1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J1 League
  4. V-varen Nagasaki
V-varen Nagasaki

V-varen Nagasaki Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.12m

Phong độ gần đây

LDLWW
178 Trận đấu đã nhận định
71.35% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nagasaki Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.16
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

02:00

Kết thúc
Mito H
Mito Hollyhock
0 : 1
V-varen Nagasaki
Nagasaki
2.16
3.35
3.7

X

3.35

U3.5

1.24

NO

1.86

U3.5

1.24
4.1/10

04:00

Kết thúc
Nagasaki
V-varen Nagasaki
1 : 0
Mito Hollyhock
Mito H
2.25
3.25
3.35

1

2.28

O1.5

1.34

YES

1.8

O1.5

1.34
5.3/10

06:00

Kết thúc
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
1 : 0
V-varen Nagasaki
Nagasaki
2.1
3.6
3.6

2

3.6

O1.5

1.29

YES

1.71

O1.5

1.29
6.4/10

00:00

Kết thúc
Nagasaki
V-varen Nagasaki
2 : 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe
5
3.75
1.8

1X

2.2

O1.5

1.32

YES

1.9

O1.5

1.32
4.3/10

03:00

Kết thúc
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
3 : 2
V-varen Nagasaki
Nagasaki
1.81
3.9
5.2

1

1.81

U3.5

1.47

YES

1.67

1X

1.22
7.5/10

00:03

Kết thúc
Nagasaki
V-varen Nagasaki
2 : 1
Fagiano Okayama
Fagiano O
2.87
3.15
2.85

2

2.85

U3.5

1.26

YES

1.87

U3.5

1.26
4.2/10

04:00

Kết thúc
Nagasaki
V-varen Nagasaki
1 : 2
Nagoya Grampus
Nagoya G
2.63
3.35
2.85

2

2.85

U3.5

1.32

YES

1.73

X2

1.55
7/10

00:00

Kết thúc
red card Shimizu S
Shimizu S-pulse
1 : 2
V-varen Nagasaki
Nagasaki
1.96
3.5
4.2

1

1.96

U3.5

1.31

NO

2

1X

1.27
8.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược V-varen Nagasaki

Bạn đang tìm nhận định V-varen Nagasaki? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho V-varen Nagasaki, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 178 trận đấu có sự tham gia của V-varen Nagasaki với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.35%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J1 League, V-varen Nagasaki đã ghi nhận 8 trận thắng, 0 trận hòa và 11 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, V-varen Nagasaki đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.16 xG4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

V-varen Nagasaki hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.12m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định V-varen Nagasaki đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10919
Thắng538
Hòa000
Thua5611
Bàn thắng ghi được121022
Bàn thắng để thủng lưới151429
Trung bình ghi bàn1.21.11.2
Trung bình thủng lưới1.51.61.5
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn145
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 13 G
4-2-3-1 4 G
3-1-4-2 1 G
3-5-2 1 G
21 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
14 Trận
Tài 1.5 32%
6 Trận
Tài 2.5 11%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Matheus Jesus
Matheus Jesus
28 FWD 7.35
G. Hatano
G. Hatano
27 GK 7.20
M. Goto
M. Goto
31 GK 7.15
M. Hasegawa
M. Hasegawa
27 FWD 7.00
Y. Egawa
Y. Egawa
25 DEF 6.91
K. Takahata
K. Takahata
25 DEF 6.90
K. Nakamura
K. Nakamura
32 MID 6.90
H. Yamaguchi
H. Yamaguchi
35 MID 6.79
Eduardo
Eduardo
32 DEF 6.79
Diego Pituca
Diego Pituca
33 MID 6.78
N. Campbell
N. Campbell
26 MID 6.77
H. Onaga
H. Onaga
30 MID 6.76
I. Arai
I. Arai
32 DEF 6.72
T. Matsumoto
T. Matsumoto
23 MID 6.71
Thiago Santana
Thiago Santana
32 FWD 6.70
Harumu Nabeshima
Harumu Nabeshima
21 MID 6.70
M. Sekiguchi
M. Sekiguchi
27 DEF 6.68
H. Teruyama
H. Teruyama
25 DEF 6.66
R. Yamada
R. Yamada
27 MID 6.66
T. Kasayanagi
T. Kasayanagi
22 MID 6.62
Y. Iwasaki
Y. Iwasaki
27 MID 6.55
S. Yoneda
S. Yoneda
29 DEF 6.53
R. Shindo
R. Shindo
29 DEF 6.51
R. Yamasaki
R. Yamasaki
33 FWD 6.49
K. Kushibiki
K. Kushibiki
32 DEF 6.41
T. Sawada
T. Sawada
34 MID 6.30