USD Casatese Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
USD Casatese
2
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
10:00 Kết thúc |
USD Casatese
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
09:00 Kết thúc |
USD Casatese
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.8/10 |
09:00 Kết thúc |
USD Casatese
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Vogherese
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
USD Casatese
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Villa Valle
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
08:30 Kết thúc |
USD Casatese
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.8/10 |
08:30 Kết thúc |
Sondrio
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
08:30 Kết thúc |
USD Casatese
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Breno
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.8/10 |
01:00 Kết thúc |
USD C
6
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược USD Casatese
Bạn đang tìm nhận định USD Casatese? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho USD Casatese, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 40 trận đấu có sự tham gia của USD Casatese với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D - Girone B, USD Casatese đã ghi nhận 17 trận thắng, 13 trận hòa và 5 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 53 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
USD Casatese hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.38m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định USD Casatese đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 9 | 8 | 17 |
| Hòa | 5 | 8 | 13 |
| Thua | 4 | 1 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 28 | 53 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 13 | 28 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.6 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.8 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 8 | 15 |
| Không ghi bàn | 4 | 3 | 7 |






