Vasco DA Gama Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Vasco G Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
17:30 Sắp diễn ra |
Internacional
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
18:00 Kết thúc |
Vasco G
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
4.5/10 |
20:30 Kết thúc |
Paysandu
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
19:30 Kết thúc |
Vasco G
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6/10 |
18:00 Kết thúc |
A. Italiano
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
6.2/10 |
15:00 Kết thúc |
Flamengo
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.5/10 |
18:00 Kết thúc |
Vasco G
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.3/10 |
15:00 Kết thúc |
Corinthians
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
20:00 Kết thúc |
![]() Vasco G
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
18:00 Kết thúc |
Barracas
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.1/10 |
18:30 Kết thúc |
Boavista SC
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vasco DA Gama
Bạn đang tìm nhận định Vasco DA Gama? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Vasco DA Gama, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 239 trận đấu có sự tham gia của Vasco DA Gama với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.53%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Vasco DA Gama đã ghi nhận 4 trận thắng, 5 trận hòa và 5 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Vasco DA Gama đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.64 xG và 5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Vasco DA Gama hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €120.65m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Vasco DA Gama đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 7 | 14 |
| Thắng | 4 | 0 | 4 |
| Hòa | 1 | 4 | 5 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 9 | 20 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 12 | 21 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.3 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.7 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Thiago Mendes
|
33 | MID | 7.25 |
|
Cuiabano
|
22 | DEF | 7.19 |
|
J. Rodríguez
|
28 | DEF | 7.04 |
|
Cauan Barros
|
21 | MID | 7.03 |
|
Robert Renan
|
22 | DEF | 6.99 |
|
V. Joao
|
17 | FWD | 6.97 |
|
Philippe Coutinho
|
33 | MID | 6.90 |
|
Léo Jardim
|
30 | GK | 6.89 |
|
J. Rojas
|
23 | FWD | 6.86 |
|
Paulo Henrique
|
29 | DEF | 6.86 |
|
C. Cuesta
|
26 | DEF | 6.85 |
|
David
|
30 | FWD | 6.84 |
|
Nuno Moreira
|
26 | MID | 6.82 |
|
A. Gómez
|
23 | MID | 6.81 |
|
Adson
|
25 | FWD | 6.75 |
|
M. Hinestroza
|
23 | FWD | 6.71 |
|
Hugo Moura
|
27 | MID | 6.70 |
|
Tchê Tchê
|
33 | MID | 6.66 |
|
Brenner
|
25 | FWD | 6.60 |
|
Lucas Piton
|
25 | DEF | 6.54 |
|
GB
|
20 | FWD | 6.45 |
|
JP
|
20 | MID | 6.45 |
|
A. Saldivia
|
23 | DEF | 6.42 |
|
C. Spinelli
|
28 | FWD | 6.39 |
|
Matheus França
|
21 | FWD | 6.37 |
|
Andrey
|
20 | FWD | 6.30 |
|
Avellar
|
19 | DEF | 6.30 |
|
Lucas Freitas
|
24 | DEF | 6.20 |
|
Ramon Rique
|
18 | MID | - |




