Universidad Catolica Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Universidad C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
17:30 Sắp diễn ra |
Manta FC
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
20:00 Kết thúc |
Universidad C
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
17:30 Kết thúc |
Universidad C
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
NG |
6/10 |
13:00 Kết thúc |
Tecnico U
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
5.7/10 |
20:00 Kết thúc |
Universidad C
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.5/10 |
17:30 Kết thúc |
Universidad C
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
9.5/10 |
15:30 Kết thúc |
Barcelona SC
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
NG |
6.3/10 |
16:30 Kết thúc |
U. Catolica
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
4.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Universidad Catolica
Bạn đang tìm nhận định Universidad Catolica? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Universidad Catolica được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 142 trận đấu có sự tham gia của Universidad Catolica với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.56%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Pro, Universidad Catolica đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 0 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Universidad Catolica đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.49 xG và 4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Universidad Catolica hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Universidad Catolica đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 4 | 9 |
| Thắng | 4 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 4 | 15 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 2 | 4 |
| Trung bình ghi bàn | 2.2 | 1.0 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 0.5 | 0.4 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Londoño
|
24 | MID | 7.58 |
|
L. Cangá
|
30 | DEF | 7.40 |
|
J. Chancellor
|
33 | DEF | 7.29 |
|
D. Clavijo
|
25 | MID | 7.29 |
|
E. Valencia
|
22 | DEF | 7.14 |
|
J. Cacciabue
|
27 | MID | 7.12 |
|
G. Anangonó
|
27 | DEF | 7.08 |
|
E. Mejía
|
25 | DEF | 7.08 |
|
B. Palacios
|
30 | FWD | 7.05 |
|
M. Díaz
|
34 | MID | 6.91 |
|
R. Romo
|
35 | GK | 6.90 |
|
Darwin Carlos Nazareno Arroyo
|
21 | DEF | 6.90 |
|
M. Sevillano
|
23 | MID | 6.90 |
|
Alex Andrés Rodríguez Reascos
|
22 | MID | 6.88 |
|
M. Alonso
|
31 | MID | 6.78 |
|
E. Rose
|
26 | FWD | 6.78 |
|
J. Mohor
|
19 | MID | 6.70 |
|
L. Moreno
|
20 | DEF | 6.68 |
|
D. Palacios
|
26 | DEF | 6.68 |
|
F. Martínez
|
40 | MID | 6.65 |
|
J. Fajardo
|
32 | FWD | 6.63 |
|
C. Benalcazar
|
20 | FWD | 6.20 |
|
Jeysinio Chala
|
18 | MID | - |





