1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. World Cup - Qualification South America
  4. Venezuela
Venezuela

Venezuela Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €49.95m
KEY INSIGHT Venezuela không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLLD
22 Trận đấu đã nhận định
59.09% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Uzbekistan
Uzbekistan
0 : 0
Venezuela
Venezuela
2.22
3.3
3.4

1

2.22

U3.5

1.26

YES

1.83

1X

1.3
8.5/10

19:30

Kết thúc
Venezuela
Venezuela
3 : 6
Colombia
Colombia
2.62
3.15
2.82

2

2.82

U2.5

1.62

NO

1.82

U2.5

1.62
2/10

19:30

Kết thúc
Argentina
Argentina
3 : 0
Venezuela
Venezuela
1.25
5.6
13

1

1.25

O2.5

1.91

NO

1.44

O2.5

1.91
0.8/10

19:00

Kết thúc
Uruguay
Uruguay
2 : 0
Venezuela
Venezuela
1.48
4
7.75

2

7.75

U2.5

1.62

NO

1.51

U2.5

1.62
3.2/10

18:00

Kết thúc
Venezuela
Venezuela
2 : 0
Bolivia
Bolivia
1.31
5
11

1

1.31

O1.5

1.3

YES

2.55

1

1.31
6.5/10

19:00

Kết thúc
Venezuela
Venezuela
1 : 0
Peru
Peru
2.1
3.2
3.75

1

2.1

U2.5

1.45

NO

1.6

U2.5

1.45
5/10

16:00

Kết thúc
Ecuador
Ecuador
2 : 1
Venezuela
Venezuela
1.36
4.55
9.95

2

9.95

U2.5

1.75

NO

1.5

U2.5

1.75
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Venezuela

Bạn đang tìm nhận định Venezuela? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Venezuela được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 22 trận đấu có sự tham gia của Venezuela với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của FIFA Series, Venezuela đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (4.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Venezuela hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €49.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Venezuela đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

FIFA SeriesWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng101
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được404
Bàn thắng để thủng lưới101
Trung bình ghi bàn4.00.04.0
Trung bình thủng lưới1.00.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
61-75 1
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 100%
1 Trận
Tài 2.5 100%
1 Trận
Tài 3.5 100%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Romo
R. Romo
35 GK 7.09
W. Ángel
W. Ángel
32 DEF 7.00
Y. Osorio
Y. Osorio
31 DEF 6.97
Y. Soteldo
Y. Soteldo
28 MID 6.97
D. Machís
D. Machís
32 FWD 6.96
J. Savarino
J. Savarino
29 FWD 6.94
J. Aramburu
J. Aramburu
23 DEF 6.93
E. Bello
E. Bello
30 FWD 6.90
Y. Herrera
Y. Herrera
27 MID 6.88
J. Martínez
J. Martínez
31 MID 6.86
E. Castillo
E. Castillo
31 MID 6.80
J. Mejías
J. Mejías
28 DEF 6.80
J. Moreno
J. Moreno
32 MID 6.77
T. Segovia
T. Segovia
22 MID 6.74
R. Ramírez
R. Ramírez
30 DEF 6.73
S. Rondón
S. Rondón
36 FWD 6.72
J. Yriarte
J. Yriarte
25 MID 6.70
D. Pereira
D. Pereira
25 MID 6.70
L. Flores
L. Flores
30 MID 6.70
K. Andrade
K. Andrade
20 FWD 6.70
R. Otero
R. Otero
33 MID 6.70
M. Navarro
M. Navarro
26 DEF 6.69
S. Sosa
S. Sosa
26 FWD 6.68
C. Cásseres
C. Cásseres
25 MID 6.64
A. González
A. González
33 DEF 6.61
L. Del Pino
L. Del Pino
31 DEF 6.60
N. Ferraresi
N. Ferraresi
27 DEF 6.60
J. Cádiz
J. Cádiz
30 FWD 6.58
Josef Martínez
Josef Martínez
32 FWD 6.57
C. Makoun
C. Makoun
25 DEF 6.55
E. Ramírez
E. Ramírez
27 FWD 6.55
S. Córdova
S. Córdova
28 FWD 6.55
G. Mendoza
G. Mendoza
24 FWD 6.50
T. Rincón
T. Rincón
37 MID 6.48
R. Rosales
R. Rosales
37 DEF 6.30
F. Vargas
F. Vargas
26 FWD 6.30
J. Bueno
J. Bueno
26 MID 6.30
Jan Hurtado
Jan Hurtado
25 FWD 6.30
J. Murillo
J. Murillo
30 MID 6.23
Alejandro Marqués
Alejandro Marqués
25 FWD 6.20
C. Ramírez
C. Ramírez
27 FWD -
J. Chancellor
J. Chancellor
33 DEF -