1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Dinamo Minsk
Dinamo Minsk

Dinamo Minsk Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.05m
KEY INSIGHT Dinamo Minsk không nhận thẻ đỏ trong 35 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLWW
82 Trận đấu đã nhận định
71.95% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dinamo Minsk Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Neftchi Baku
Neftchi Baku
2 : 4
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
1.98
3.35
4.5

1

1.98

U2.5

1.54

NO

1.7

1X

1.23
3.5/10

14:00

Kết thúc
Sileks
Sileks
0 : 1
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
4.05
3
2.17

X

3

U2.5

1.5

NO

1.72

U2.5

1.5
6.8/10

13:00

Kết thúc
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
0 : 1
Sileks
Sileks
1.4
4.6
8

1

1.4

U3.5

1.37

NO

1.68

1

1.4
8.5/10

13:00

Kết thúc
FC Minsk
FC Minsk
0 : 3
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
5.7
4.15
1.51

2

1.51

U3.5

1.36

NO

1.8

U3.5

1.36
5.6/10

13:30

Kết thúc
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
1 : 1
FC Vitebsk
FC Vitebsk
1.48
4.2
6.2

1

1.48

U3.5

1.33

NO

1.74

1

1.48
10/10

13:00

Kết thúc
Neman
Neman
1 : 3
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
3.15
3.05
2.35

X

3.05

U2.5

1.49

NO

1.66

U2.5

1.49
5.1/10

11:30

Kết thúc
FC Slutsk
FC Slutsk
0 : 2
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
14
4.65
1.23

2

1.23

O2.5

1.65

NO

1.55

H2

1.69
6.6/10

12:00

Kết thúc
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
2 : 1
FC Gomel
FC Gomel
1.87
3.35
4.3

1

1.87

U3.5

1.23

NO

1.71

U3.5

1.23
6.4/10

07:00

Kết thúc
Arsenal
Arsenal
0 : 1
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
5.85
4
1.52

2

1.52

O1.5

1.28

YES

2.02

2

1.52
10/10

11:00

Kết thúc
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
3 : 1
FC Dnepr Mogilev
Dnepr M
1.36
5
9.5

1

1.36

O2.5

1.77

YES

2.12

1

1.36
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dinamo Minsk

Bạn đang tìm nhận định Dinamo Minsk? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dinamo Minsk, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 82 trận đấu có sự tham gia của Dinamo Minsk với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.95%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa Conference League, Dinamo Minsk đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Dinamo Minsk hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dinamo Minsk đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Dinamo Minsk chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

UEFA Europa Conference LeagueWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng011
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được022
Bàn thắng để thủng lưới101
Trung bình ghi bàn0.02.01.0
Trung bình thủng lưới1.00.00.5
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 1 G
6 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
1 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Abdullahi
F. Abdullahi
22 MID -
K. Vardanyan
K. Vardanyan
22 FWD -
I. Bakhar
I. Bakhar
27 FWD -
D. Bakić
D. Bakić
26 FWD -
M. Djimet
M. Djimet
22 FWD -
N. Demchenko
N. Demchenko
23 MID -
A. Zhechko
A. Zhechko
19 MID -
E. Malashevich
E. Malashevich
23 MID -
D. Silinskiy
D. Silinskiy
25 MID -
E. Shevchenko
E. Shevchenko
29 MID -
M. Myakish
M. Myakish
25 MID -
D. Grechikho
D. Grechikho
26 MID -
K. Tsepenkov
K. Tsepenkov
21 MID -
R. Begunov
R. Begunov
32 DEF -
A. Vakulich
A. Vakulich
27 DEF -
F. Ibrahim
F. Ibrahim
25 DEF -
A. Gavrilovich
A. Gavrilovich
35 DEF -
I. Kalachev
I. Kalachev
25 DEF -
P. Apetenok
P. Apetenok
18 DEF -
V. Kalinin
V. Kalinin
23 DEF -
I. Shimakovich
I. Shimakovich
20 GK -
D. Shpakovskiy
D. Shpakovskiy
24 GK -
V. Pigas
V. Pigas
24 DEF -
Pedro Igor
Pedro Igor
23 FWD -