Valletta FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Valletta FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Valletta FC
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Valletta FC
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Valletta FC
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Marsaxlokk
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Floriana
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Naxxar Lions
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.2/10 |
08:30 Kết thúc |
Valletta FC
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
11:30 Kết thúc |
Valletta FC
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Marsaxlokk
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
10:30 Kết thúc |
Hibernians
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Valletta FC
Bạn đang tìm nhận định Valletta FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Valletta FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 91 trận đấu có sự tham gia của Valletta FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.53%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của FA Trophy, Valletta FC đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Valletta FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.96m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Valletta FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 2 | 4 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 2 | 8 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 0 | 2 |
| Trung bình ghi bàn | 3.0 | 1.0 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 0.0 | 0.5 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 2 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |



