1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. Vasco DA Gama
Vasco DA Gama

Vasco DA Gama Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €120.65m
KEY INSIGHT Vasco DA Gama có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLWW
234 Trận đấu đã nhận định
66.24% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Vasco G Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.38
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Sắp diễn ra
Corinthians
Corinthians
vs
Vasco G
Vasco G
2.1
3.5
3.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

20:30

Kết thúc
Paysandu
Paysandu
0 : 2
Vasco DA Gama
Vasco G
4.7
3.5
1.9

2

1.9

U3.5

1.27

YES

2

U3.5

1.27
4.4/10

17:30

Kết thúc
Vasco G
Vasco DA Gama
2 : 1
Sao Paulo
Sao Paulo
2.28
3.35
3.75

1

2.28

U3.5

1.26

NO

1.92

U3.5

1.26
6.3/10

20:00

Kết thúc
red cardred card Vasco G
Vasco DA Gama
1 : 2
A. Italiano
A. Italiano
1.45
4.7
8

1

1.45

O2.5

1.71

YES

1.88

1

1.45
8.8/10

15:30

Kết thúc
Remo
Remo
1 : 1
Vasco DA Gama
Vasco G
3
3.35
2.55

2

2.55

O1.5

1.34

YES

1.76

X2

1.44
6.9/10

18:00

Kết thúc
red card Barracas
Barracas Central
0 : 0
Vasco DA Gama
Vasco G
2.3
3.2
3.6

2

3.6

U2.5

1.57

NO

1.72

X2

1.7
6.1/10

20:00

Kết thúc
Vasco G
Vasco DA Gama
1 : 2
Botafogo
Botafogo
2.1
3.4
4.1

1

2.1

O1.5

1.37

NO

1.95

1X

1.3
8.5/10

19:30

Kết thúc
Coritiba
Coritiba
1 : 1
Vasco G
Vasco G
2.85
3.05
2.9

2

2.9

O1.5

1.53

YES

2.08

X2

1.47
6.5/10

18:30

Kết thúc
Boavista SC
Boavista SC
0 : 3
Vasco DA Gama
Vasco
4.4
3.5
1.87

2

1.87

U3.5

1.25

NO

1.78

NG

1.78
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vasco DA Gama

Bạn đang tìm nhận định Vasco DA Gama? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Vasco DA Gama được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 234 trận đấu có sự tham gia của Vasco DA Gama với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.24%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Vasco DA Gama đã ghi nhận 3 trận thắng, 4 trận hòa và 4 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Vasco DA Gama đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.38 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Vasco DA Gama hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €120.65m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Vasco DA Gama đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Serie ABrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6511
Thắng303
Hòa134
Thua224
Bàn thắng ghi được9716
Bàn thắng để thủng lưới8917
Trung bình ghi bàn1.51.41.5
Trung bình thủng lưới1.31.81.5
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 7 G
4-1-4-1 4 G
21 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 91%
10 Trận
Tài 1.5 36%
4 Trận
Tài 2.5 18%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Cuiabano
Cuiabano
22 DEF 7.23
Thiago Mendes
Thiago Mendes
33 MID 7.21
Cauan Barros
Cauan Barros
21 MID 7.10
J. Rodríguez
J. Rodríguez
28 DEF 7.01
V. Joao
V. Joao
17 FWD 6.97
Philippe Coutinho
Philippe Coutinho
33 MID 6.90
A. Gómez
A. Gómez
23 MID 6.90
Paulo Henrique
Paulo Henrique
29 DEF 6.90
J. Rojas
J. Rojas
23 FWD 6.89
Nuno Moreira
Nuno Moreira
26 MID 6.84
David
David
30 FWD 6.82
Léo Jardim
Léo Jardim
30 GK 6.80
Robert Renan
Robert Renan
22 DEF 6.80
Brenner
Brenner
25 FWD 6.71
M. Hinestroza
M. Hinestroza
23 FWD 6.71
Adson
Adson
25 FWD 6.70
C. Cuesta
C. Cuesta
26 DEF 6.68
Tchê Tchê
Tchê Tchê
33 MID 6.63
Hugo Moura
Hugo Moura
27 MID 6.50
GB
GB
20 FWD 6.45
JP
JP
20 MID 6.45
Lucas Piton
Lucas Piton
25 DEF 6.40
A. Saldivia
A. Saldivia
23 DEF 6.40
C. Spinelli
C. Spinelli
28 FWD 6.40
Matheus França
Matheus França
21 FWD 6.37
Andrey
Andrey
20 FWD 6.30
Avellar
Avellar
19 DEF 6.30
Lucas Freitas
Lucas Freitas
24 DEF 6.20