Vasco DA Gama

Vasco DA Gama Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €120.65m
KEY INSIGHT Vasco DA Gama bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Vasco DA Gama để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 6 trận gần nhất của Vasco DA Gama

Phong độ gần đây

DWDWW
227 Trận đấu đã nhận định
66.08% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Vasco G Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.29
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:30

Sắp diễn ra
Coritiba
Coritiba
vs
Vasco G
Vasco G
2.61
3.23
2.91

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
Vasco
Vasco
2 : 1
Gremio
Gremio
1.94
3.5
4.45

1

1.94

O1.5

1.29

YES

1.76

1X

1.24
8.5/10

19:30

Kết thúc
Vasco
Vasco
3 : 2
Fluminense
Fluminense
3.65
3.3
2.2

X2

1.31

U3.5

1.24

NO

1.86

U3.5

1.24
4.4/10

18:30

Kết thúc
Cruzeiro
Cruzeiro
3 : 3
Vasco
Vasco red card
2
3.5
4.45

1X

1.24

U3.5

1.27

YES

1.93

U3.5

1.27
6.5/10

17:30

Kết thúc
Vasco
Vasco
2 : 1
Palmeiras
Palmeiras
3.1
3.4
2.42

X

3.4

U3.5

1.29

YES

1.79

U3.5

1.29
4.4/10

16:00

Kết thúc
Fluminense
Fluminense
1 : 1
Vasco
Vasco
2.1
3.3
3.95

1

2.1

U2.5

1.62

NO

1.75

U2.5

1.62
6.7/10

16:00

Kết thúc
Vasco
Vasco
0 : 1
Fluminense
Fluminense red card
3.55
3.2
2.37

1X

1.7

U2.5

1.7

NO

1.9

U2.5

1.7
7.5/10

17:00

Kết thúc
Santos
Santos
2 : 1
Vasco
Vasco
2.1
3.6
4

1X

1.31

U3.5

1.32

YES

1.8

U3.5

1.32
4.7/10

19:30

Kết thúc
Vasco
Vasco
1 : 1
Volta Redonda
Volta Redonda
1.35
5.2
13.5

2

13.5

U3.5

1.4

NO

1.7

U3.5

1.4
8/10

18:00

Kết thúc
Madureira
Madureira
0 : 0
Vasco DA Gama
Vasco
5.7
3.6
1.76

2

1.76

U3.5

1.29

NO

1.78

U3.5

1.29
5.2/10

18:30

Kết thúc
Boavista SC
Boavista SC
0 : 3
Vasco DA Gama
Vasco
4.4
3.5
1.87

2

1.87

U3.5

1.25

NO

1.78

NG

1.78
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vasco DA Gama

Bạn đang tìm nhận định Vasco DA Gama? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Vasco DA Gama được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 227 trận đấu có sự tham gia của Vasco DA Gama với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.08%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Vasco DA Gama đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Vasco DA Gama đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.29 xG6.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Vasco DA Gama hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €120.65m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Vasco DA Gama đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Serie ABrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận437
Thắng202
Hòa112
Thua123
Bàn thắng ghi được6511
Bàn thắng để thủng lưới5712
Trung bình ghi bàn1.51.71.6
Trung bình thủng lưới1.32.31.7
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 4 G
4-1-4-1 3 G
13 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
6 Trận
Tài 1.5 43%
3 Trận
Tài 2.5 29%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Thiago Mendes
Thiago Mendes
33 MID 7.37
Cuiabano
Cuiabano
22 DEF 7.34
Cauan Barros
Cauan Barros
21 MID 7.23
V. Joao
V. Joao
17 FWD 7.00
J. Rojas
J. Rojas
23 FWD 6.91
Philippe Coutinho
Philippe Coutinho
33 MID 6.90
Nuno Moreira
Nuno Moreira
26 MID 6.89
David
David
30 FWD 6.88
A. Gómez
A. Gómez
23 MID 6.85
Paulo Henrique
Paulo Henrique
29 DEF 6.83
J. Rodríguez
J. Rodríguez
28 DEF 6.82
Brenner
Brenner
25 FWD 6.82
Léo Jardim
Léo Jardim
30 GK 6.76
JP
JP
20 MID 6.70
Robert Renan
Robert Renan
22 DEF 6.68
C. Cuesta
C. Cuesta
26 DEF 6.60
M. Hinestroza
M. Hinestroza
23 FWD 6.60
Adson
Adson
25 FWD 6.60
Tchê Tchê
Tchê Tchê
33 MID 6.58
A. Saldivia
A. Saldivia
23 DEF 6.48
GB
GB
20 FWD 6.45
C. Spinelli
C. Spinelli
28 FWD 6.45
Hugo Moura
Hugo Moura
27 MID 6.44
Matheus França
Matheus França
21 FWD 6.40
Lucas Piton
Lucas Piton
25 DEF 6.36
Andrey
Andrey
20 FWD 6.30
Lucas Freitas
Lucas Freitas
24 DEF 6.20