1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie D
  4. Velo Clube
Velo Clube

Velo Clube Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €450.00Th.
KEY INSIGHT Velo Clube có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Velo Clube không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLWD
55 Trận đấu đã nhận định
76.36% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Velo Clube Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.01
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
4.2
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:00

Sắp diễn ra
Velo Clube
Velo Clube
vs
Noroeste
Noroeste
2.2
2.85
3.3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

17:00

Kết thúc
Piracicaba
XV de Piracicaba
1 : 1
Velo Clube
Velo Clube
2.07
3.1
3.55

1

2.07

U2.5

1.6

NO

1.78

1X

1.26
7.3/10

18:00

Kết thúc
Velo Clube
Velo Clube
2 : 0
Sampaio Correa RJ
Sampaio C
2.35
3.1
3.25

2

3.25

U2.5

1.62

NO

1.85

U2.5

1.62
6.3/10

16:00

Kết thúc
CFRJ M
CFRJ / Marica
2 : 1
Velo Clube
Velo Clube
2.32
3
3.05

X2

1.57

U2.5

1.52

YES

1.98

U2.5

1.52
4.1/10

17:00

Kết thúc
Velo Clube
Velo Clube
0 : 0
Vila Nova
Vila Nova FC
3.85
3
2.32

2

2.32

U2.5

1.53

NO

1.75

U2.5

1.53
6.3/10

19:00

Kết thúc
Vasco G
Vasco da Gama AC
1 : 1
Velo Clube
Velo Clube
10.5
5.6
1.29

1

10.5

U3.5

1.55

NO

1.7

1X

3.8
5/10

18:30

Kết thúc
Santos
Santos
7 : 0
Velo Clube
Velo Clube red card
1.27
5.5
11.5

1

1.27

U3.5

1.44

NO

1.57

1

1.27
10/10

16:30

Kết thúc
red card Velo Clube
Velo Clube
1 : 1
RB Bragantino
Bragantino
4.4
3.3
1.9

2

1.9

U2.5

1.57

NO

1.68

U2.5

1.57
8/10

17:30

Kết thúc
Noroeste
Noroeste
2 : 0
Velo Clube
Velo Clube
2.42
3
3.25

1

2.42

U2.5

1.5

NO

1.7

1X

1.38
8/10

01:00

Kết thúc
Gremio O
Gremio Osasco Audax
1 : 2
Velo Clube
Velo C
2.09
2.82
3.6

X2

1.58

U2.5

1.42

NO

1.58

X2

1.58
1.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Velo Clube

Bạn đang tìm nhận định Velo Clube? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Velo Clube được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 55 trận đấu có sự tham gia của Velo Clube với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.36%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie D, Velo Clube đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Velo Clube đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.01 xG6.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Velo Clube hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €450.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Velo Clube đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Serie DBrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng101
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được213
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn2.01.01.5
Trung bình thủng lưới0.02.01.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Alberto
Alberto
26 DEF 7.07
Ynaiã
Ynaiã
26 MID 7.00
Marcelo Carné
Marcelo Carné
35 GK 6.91
Gabriel Mancha
Gabriel Mancha
23 DEF 6.90
Luiz Otávio
Luiz Otávio
28 MID 6.89
Jhoninha
Jhoninha
24 FWD 6.79
Zé Mário
Zé Mário
33 DEF 6.77
Marcelo Augusto
Marcelo Augusto
32 DEF 6.74
Rodrigo Vasconcelos
Rodrigo Vasconcelos
31 MID 6.72
Sillas
Sillas
30 FWD 6.70
Karl
Karl
32 MID 6.62
Mateus Norton
Mateus Norton
29 MID 6.56
Caique
Caique
27 MID 6.54
João Lucas
João Lucas
25 FWD 6.48
Adriano Júnior
Adriano Júnior
26 MID 6.47
Daniel Amorim
Daniel Amorim
36 FWD 6.38
Lucas Duni
Lucas Duni
29 FWD 6.33
Rodrigo Alves
Rodrigo Alves
30 FWD 6.33
Islan
Islan
29 DEF 6.20
Ruan
Ruan
27 DEF 6.20
Thomas Luciano
Thomas Luciano
23 DEF 6.20