1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. Universidad de Concepcion
Universidad de Concepcion

Universidad de Concepcion Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.67m

Phong độ gần đây

LWDDL
138 Trận đấu đã nhận định
67.39% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Concepcion Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.83
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

18:00

Kết thúc
Nublense
Nublense
2 : 1
Universidad de Concepcion
Concepcion red card
1.61
3.8
6.2

1

1.61

U2.5

1.68

NO

1.7

1X

1.15
8/10

20:30

Kết thúc
Concepcion
Universidad de Concepcion
0 : 0
Union La Calera
Union C
2.55
3.5
2.82

X

3.5

O1.5

1.33

YES

1.75

O1.5

1.33
5.5/10

15:00

Kết thúc
Nublense
Nublense
2 : 2
Universidad de Concepcion
Concepcion
1.71
3.7
5.2

1

1.71

U3.5

1.33

NO

1.85

1X

1.18
8.5/10

17:30

Kết thúc
O'Higgins
O'Higgins
0 : 1
Universidad de Concepcion
Concepcion
1.64
4.1
6

1

1.64

O1.5

1.25

YES

1.8

1X

1.15
10/10

17:30

Kết thúc
Cobresal
Cobresal
2 : 1
Universidad de Concepcion
Concepcion
2.35
3.8
3.4

X

3.8

O1.5

1.29

YES

1.73

O1.5

1.29
5.4/10

12:30

Kết thúc
Concepcion
Universidad de Concepcion
2 : 2
U. Catolica
U. Catolica red card
4.05
3.45
1.88

2

1.88

O1.5

1.28

YES

1.7

X2

1.26
7.6/10

15:00

Kết thúc
Concepcion
Universidad de Concepcion
1 : 2
Colo Colo
Colo Colo
3.95
3.45
2

2

2

U3.5

1.34

NO

1.98

U3.5

1.34
8/10

20:00

Kết thúc
Deportes L
Deportes Limache
3 : 0
Universidad de Concepcion
Concepcion
1.75
3.85
4.8

1

1.75

O1.5

1.25

NO

2.12

1X

1.21
8.5/10

18:30

Kết thúc
Universid
Universidad de Concepcion
2 : 2
Barnechea
Barnechea
2.59
3.2
2.56

X

3.2

O1.5

1.33

YES

1.8

O1.5

1.33
3.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Universidad de Concepcion

Bạn đang tìm nhận định Universidad de Concepcion? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Universidad de Concepcion, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 138 trận đấu có sự tham gia của Universidad de Concepcion với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.39%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Copa De La Liga, Universidad de Concepcion đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Universidad de Concepcion đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 0.83 xG4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Universidad de Concepcion hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.67m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Universidad de Concepcion đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Copa De La LigaChile • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận325
Thắng101
Hòa101
Thua123
Bàn thắng ghi được426
Bàn thắng để thủng lưới549
Trung bình ghi bàn1.31.01.2
Trung bình thủng lưới1.72.01.8
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 3
31-45 2
46-60 1
61-75 4
76-90 4
16 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
4 Trận
Tài 1.5 40%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Rojas
L. Rojas
23 MID 7.95
J. Sanhueza
J. Sanhueza
24 GK 7.62
S. Silva
S. Silva
26 GK 7.08
C. Mesías
C. Mesías
27 MID 7.02
A. Urzi
A. Urzi
25 FWD 6.93
L. González
L. González
31 DEF 6.90
E. Paez
E. Paez
16 DEF 6.85
B. Ogaz
B. Ogaz
25 MID 6.84
P. Parra
P. Parra
31 MID 6.84
F. Mater
F. Mater
27 MID 6.82
O. González
O. González
41 DEF 6.77
C. Waterman
C. Waterman
34 FWD 6.76
D. Barrea
D. Barrea
24 FWD 6.75
J. Fuentealba
J. Fuentealba
22 MID 6.73
Y. Oyanedel
Y. Oyanedel
25 DEF 6.70
M. González
M. González
25 DEF 6.66
D. Retamal
D. Retamal
22 DEF 6.61
Cristobal Zambrano
Cristobal Zambrano
17 MID 6.60
B. Ubal
B. Ubal
23 DEF 6.58
A. Díaz
A. Díaz
25 DEF 6.52
H. Salgado
H. Salgado
25 FWD 6.52
B. Saez
B. Saez
20 DEF 6.50
J. Espejo
J. Espejo
25 MID 6.45
Martin Ramirez
Martin Ramirez
20 FWD 6.40
Francisco Herrera
Francisco Herrera
- MID 6.40
A. Uribe
A. Uribe
26 MID 6.36
L. Kmet
L. Kmet
20 FWD 6.30
Diego Sabando
Diego Sabando
20 FWD 6.20