V-varen Nagasaki Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nagasaki Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
05:30 Sắp diễn ra |
Nagasaki
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
01:00 Kết thúc |
Sanfrecce
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Avispa F
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
00:00 Kết thúc |
Nagasaki
0
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.8/10 |
00:00 Kết thúc |
Okayama
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
05:00 Kết thúc |
Nagasaki
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.3/10 |
00:00 Kết thúc |
Nagasaki
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Gamba Osaka
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược V-varen Nagasaki
Bạn đang tìm nhận định V-varen Nagasaki? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho V-varen Nagasaki được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 170 trận đấu có sự tham gia của V-varen Nagasaki với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của J1 League, V-varen Nagasaki đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 6 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, V-varen Nagasaki đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.83 xG và 3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
V-varen Nagasaki hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.12m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định V-varen Nagasaki đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 5 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 7 | 15 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 1.2 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.4 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
G. Hatano
|
27 | GK | 7.60 |
|
Matheus Jesus
|
28 | FWD | 7.25 |
|
N. Campbell
|
26 | MID | 6.94 |
|
H. Yamaguchi
|
35 | MID | 6.85 |
|
Y. Egawa
|
25 | DEF | 6.82 |
|
M. Sekiguchi
|
27 | DEF | 6.80 |
|
M. Hasegawa
|
27 | FWD | 6.78 |
|
R. Yamada
|
27 | MID | 6.78 |
|
H. Teruyama
|
25 | DEF | 6.75 |
|
T. Matsumoto
|
23 | MID | 6.72 |
|
Thiago Santana
|
32 | FWD | 6.71 |
|
Eduardo
|
32 | DEF | 6.70 |
|
Diego Pituca
|
33 | MID | 6.68 |
|
H. Onaga
|
30 | MID | 6.67 |
|
K. Kushibiki
|
32 | DEF | 6.58 |
|
I. Arai
|
32 | DEF | 6.57 |
|
M. Goto
|
31 | GK | 6.56 |
|
T. Kasayanagi
|
22 | MID | 6.55 |
|
R. Shindo
|
29 | DEF | 6.51 |
|
Y. Iwasaki
|
27 | MID | 6.50 |
|
R. Yamasaki
|
33 | FWD | 6.49 |
|
S. Yoneda
|
29 | DEF | 6.45 |
|
T. Sawada
|
34 | MID | 6.30 |
|
K. Takahata
|
25 | DEF | - |



