Velo Clube Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Velo Clube Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:00 Kết thúc |
Velo Clube
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.4/10 |
18:00 Kết thúc |
Sampaio C
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
18:00 Kết thúc |
Velo Clube
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.6/10 |
16:00 Kết thúc |
Noroeste
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
7.6/10 |
18:00 Kết thúc |
Velo Clube
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Nova Iguacu
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
16:00 Kết thúc |
Velo Clube
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
17:00 Kết thúc |
Piracicaba
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
19:00 Kết thúc |
Vasco G
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Gremio O
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
1.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Velo Clube
Bạn đang tìm nhận định Velo Clube? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Velo Clube, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 61 trận đấu có sự tham gia của Velo Clube với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.05%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D, Velo Clube đã ghi nhận 2 trận thắng, 4 trận hòa và 3 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Velo Clube hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €450.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Velo Clube đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 5 | 9 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 0 | 3 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 2 | 7 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 7 | 9 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.4 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 1.4 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 3 | 3 |



