Vasalund Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Vasalund Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Enkopings SK
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:00 Kết thúc |
Stockholm
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
3.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Vasalund
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
AS |
6.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Assyriska FF
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Eskilstuna
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
GG |
6.2/10 |
10:00 Kết thúc |
IF Karlstad
5
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
07:00 Kết thúc |
Vasalund
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
10/10 |
13:00 Kết thúc |
Stocksund
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
8.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Hammarby TFF
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Vasalund
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Vasalund
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vasalund
Bạn đang tìm nhận định Vasalund? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Vasalund, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 115 trận đấu có sự tham gia của Vasalund với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.3%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ettan - Norra, Vasalund đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Vasalund hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Vasalund đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 5 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 8 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 11 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.6 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 2.2 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
N. Maripuu
|
33 | MID | - |
|
K. Tadayon
|
18 | FWD | - |
|
S. Nkubiri
|
21 | FWD | - |
|
C. Moses
|
32 | FWD | - |
|
D. Karlberg
|
28 | FWD | - |
|
A. Chamorro Duranic
|
22 | FWD | - |
|
O. Stojanovic Fredin
|
27 | MID | - |
|
S. Wikman
|
23 | MID | - |
|
S. Lager
|
23 | MID | - |
|
D. Jajić
|
27 | MID | - |
|
G. Ersoy
|
20 | MID | - |
|
N. Birgoth
|
18 | MID | - |
|
R. Sundgren
|
23 | DEF | - |
|
A. Pärleholt
|
22 | DEF | - |
|
A. Kalabane
|
29 | DEF | - |
|
F. Bovin
|
23 | DEF | - |
|
K. Björklund
|
26 | DEF | - |
|
T. Graasvoll
|
22 | GK | - |
|
I. Lysgård
|
31 | GK | - |
|
C. Norberg
|
23 | MID | - |
|
M. Nikolić
|
28 | MID | - |





