1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. CONMEBOL Sudamericana
  4. Vasco DA Gama
Vasco DA Gama

Vasco DA Gama Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €120.65m
KEY INSIGHT Vasco DA Gama có trên 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLWL
244 Trận đấu đã nhận định
65.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Vasco G Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.68
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.5
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Vasco G
Vasco DA Gama
0 : 1
Atletico-MG
Atletico-MG
1.95
3.4
4.1

1

1.95

O1.5

1.36

YES

1.85

O1.5

1.36
3.2/10

18:00

Kết thúc
Vasco G
Vasco DA Gama
3 : 0
Barracas Central
Barracas red card
1.42
5.1
8

1

1.42

U3.5

1.42

NO

1.77

1

1.42
10/10

19:30

Kết thúc
Vasco G
Vasco DA Gama
0 : 3
RB Bragantino
Bragantino
2.15
3.4
3.8

1

2.15

U3.5

1.3

YES

1.83

1X

1.33
7.7/10

18:00

Kết thúc
Olimpia
Olimpia
3 : 1
Vasco DA Gama
Vasco G red cardred card
2.1
3.35
4.1

2

4.1

U2.5

1.63

NO

1.78

X2

1.83
5.3/10

17:30

Kết thúc
Internacional
Internacional
4 : 1
Vasco G
Vasco G red card
2
3.4
4.4

2

4.4

U3.5

1.27

YES

1.95

U3.5

1.27
3.2/10

18:00

Kết thúc
red card Vasco G
Vasco DA Gama
2 : 2
Paysandu
Paysandu
1.42
4.65
9.25

1

1.42

O1.5

1.3

YES

2.3

1

1.42
4.5/10

19:30

Kết thúc
Vasco G
Vasco DA Gama
1 : 0
Atletico Paranaense
Atletico P
1.85
3.55
5

1

1.85

U3.5

1.24

NO

1.82

1X

1.21
6/10

18:00

Kết thúc
red card A. Italiano
A. Italiano
1 : 2
Vasco G
Vasco G
3.35
3.2
2.5

2

2.5

O1.5

1.45

YES

1.95

X2

1.38
6.2/10

18:00

Kết thúc
Vasco G
Vasco DA Gama
3 : 0
Olimpia
Olimpia
2.02
3.4
4.4

1

2.02

U3.5

1.25

NO

1.8

1

2.02
5.3/10

18:30

Kết thúc
Boavista SC
Boavista SC
0 : 3
Vasco DA Gama
Vasco
4.4
3.5
1.87

2

1.87

U3.5

1.25

NO

1.78

NG

1.78
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vasco DA Gama

Bạn đang tìm nhận định Vasco DA Gama? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Vasco DA Gama, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 244 trận đấu có sự tham gia của Vasco DA Gama với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Vasco DA Gama đã ghi nhận 5 trận thắng, 5 trận hòa và 7 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Vasco DA Gama đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.68 xG5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Vasco DA Gama hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €120.65m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Vasco DA Gama đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie ABrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9817
Thắng505
Hòa145
Thua347
Bàn thắng ghi được121022
Bàn thắng để thủng lưới121628
Trung bình ghi bàn1.31.31.3
Trung bình thủng lưới1.32.01.6
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
4-1-4-1 5 G
4-4-2 1 G
36 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
14 Trận
Tài 1.5 35%
6 Trận
Tài 2.5 12%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Thiago Mendes
Thiago Mendes
33 MID 7.25
Cuiabano
Cuiabano
22 DEF 7.17
Cauan Barros
Cauan Barros
21 MID 6.96
J. Rodríguez
J. Rodríguez
28 DEF 6.94
Philippe Coutinho
Philippe Coutinho
33 MID 6.90
Ramon Rique
Ramon Rique
18 MID 6.90
Robert Renan
Robert Renan
22 DEF 6.88
V. Joao
V. Joao
17 FWD 6.88
Paulo Henrique
Paulo Henrique
29 DEF 6.86
J. Rojas
J. Rojas
23 FWD 6.82
A. Gómez
A. Gómez
23 MID 6.79
David
David
30 FWD 6.79
Léo Jardim
Léo Jardim
30 GK 6.76
Nuno Moreira
Nuno Moreira
26 MID 6.75
Adson
Adson
25 FWD 6.74
Hugo Moura
Hugo Moura
27 MID 6.73
C. Cuesta
C. Cuesta
26 DEF 6.67
Tchê Tchê
Tchê Tchê
33 MID 6.65
M. Hinestroza
M. Hinestroza
23 FWD 6.65
Brenner
Brenner
25 FWD 6.60
Lucas Piton
Lucas Piton
25 DEF 6.52
GB
GB
20 FWD 6.45
JP
JP
20 MID 6.45
C. Spinelli
C. Spinelli
28 FWD 6.38
Matheus França
Matheus França
21 FWD 6.37
A. Saldivia
A. Saldivia
23 DEF 6.37
Andrey
Andrey
20 FWD 6.30
Avellar
Avellar
19 DEF 6.30
Lucas Freitas
Lucas Freitas
24 DEF 6.20