Velez Sarsfield Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Velez S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:30 Kết thúc |
Velez S
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
18:15 Kết thúc |
Velez S
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
2.6/10 |
20:15 Kết thúc |
Velez S
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
17:45 Kết thúc |
Velez S
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.2/10 |
18:30 Kết thúc |
San Lorenzo
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
20:30 Kết thúc |
Velez S
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
17:30 Kết thúc |
Velez S
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Gimnasia M.
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Velez Sarsfield
Bạn đang tìm nhận định Velez Sarsfield? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Velez Sarsfield, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của Velez Sarsfield với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Profesional Argentina, Velez Sarsfield đã ghi nhận 7 trận thắng, 7 trận hòa và 2 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Velez Sarsfield đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.40 xG và 3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Velez Sarsfield hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €55.03m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Velez Sarsfield đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 8 | 16 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 9 | 18 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 6 | 12 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.8 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 4 | 7 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Escobar
|
16 | DEF | 7.20 |
|
J. García
|
24 | DEF | 7.11 |
|
Á. Montero
|
30 | GK | 7.03 |
|
D. Valdés
|
31 | MID | 7.03 |
|
M. Pellegrini
|
25 | FWD | 7.02 |
|
M. Lanzini
|
32 | MID | 6.99 |
|
C. Baeza
|
32 | MID | 6.99 |
|
E. Mammana
|
29 | DEF | 6.95 |
|
Elías Gómez
|
31 | DEF | 6.93 |
|
T. Andrada
|
18 | FWD | 6.93 |
|
M. Carrizo
|
19 | FWD | 6.90 |
|
R. Aliendro
|
34 | MID | 6.89 |
|
L. Magallán
|
32 | DEF | 6.86 |
|
L. Robertone
|
28 | MID | 6.82 |
|
Jano Gordon
|
21 | DEF | 6.80 |
|
F. Monzón
|
24 | FWD | 6.70 |
|
Thiago Silveor
|
19 | DEF | 6.65 |
|
B. Romero
|
34 | FWD | 6.58 |
|
A. Verón
|
17 | FWD | 6.58 |
|
I. Machuca
|
25 | FWD | 6.58 |
|
A. Quiroz
|
24 | DEF | 6.56 |
|
D. Godoy
|
19 | FWD | 6.54 |
|
M. Arias
|
18 | FWD | 6.48 |
|
M. Santos
|
32 | FWD | 6.30 |
|
Luca Feler
|
18 | MID | - |






