1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. UTC Cajamarca
UTC Cajamarca

UTC Cajamarca Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.43m
KEY INSIGHT UTC Cajamarca để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLWL
127 Trận đấu đã nhận định
70.87% Tỷ lệ dự đoán chính xác

UTC C Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.09
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
UTC C
UTC Cajamarca
vs
Cienciano
Cienciano
2.55
3.45
2.75

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Sporting
Sporting Cristal
3 : 2
UTC Cajamarca
UTC C
1.41
4.8
8.5

1

1.41

O1.5

1.22

NO

1.82

1

1.41
6.7/10

15:15

Kết thúc
Cajamarca
Cajamarca
2 : 0
Grau
Grau
2.14
3.25
3.8

2

3.8

U3.5

1.27

YES

1.87

U3.5

1.27
5.5/10

15:00

Kết thúc
red card Alianza Lima
Alianza Lima
3 : 0
Cajamarca
Cajamarca
1.16
7.5
19

1

1.16

O2.5

1.42

NO

1.65

O2.5

1.42
2.8/10

13:00

Kết thúc
UTC
UTC
0 : 3
Sport Huancayo
Sport H
2.22
3.3
3

1

2.22

O1.5

1.26

YES

1.67

1X

1.35
3.8/10

18:00

Kết thúc
Sport Boys
Sport Boys
2 : 2
UTC Cajamarca
UTC
1.65
3.72
5.05

1X

1.15

U3.5

1.27

NO

1.81

U3.5

1.27
3.6/10

13:15

Kết thúc
UTC
UTC
3 : 2
Alianza Universidad
Alianza U
2.01
3.36
3.5

1

2.01

U3.5

1.3

NO

2

U3.5

1.3
3.5/10

16:00

Kết thúc
Grau
Atletico Grau
0 : 2
UTC
UTC
1.5
4.25
5.92

2

5.92

U3.5

1.4

NO

1.83

U3.5

1.4
5.6/10

19:00

Kết thúc
Deportivo
Binacional
0 : 0
UTC Cajamarca
UTC
2.3
3.25
2.85

1

2.3

U3.5

1.29

YES

1.74

U3.5

1.29
5.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược UTC Cajamarca

Bạn đang tìm nhận định UTC Cajamarca? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho UTC Cajamarca được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 127 trận đấu có sự tham gia của UTC Cajamarca với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.87%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División, UTC Cajamarca đã ghi nhận 4 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, UTC Cajamarca đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.09 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

UTC Cajamarca hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.43m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định UTC Cajamarca đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Primera DivisiónPeru • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng224
Hòa213
Thua123
Bàn thắng ghi được6814
Bàn thắng để thủng lưới4913
Trung bình ghi bàn1.21.61.4
Trung bình thủng lưới0.81.81.3
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 8 G
4-1-4-1 1 G
4-3-3 1 G
29 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
8 Trận
Tài 1.5 50%
5 Trận
Tài 2.5 10%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Lliuya
M. Lliuya
33 MID 7.46
B. Duarte
B. Duarte
30 DEF 7.00
D. Dioses
D. Dioses
29 MID 6.88
M. Rasmussen
M. Rasmussen
26 FWD 6.76
J. Cerro
J. Cerro
22 FWD 6.76
M. Ganoza
M. Ganoza
26 DEF 6.72
A. Figuera
A. Figuera
36 MID 6.72
J. Huerto
J. Huerto
26 DEF 6.72
J. Atencia
J. Atencia
36 FWD 6.72
A. Arroyo
A. Arroyo
32 FWD 6.69
D. Camacho
D. Camacho
28 MID 6.67
A. Muñoz
A. Muñoz
28 MID 6.65
M. de Jesús
M. de Jesús
34 FWD 6.65
Á. Campos
Á. Campos
32 GK 6.63
P. Serra
P. Serra
28 DEF 6.63
L. Garro
L. Garro
29 DEF 6.61
G. Paredes
G. Paredes
22 DEF 6.61
L. Arce
L. Arce
32 MID 6.56
D. Caro
D. Caro
26 DEF 6.45
S. Gálvez
S. Gálvez
21 FWD -