch M
1.8
3.35
4.7

1

1.8

U2.5

1.55

NO

1.65

U2.5

1.55
8.8/10

13:00

Kết thúc
Torpedo Z
Torpedo Zhodino
0 : 1
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
3.6
3.05
2.22

2

2.22

U2.5

1.47

NO

1.62

U2.5

1.47
7.5/10

08:00

Kết thúc
Din. Minsk
Din. Minsk
3 : 1
Slutsk
Slutsk
1.27
4.9
13.5

1

1.26

U3.5

1.44

NO

1.54

1

1.26
5.8/10

05:00

Kết thúc
Belshina
Belshina
0 : 4
Dinamo Minsk
D. Minsk
19
9.2
1.1

2

1.1

O2.5

1.33

NO

1.58

H2

1.3
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dinamo Minsk

Bạn đang tìm nhận định Dinamo Minsk? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dinamo Minsk, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 119 trận đấu có sự tham gia của Dinamo Minsk với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Dinamo Minsk đã ghi nhận 6 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Dinamo Minsk hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dinamo Minsk đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueBelarus • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận459
Thắng246
Hòa112
Thua101
Bàn thắng ghi được8816
Bàn thắng để thủng lưới549
Trung bình ghi bàn2.01.61.8
Trung bình thủng lưới1.30.81.0
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 5 G
4-1-4-1 1 G
5-3-2 1 G
18 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
8 Trận
Tài 1.5 67%
6 Trận
Tài 2.5 22%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Abdullahi
F. Abdullahi
22 MID -
K. Vardanyan
K. Vardanyan
22 FWD -
I. Bakhar
I. Bakhar
27 FWD -
D. Bakić
D. Bakić
26 FWD -
M. Djimet
M. Djimet
22 FWD -
N. Demchenko
N. Demchenko
23 MID -
A. Zhechko
A. Zhechko
19 MID -
E. Malashevich
E. Malashevich
23 MID -
D. Silinskiy
D. Silinskiy
25 MID -
E. Shevchenko
E. Shevchenko
29 MID -
M. Myakish
M. Myakish
25 MID -
D. Grechikho
D. Grechikho
26 MID -
K. Tsepenkov
K. Tsepenkov
21 MID -
R. Begunov
R. Begunov
32 DEF -
A. Vakulich
A. Vakulich
27 DEF -
F. Ibrahim
F. Ibrahim
25 DEF -
A. Gavrilovich
A. Gavrilovich
35 DEF -
I. Kalachev
I. Kalachev
25 DEF -
P. Apetenok
P. Apetenok
18 DEF -
V. Kalinin
V. Kalinin
23 DEF -
I. Shimakovich
I. Shimakovich
20 GK -
D. Shpakovskiy
D. Shpakovskiy
24 GK -
V. Pigas
V. Pigas
24 DEF -
Pedro Igor
Pedro Igor
23 FWD -