Nhận định Assyriska FF vs Vasalund - 26 thg 6, 2026
13.00
X3.60
22.18
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.49
4.0/10
Kèo 1X2
13.00
2.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.49
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.60
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.81
2.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIVasalund
Kiểm soát bóngAssyriska FF: 47%Vasalund: 53%
Tổng số cú sútAssyriska FF: 9Vasalund: 8
Sút trúng đíchAssyriska FF: 5Vasalund: 4
Sút trượtAssyriska FF: 4Vasalund: 5
Phạt gócAssyriska FF: 5Vasalund: 5
Thẻ vàngAssyriska FF: 2Vasalund: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Vasalund
Tổng bàn thắngAssyriska FF: 3.6Vasalund: 3.2
Bàn thắng ghi đượcAssyriska FF: 1.3Vasalund: 1.3
Bàn thuaAssyriska FF: 2.3Vasalund: 1.9
Kiểm soát bóngAssyriska FF: 46%Vasalund: 51%
Tổng số cú sútAssyriska FF: 9.3Vasalund: 8.7
Sút trúng đíchAssyriska FF: 4.9Vasalund: 3.7
Sút trượtAssyriska FF: 4.4Vasalund: 5
Phạt gócAssyriska FF: 4.5Vasalund: 5.1
Thẻ vàngAssyriska FF: 2.11Vasalund: 1.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vasalund
ThắngAssyriska FF: 1Vasalund: 4
Trên 1.5 bànAssyriska FF: 7Vasalund: 8
Trên 2.5 bànAssyriska FF: 6Vasalund: 7
Trên 3.5 bànAssyriska FF: 6Vasalund: 5
Cả hai đội ghi bànAssyriska FF: 5Vasalund: 5
Thắng bất ngờAssyriska FF: 0Vasalund: 0
Thua bất ngờAssyriska FF: 0Vasalund: 1
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
28 thg 5, 26
Assyriska FF0
Vasalund1
22 thg 3, 26
Vasalund1
Assyriska FF1
14 thg 9, 25
Vasalund1
Assyriska FF2
05 thg 5, 25
Assyriska FF3
Vasalund0
25 thg 8, 24
Vasalund2
Assyriska FF1
07 thg 4, 24
Assyriska FF2
Vasalund1
27 thg 8, 17
Assyriska FF4
Vasalund2
08 thg 7, 17
Vasalund0
Assyriska FF0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 45-15 | 37 |
| 2 |
|
18 | 38-17 | 36 |
| 3 |
|
18 | 29-15 | 36 |
| 4 |
|
18 | 30-20 | 33 |
| 5 |
|
18 | 31-25 | 31 |
| 6 |
|
18 | 27-28 | 29 |
| 7 |
|
18 | 27-28 | 28 |
| 8 |
|
18 | 28-28 | 24 |
| 9 |
|
18 | 30-31 | 23 |
| 10 |
|
18 | 28-35 | 23 |
| 11 |
|
18 | 23-35 | 23 |
| 12 |
|
18 | 17-25 | 20 |
| 13 |
|
18 | 21-30 | 17 |
| 14 |
|
18 | 23-39 | 15 |
| 15 |
|
18 | 18-36 | 12 |
| 16 |
|
18 | 36-44 | 11 |