1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J1 League
  4. V-varen Nagasaki
V-varen Nagasaki

V-varen Nagasaki Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.12m
KEY INSIGHT V-varen Nagasaki có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND V-varen Nagasaki thua mà không ghi bàn trong 3 trận gần nhất
TREND V-varen Nagasaki chỉ có tối đa 1 cú sút trúng đích trong mỗi trận của 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLL
170 Trận đấu đã nhận định
71.76% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nagasaki Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.83
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.9
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

05:30

Sắp diễn ra
Nagasaki
V-varen Nagasaki
vs
Gamba Osaka
Gamba Osaka
3.7
3.5
2.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

01:00

Kết thúc
Sanfrecce
Sanfrecce Hiroshima
2 : 0
V-varen Nagasaki
Nagasaki red card
1.5
4.7
7.7

1

1.5

U3.5

1.44

YES

1.97

1

1.5
8.1/10

01:00

Kết thúc
Avispa F
Avispa Fukuoka
1 : 0
V-varen Nagasaki
Nagasaki
2.55
3.15
3

2

3

U3.5

1.2

YES

2.05

U3.5

1.2
4.4/10

00:00

Kết thúc
Nagasaki
V-varen Nagasaki
0 : 3
Shimizu S-pulse
Shimizu S
2.85
3.3
2.7

1X

1.53

U3.5

1.28

YES

1.82

U3.5

1.28
6.8/10

00:00

Kết thúc
Okayama
Okayama
0 : 1
V-varen Nagasaki
Nagasaki
2.25
3.35
3.45

1

2.25

U3.5

1.27

NO

1.92

U3.5

1.27
5.1/10

05:00

Kết thúc
Nagasaki
V-varen Nagasaki
1 : 2
Kyoto Sanga
Kyoto
2.85
3.4
2.6

1

2.85

U3.5

1.36

YES

1.7

U3.5

1.36
4.3/10

00:00

Kết thúc
Nagasaki
V-varen Nagasaki
1 : 0
Avispa Fukuoka
Avispa F
2.17
3.35
3.7

1

2.17

O1.5

1.37

YES

1.83

1X

1.31
8.5/10

01:00

Kết thúc
Gamba Osaka
Gamba Osaka
3 : 2
V-varen Nagasaki
Nagasaki
2.3
3.6
3.25

1

2.3

U3.5

1.5

YES

1.58

1X

1.38
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược V-varen Nagasaki

Bạn đang tìm nhận định V-varen Nagasaki? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho V-varen Nagasaki được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 170 trận đấu có sự tham gia của V-varen Nagasaki với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J1 League, V-varen Nagasaki đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 6 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, V-varen Nagasaki đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.83 xG3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

V-varen Nagasaki hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.12m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định V-varen Nagasaki đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng224
Hòa000
Thua336
Bàn thắng ghi được4610
Bàn thắng để thủng lưới8715
Trung bình ghi bàn0.81.21.0
Trung bình thủng lưới1.61.41.5
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 5 G
4-2-3-1 3 G
3-1-4-2 1 G
3-5-2 1 G
8 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
7 Trận
Tài 1.5 20%
2 Trận
Tài 2.5 10%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Hatano
G. Hatano
27 GK 7.60
Matheus Jesus
Matheus Jesus
28 FWD 7.25
N. Campbell
N. Campbell
26 MID 6.94
H. Yamaguchi
H. Yamaguchi
35 MID 6.85
Y. Egawa
Y. Egawa
25 DEF 6.82
M. Sekiguchi
M. Sekiguchi
27 DEF 6.80
M. Hasegawa
M. Hasegawa
27 FWD 6.78
R. Yamada
R. Yamada
27 MID 6.78
H. Teruyama
H. Teruyama
25 DEF 6.75
T. Matsumoto
T. Matsumoto
23 MID 6.72
Thiago Santana
Thiago Santana
32 FWD 6.71
Eduardo
Eduardo
32 DEF 6.70
Diego Pituca
Diego Pituca
33 MID 6.68
H. Onaga
H. Onaga
30 MID 6.67
K. Kushibiki
K. Kushibiki
32 DEF 6.58
I. Arai
I. Arai
32 DEF 6.57
M. Goto
M. Goto
31 GK 6.56
T. Kasayanagi
T. Kasayanagi
22 MID 6.55
R. Shindo
R. Shindo
29 DEF 6.51
Y. Iwasaki
Y. Iwasaki
27 MID 6.50
R. Yamasaki
R. Yamasaki
33 FWD 6.49
S. Yoneda
S. Yoneda
29 DEF 6.45
T. Sawada
T. Sawada
34 MID 6.30
K. Takahata
K. Takahata
25 DEF -