1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Copa Chile
  4. Universidad de Concepcion
Universidad de Concepcion

Universidad de Concepcion Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.67m
KEY INSIGHT Universidad de Concepcion không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDLW
83 Trận đấu đã nhận định
68.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Concepcion Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Concepcion
Universidad de Concepcion
2 : 0
Rangers T
Rangers T red card
2.02
3.45
3.55

1

2.02

U3.5

1.44

NO

2.25

U3.5

1.44
4.3/10

15:00

Kết thúc
Concepcion
Universidad de Concepcion
0 : 1
Nublense
Nublense
2.87
3.2
2.47

2

2.47

O2.5

2.02

YES

1.8

GG

1.8
5/10

16:00

Kết thúc
Curico Unido
Curico Unido
2 : 2
Universidad de Concepcion
Concepcion
2.7
3.4
2.65

1

2.7

U3.5

1.33

NO

2.02

1X

1.5
7.6/10

19:30

Kết thúc
Nublense
Nublense
4 : 2
Universidad de Concepcion
Concepcion
2.45
3.2
2.95

1

2.45

O1.5

1.38

YES

1.88

1X

1.44
4.3/10

18:00

Kết thúc
Rangers T
Rangers de Talca
2 : 1
Universidad de Concepcion
Concepcion
4
3.8
1.92

2

1.92

U3.5

1.36

NO

2.02

U3.5

1.36
4.4/10

17:30

Kết thúc
U. Catolica
U. Catolica
5 : 1
Universidad de Concepcion
Concepcion red card
1.49
4.6
6.6

1

1.49

O2.5

1.74

NO

1.91

1

1.49
5.7/10

18:00

Kết thúc
Nublense
Nublense
2 : 1
Universidad de Concepcion
Concepcion red card
1.61
3.8
6.2

1

1.61

U2.5

1.68

NO

1.7

1X

1.15
8/10

18:30

Kết thúc
Universid
Universidad de Concepcion
2 : 2
Barnechea
Barnechea
2.59
3.2
2.56

X

3.2

O1.5

1.33

YES

1.8

O1.5

1.33
3.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Universidad de Concepcion

Bạn đang tìm nhận định Universidad de Concepcion? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Universidad de Concepcion, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 83 trận đấu có sự tham gia của Universidad de Concepcion với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Universidad de Concepcion đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 5 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Universidad de Concepcion hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.67m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Universidad de Concepcion đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Universidad de Concepcion chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Primera DivisiónChile • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7714
Thắng415
Hòa134
Thua235
Bàn thắng ghi được6612
Bàn thắng để thủng lưới61521
Trung bình ghi bàn0.90.90.9
Trung bình thủng lưới0.92.11.5
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 3 G
3-4-3 2 G
5-4-1 2 G
4-1-4-1 2 G
46 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
10 Trận
Tài 1.5 14%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Rojas
L. Rojas
23 MID 7.53
J. Sanhueza
J. Sanhueza
24 GK 7.52
S. Silva
S. Silva
26 GK 7.08
C. Mesías
C. Mesías
27 MID 7.01
B. Ogaz
B. Ogaz
25 MID 6.94
O. González
O. González
41 DEF 6.88
L. González
L. González
31 DEF 6.87
F. Mater
F. Mater
27 MID 6.83
P. Parra
P. Parra
31 MID 6.82
J. Fuentealba
J. Fuentealba
22 MID 6.81
C. Waterman
C. Waterman
34 FWD 6.76
D. Retamal
D. Retamal
22 DEF 6.76
Y. Oyanedel
Y. Oyanedel
25 DEF 6.74
M. González
M. González
25 DEF 6.66
Cristobal Zambrano
Cristobal Zambrano
17 MID 6.63
B. Ubal
B. Ubal
23 DEF 6.58
A. Díaz
A. Díaz
25 DEF 6.52
J. Espejo
J. Espejo
25 MID 6.49
Martin Ramirez
Martin Ramirez
20 FWD 6.40
A. Uribe
A. Uribe
26 MID 6.39