Vardar Skopje Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:30 Kết thúc |
Vardar S
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Pelister
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Vardar S
5
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Arsimi
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Vardar
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Sileks
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Vardar
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Struga
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.3/10 |
07:00 Kết thúc |
Vardar
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
6.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Vardar S
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
6/10 |
10:00 Kết thúc |
Bregalnic
0
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vardar Skopje
Bạn đang tìm nhận định Vardar Skopje? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Vardar Skopje được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 68 trận đấu có sự tham gia của Vardar Skopje với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.06%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First League, Vardar Skopje đã ghi nhận 19 trận thắng, 5 trận hòa và 2 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 57 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Vardar Skopje hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.76m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Vardar Skopje đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 13 | 26 |
| Thắng | 10 | 9 | 19 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 35 | 22 | 57 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 8 | 20 |
| Trung bình ghi bàn | 2.7 | 1.7 | 2.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 0.6 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 6 | 9 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |






