Dinamo Minsk Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Dinamo Minsk Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Sắp diễn ra |
Dinamo Minsk
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
07:00 Kết thúc |
Arsenal
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
10/10 |
11:00 Kết thúc |
Dinamo Minsk
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
13:30 Kết thúc |
Bate Borisov
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.9/10 |
08:30 Kết thúc |
Dinamo Minsk
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Dinamo Brest
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Dinamo Minsk
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Dinamo Minsk
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Dinamo Minsk
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Torpedo Z
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Din. Minsk
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.8/10 |
05:00 Kết thúc |
Belshina
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dinamo Minsk
Bạn đang tìm nhận định Dinamo Minsk? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dinamo Minsk, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 119 trận đấu có sự tham gia của Dinamo Minsk với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Dinamo Minsk đã ghi nhận 6 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Dinamo Minsk hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.05m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dinamo Minsk đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 5 | 9 |
| Thắng | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 8 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 4 | 9 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.6 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 0.8 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
F. Abdullahi
|
22 | MID | - |
|
K. Vardanyan
|
22 | FWD | - |
|
I. Bakhar
|
27 | FWD | - |
|
D. Bakić
|
26 | FWD | - |
|
M. Djimet
|
22 | FWD | - |
|
N. Demchenko
|
23 | MID | - |
|
A. Zhechko
|
19 | MID | - |
|
E. Malashevich
|
23 | MID | - |
|
D. Silinskiy
|
25 | MID | - |
|
E. Shevchenko
|
29 | MID | - |
|
M. Myakish
|
25 | MID | - |
|
D. Grechikho
|
26 | MID | - |
|
K. Tsepenkov
|
21 | MID | - |
|
R. Begunov
|
32 | DEF | - |
|
A. Vakulich
|
27 | DEF | - |
|
F. Ibrahim
|
25 | DEF | - |
|
A. Gavrilovich
|
35 | DEF | - |
|
I. Kalachev
|
25 | DEF | - |
|
P. Apetenok
|
18 | DEF | - |
|
V. Kalinin
|
23 | DEF | - |
|
I. Shimakovich
|
20 | GK | - |
|
D. Shpakovskiy
|
24 | GK | - |
|
V. Pigas
|
24 | DEF | - |
|
Pedro Igor
|
23 | FWD | - |




