1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. First League
  4. Vardar Skopje
Vardar Skopje

Vardar Skopje Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.76m

Phong độ gần đây

WWLWL
71 Trận đấu đã nhận định
71.83% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Vardar S
Vardar Skopje
2 : 3
Riga
Riga
3.2
3.45
2.15

2

2.15

U3.5

1.5

NO

2.42

X2

1.35
5.9/10

11:00

Kết thúc
KuPS
KuPS
2 : 3
Vardar Skopje
Vardar S
1.49
4.45
6.2

X2

2.7

U3.5

1.57

NO

2.15

NG

2.15
7.5/10

13:00

Kết thúc
red card Vardar S
Vardar Skopje
0 : 2
KuPS
KuPS
2.2
3.45
3.15

2

3.15

U3.5

1.38

YES

1.68

U3.5

1.38
5.7/10

12:00

Kết thúc
Vardar S
Vardar Skopje
3 : 0
Shkendija
Shkendija
1.4
4.7
7.25

X2

2.7

O2.5

1.6

NO

1.82

X2

2.7
2.4/10

10:00

Kết thúc
Struga
Struga
0 : 1
Vardar S
Vardar S
5
2.9
1.98

X2

1.19

U2.5

1.6

YES

2.15

X2

1.19
2/10

10:00

Kết thúc
Vardar S
Vardar Skopje
2 : 1
Sileks
Sileks
1.15
10.5
39

1

1.15

U3.5

1.75

NO

1.29

1

1.15
5.1/10

10:00

Kết thúc
Vardar S
Vardar Skopje
7 : 0
Tikves
Tikves red card
1.15
8.1
30

1

1.15

U3.5

1.66

YES

2.9

1

1.15
2.9/10

10:00

Kết thúc
Vardar S
Vardar Skopje
3 : 1
Besa Doberdoll
Besa D
1.43
4
6.11

1

1.43

O1.5

1.28

YES

2.23

1

1.43
6/10

09:30

Kết thúc
Vardar S
Vardar Skopje
1 : 0
FK Rabotnicki
Rabotnicki
1.17
6.5
14

1

1.17

O2.5

1.5

YES

2.32

O2.5

1.5
1.3/10

14:00

Kết thúc
Pelister
Pelister
0 : 0
Vardar S
Vardar S
7.75
4.3
1.4

1X

2.7

U2.5

1.9

NO

1.63

U2.5

1.9
6.5/10

09:30

Kết thúc
Vardar S
Vardar Skopje
5 : 1
Makedonija GjP
Makedonija G red card
1.1
9.5
30

1

1.1

U3.5

1.73

NO

1.29

U3.5

1.73
6.5/10

10:00

Kết thúc
Bregalnic
Bregalnica Stip
0 : 3
Vardar Skopje
Vardar S
1.95
3.1
3.68

1X

1.18

U2.5

1.57

NO

1.72

U2.5

1.57
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vardar Skopje

Bạn đang tìm nhận định Vardar Skopje? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Vardar Skopje, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 71 trận đấu có sự tham gia của Vardar Skopje với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa Conference League, Vardar Skopje đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Vardar Skopje hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.76m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Vardar Skopje đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Vardar Skopje chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

UEFA Europa Conference LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng202
Hòa011
Thua011
Bàn thắng ghi được527
Bàn thắng để thủng lưới178
Trung bình ghi bàn2.51.01.8
Trung bình thủng lưới0.53.52.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 2 G
4-3-3 1 G
4-2-2-2 1 G
6 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
3 Trận
Tài 1.5 75%
3 Trận
Tài 2.5 25%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Dongmo
D. Dongmo
24 MID 7.45
R. Mato
R. Mato
22 FWD 6.80
D. Danev
D. Danev
19 FWD 6.75
F. Senghor
F. Senghor
31 DEF 6.70
D. Taleski
D. Taleski
30 GK 6.65
A. Omeragikj
A. Omeragikj
23 FWD 6.65
I. Olaosebikan
I. Olaosebikan
25 MID 6.65
Goran Zakarić
Goran Zakarić
33 FWD 6.60
D. Castañeda
D. Castañeda
27 MID 6.50
F. Duranski
F. Duranski
34 MID 6.50
E. Spahiu
E. Spahiu
24 FWD 6.45
N. Bosančić
N. Bosančić
30 MID 6.30
G. Jankulov
G. Jankulov
24 DEF 6.25
M. Manevski
M. Manevski
26 DEF 6.20
D. Todorovski
D. Todorovski
23 MID 6.20
M. Matić
M. Matić
25 DEF 5.75