Vasteras SK FK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Vasteras SK Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Sắp diễn ra |
Vasteras SK
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:00 Kết thúc |
Mjallby AIF
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Vasteras SK
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Halmstad
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
10/10 |
08:00 Kết thúc |
Vasteras SK
4
:
5
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.8/10 |
10:30 Kết thúc |
Malmo FF
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
10:30 Kết thúc |
Vasteras SK
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
6.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Vasteras SK
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vasteras SK FK
Bạn đang tìm nhận định Vasteras SK FK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Vasteras SK FK, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 73 trận đấu có sự tham gia của Vasteras SK FK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.49%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Allsvenskan, Vasteras SK FK đã ghi nhận 5 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Vasteras SK FK đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.05 xG và 3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Vasteras SK FK hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.90m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Vasteras SK FK đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Vasteras SK FK chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 6 | 12 |
| Thắng | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 3 | 0 | 3 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 10 | 22 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 11 | 23 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.7 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 1.8 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Ladefoged
|
22 | FWD | 7.24 |
|
I. Lushaku
|
25 | MID | 7.20 |
|
Madiou Keita
|
21 | DEF | 7.10 |
|
M. Diagne
|
22 | MID | 7.06 |
|
F. Nsabiyumva
|
30 | DEF | 7.04 |
|
M. Baggesen
|
22 | MID | 7.01 |
|
A. Taonsa
|
21 | FWD | 6.94 |
|
S. Gefvert
|
28 | MID | 6.92 |
|
P. Bonde
|
22 | DEF | 6.91 |
|
H. Magnusson
|
27 | DEF | 6.86 |
|
J. Magnusson
|
21 | MID | 6.77 |
|
E. Jäger
|
20 | GK | 6.76 |
|
V. Wernersson
|
30 | DEF | 6.75 |
|
L. Bark
|
19 | DEF | 6.75 |
|
J. Karlsson
|
22 | DEF | 6.72 |
|
J. Ring
|
34 | MID | 6.71 |
|
K. Gunnarsson
|
20 | FWD | 6.68 |
|
M. Hellisdal
|
19 | MID | 6.66 |
|
J. Tagesson
|
20 | DEF | 6.60 |
|
M. Ljungqvist
|
17 | DEF | 6.56 |
|
A. Boudah
|
26 | FWD | 6.41 |
|
L. Sibelius
|
23 | MID | 6.30 |
|
Bonaventure Lendambi
|
20 | FWD | 6.30 |
|
M. Mohamud
|
19 | MID | - |





