Valencia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Valencia Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:30 Kết thúc |
Valencia
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Mallorca
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5.5/10 |
10:15 Kết thúc |
Elche
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.3/10 |
10:15 Kết thúc |
Valencia
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
15:00 Kết thúc |
Sevilla
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.3/10 |
12:30 Kết thúc |
R. Oviedo
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.9/10 |
15:00 Kết thúc |
Valencia
3
:
2
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
HS |
6.4/10 |
10:15 Kết thúc |
Valencia
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Valencia
Bạn đang tìm nhận định Valencia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Valencia được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 168 trận đấu có sự tham gia của Valencia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của La Liga, Valencia đã ghi nhận 9 trận thắng, 8 trận hòa và 14 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Valencia đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.38 xG và 5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Valencia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €156.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Valencia đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 6 | 3 | 9 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 4 | 10 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 13 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 28 | 46 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 0.8 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.8 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 2 | 6 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
G. Rodríguez
|
31 | MID | 7.17 |
|
Pepelu
|
27 | MID | 7.04 |
|
S. Dimitrievski
|
32 | GK | 6.99 |
|
André Almeida
|
25 | MID | 6.97 |
|
Julen Agirrezabala
|
25 | GK | 6.93 |
|
L. Ramazani
|
24 | FWD | 6.82 |
|
Luis Rioja
|
32 | MID | 6.81 |
|
B. Santamaría
|
30 | MID | 6.81 |
|
E. Cömert
|
27 | DEF | 6.81 |
|
M. Diakhaby
|
29 | DEF | 6.80 |
|
A. Danjuma
|
28 | FWD | 6.78 |
|
U. Sadiq
|
28 | FWD | 6.75 |
|
Unai Núñez
|
28 | DEF | 6.74 |
|
Hugo Duro
|
26 | FWD | 6.73 |
|
F. Ugrinic
|
26 | MID | 6.73 |
|
Jesús Vázquez
|
22 | DEF | 6.68 |
|
César Tárrega
|
23 | DEF | 6.67 |
|
Diego López
|
23 | MID | 6.67 |
|
Javi Guerra
|
22 | MID | 6.66 |
|
Copete
|
26 | DEF | 6.65 |
|
Rubo Iranzo
|
22 | DEF | 6.60 |
|
L. Beltrán
|
24 | MID | 6.60 |
|
José Gayà
|
30 | DEF | 6.54 |
|
Thierry Correia
|
26 | DEF | 6.52 |
|
Dani Raba
|
30 | FWD | 6.48 |
|
D. Foulquier
|
32 | DEF | 6.40 |




