Velo Clube Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Velo Clube Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:00 Sắp diễn ra |
Velo Clube
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
17:00 Kết thúc |
Piracicaba
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
18:00 Kết thúc |
Velo Clube
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
16:00 Kết thúc |
CFRJ M
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.1/10 |
17:00 Kết thúc |
Velo Clube
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
19:00 Kết thúc |
Vasco G
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5/10 |
18:30 Kết thúc |
Santos
7
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
16:30 Kết thúc |
Velo Clube
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
17:30 Kết thúc |
Noroeste
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Gremio O
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
1.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Velo Clube
Bạn đang tìm nhận định Velo Clube? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Velo Clube được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 55 trận đấu có sự tham gia của Velo Clube với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.36%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D, Velo Clube đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Velo Clube đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.01 xG và 6.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Velo Clube hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €450.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Velo Clube đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 1 | 2 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 2 | 2 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.0 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 2.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Alberto
|
26 | DEF | 7.07 |
|
Ynaiã
|
26 | MID | 7.00 |
|
Marcelo Carné
|
35 | GK | 6.91 |
|
Gabriel Mancha
|
23 | DEF | 6.90 |
|
Luiz Otávio
|
28 | MID | 6.89 |
|
Jhoninha
|
24 | FWD | 6.79 |
|
Zé Mário
|
33 | DEF | 6.77 |
|
Marcelo Augusto
|
32 | DEF | 6.74 |
|
Rodrigo Vasconcelos
|
31 | MID | 6.72 |
|
Sillas
|
30 | FWD | 6.70 |
|
Karl
|
32 | MID | 6.62 |
|
Mateus Norton
|
29 | MID | 6.56 |
|
Caique
|
27 | MID | 6.54 |
|
João Lucas
|
25 | FWD | 6.48 |
|
Adriano Júnior
|
26 | MID | 6.47 |
|
Daniel Amorim
|
36 | FWD | 6.38 |
|
Lucas Duni
|
29 | FWD | 6.33 |
|
Rodrigo Alves
|
30 | FWD | 6.33 |
|
Islan
|
29 | DEF | 6.20 |
|
Ruan
|
27 | DEF | 6.20 |
|
Thomas Luciano
|
23 | DEF | 6.20 |




