Växjö Norra Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Staffanstorp U
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Vaxjo Norra
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
IFK Karlshamn
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Vaxjo Norra
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4.7/10 |
07:00 Kết thúc |
Vaxjo Norra
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Vaxjo Norra
4
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
3.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Nosaby
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Osterlen
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Vaxjo Norra
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Solvesborgs
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Hogaborg
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Vaxjo Norra
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Växjö Norra
Bạn đang tìm nhận định Växjö Norra? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Växjö Norra, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 18 trận đấu có sự tham gia của Växjö Norra với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Division 2 - Södra Götaland, Växjö Norra đã ghi nhận 6 trận thắng, 3 trận hòa và 1 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Växjö Norra đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 5 | 10 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 8 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 5 | 9 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.6 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.0 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |






