United of Manchester Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
14:45 Kết thúc |
United M
2
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1/10 |
10:00 Kết thúc |
Ilkeston T
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
7.5/10 |
14:45 Kết thúc |
United M
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
United M
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Guiseley AFC
2
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
6.4/10 |
10:00 Kết thúc |
United M
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
7.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Whitby Town
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Rylands
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Mickleove
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược United of Manchester
Bạn đang tìm nhận định United of Manchester? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho United of Manchester, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 139 trận đấu có sự tham gia của United of Manchester với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Non League Premier - Northern, United of Manchester đã ghi nhận 21 trận thắng, 9 trận hòa và 10 trận thua qua 40 trận đấu, ghi được 65 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
United of Manchester hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định United of Manchester đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 20 | 40 |
| Thắng | 11 | 10 | 21 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 32 | 33 | 65 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 25 | 41 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.7 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.3 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 6 | 13 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |



