1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Allsvenskan
  4. Vasteras SK FK
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.90m
KEY INSIGHT Vasteras SK FK để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDWL
127 Trận đấu đã nhận định
69.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Vasteras SK Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.62
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Vasteras SK
Vasteras SK FK
4 : 5
IFK Goteborg
IFK Goteborg
2.57
3.35
2.67

1X

1.5

O1.5

1.27

YES

1.66

O1.5

1.27
4.8/10

10:30

Kết thúc
Malmo FF
Malmo FF
2 : 3
Vasteras SK FK
Vasteras SK
1.8
3.85
4.6

1

1.8

O2.5

1.8

YES

1.76

1

1.8
5.7/10

10:30

Kết thúc
Vasteras SK
Vasteras SK FK
1 : 1
AIK S
AIK S
3.3
3.4
2.25

2

2.25

O1.5

1.29

YES

1.71

X2

1.35
6.3/10

09:00

Kết thúc
Vasteras SK
Vasteras SK FK
0 : 1
Gais
Gais
3.25
3.45
2.22

1

3.25

O1.5

1.28

YES

1.69

O1.5

1.28
7.2/10

08:00

Kết thúc
Hammarby FF
Hammarby FF
3 : 0
Vasteras SK FK
Vasteras SK
1.37
5.4
8.5

1

1.37

O2.5

1.54

NO

1.96

1

1.37
8.8/10

10:30

Kết thúc
Brommapoj
IF Brommapojkarna
1 : 2
Vasteras SK FK
Vasteras SK
2.3
3.4
3.15

1

2.3

O1.5

1.3

YES

1.72

O1.5

1.3
4.7/10

13:00

Kết thúc
Vasteras SK
Vasteras SK FK
3 : 3
BK Hacken
BK Hacken
3.05
3.65
2.3

X

3.65

O2.5

1.75

YES

1.64

X2

1.42
2/10

09:00

Kết thúc
Sirius
Sirius
4 : 1
Vasteras SK FK
Vasteras SK
1.62
4.25
6.25

1

1.62

O2.5

1.78

YES

1.82

1

1.62
4.5/10

12:30

Kết thúc
Kubikenborg
Kubikenborg
0 : 1
Vasteras SK FK
Vasteras
13
6.86
1.14

2

1.14

O2.5

1.35

YES

2.05

O2.5

1.35
2.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vasteras SK FK

Bạn đang tìm nhận định Vasteras SK FK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Vasteras SK FK, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 127 trận đấu có sự tham gia của Vasteras SK FK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Allsvenskan, Vasteras SK FK đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Vasteras SK FK đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.62 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Vasteras SK FK hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Vasteras SK FK đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

AllsvenskanSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận459
Thắng033
Hòa303
Thua123
Bàn thắng ghi được6713
Bàn thắng để thủng lưới71017
Trung bình ghi bàn1.51.41.4
Trung bình thủng lưới1.82.01.9
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 9 G
12 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
7 Trận
Tài 1.5 44%
4 Trận
Tài 2.5 22%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Ladefoged
M. Ladefoged
22 FWD 7.12
I. Lushaku
I. Lushaku
25 MID 7.10
F. Nsabiyumva
F. Nsabiyumva
30 DEF 7.04
M. Diagne
M. Diagne
22 MID 7.01
M. Baggesen
M. Baggesen
22 MID 6.94
J. Tagesson
J. Tagesson
20 DEF 6.90
P. Bonde
P. Bonde
22 DEF 6.88
J. Magnusson
J. Magnusson
21 MID 6.88
M. Hellisdal
M. Hellisdal
19 MID 6.83
H. Magnusson
H. Magnusson
27 DEF 6.82
S. Gefvert
S. Gefvert
28 MID 6.81
J. Karlsson
J. Karlsson
22 DEF 6.79
J. Ring
J. Ring
34 MID 6.78
L. Bark
L. Bark
19 DEF 6.75
E. Jäger
E. Jäger
20 GK 6.72
K. Gunnarsson
K. Gunnarsson
20 FWD 6.67
V. Wernersson
V. Wernersson
30 DEF 6.65
M. Ljungqvist
M. Ljungqvist
17 DEF 6.57
A. Taonsa
A. Taonsa
21 FWD 6.48
A. Boudah
A. Boudah
26 FWD 6.41
L. Sibelius
L. Sibelius
23 MID -
M. Mohamud
M. Mohamud
19 MID -