1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. 2. Bundesliga
  4. VfL Bochum
VfL Bochum

VfL Bochum Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €35.50m
KEY INSIGHT VfL Bochum bất bại trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDDL
95 Trận đấu đã nhận định
66.32% Tỷ lệ dự đoán chính xác

VfL Bochum Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.19
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Kết thúc
Werder Bremen
Werder Bremen
2 : 0
VfL Bochum
VfL Bochum
1.87
4.2
3.75

1

1.87

O2.5

1.65

YES

1.6

1

1.87
7.1/10

12:00

Kết thúc
Swansea
Swansea
0 : 0
VfL Bochum
VfL Bochum
2.5
3.5
2.65

1

2.5

O2.5

1.53

YES

1.47

1X

1.46
6.4/10

11:00

Kết thúc
Ajax
Ajax
1 : 1
VfL Bochum
VfL Bochum
1.71
4.1
4.4

1

1.71

U3.5

1.52

NO

2.25

1

1.71
8/10

08:00

Kết thúc
VfL Bochum
VfL Bochum
1 : 0
Antwerp
Antwerp
2.55
3.75
2.47

2

2.47

O2.5

1.65

YES

1.57

HS

1.26
5.2/10

09:30

Kết thúc
Rot-weiss O
Rot-weiss Oberhausen
2 : 3
VfL Bochum
VfL Bochum
5
4.6
1.53

2

1.53

O2.5

1.46

YES

1.6

O2.5

1.46
4.4/10

09:30

Kết thúc
Karlsruher SC
Karlsruher SC
1 : 2
VfL Bochum
VfL Bochum
2.55
4
2.6

1X

1.53

O2.5

1.38

YES

1.34

O2.5

1.38
6/10

07:00

Kết thúc
VfL Bochum
VfL Bochum
1 : 1
Hannover 96
Hannover 96
3.6
4.05
1.95

2

1.95

O2.5

1.57

YES

1.53

X2

1.33
7.5/10

07:00

Kết thúc
Bielefeld
Arminia Bielefeld
1 : 1
VfL Bochum
VfL Bochum
2.07
4
3.55

1

2.07

O2.5

1.65

YES

1.56

O2.5

1.65
7.8/10

07:30

Kết thúc
VfL Bochum
VfL Bochum
2 : 1
SpVgg Greuther Furth
SpVgg G
1.75
4
4.9

1

1.75

O2.5

1.75

YES

1.71

O2.5

1.75
6.2/10

07:00

Kết thúc
Dresden
Dynamo Dresden
2 : 0
VfL Bochum
VfL Bochum
2.37
3.7
2.87

1

2.37

O2.5

1.67

YES

1.55

1X

1.45
7.1/10

07:00

Kết thúc
Magdeburg
1. FC Magdeburg
4 : 1
VfL Bochum
VfL Bochum
2.15
3.65
3.3

1X

1.38

O2.5

1.56

YES

1.49

O2.5

1.56
3.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược VfL Bochum

Bạn đang tìm nhận định VfL Bochum? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho VfL Bochum, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 95 trận đấu có sự tham gia của VfL Bochum với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.32%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, VfL Bochum đã ghi nhận 3 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, VfL Bochum đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.19 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

VfL Bochum hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €35.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định VfL Bochum đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

VfL Bochum chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận325
Thắng213
Hòa011
Thua101
Bàn thắng ghi được347
Bàn thắng để thủng lưới538
Trung bình ghi bàn1.02.01.4
Trung bình thủng lưới1.71.51.6
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
4 Trận
Tài 1.5 40%
2 Trận
Tài 2.5 20%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Broschinski
M. Broschinski
25 FWD 7.70
T. Horn
T. Horn
32 GK 7.42
P. Hofmann
P. Hofmann
32 FWD 7.27
I. Sissoko
I. Sissoko
28 MID 7.23
G. Holtmann
G. Holtmann
30 FWD 7.08
K. Vogt
K. Vogt
34 DEF 7.07
M. Wittek
M. Wittek
30 MID 7.01
P. Strompf
P. Strompf
27 DEF 7.00
N. Loosli
N. Loosli
28 DEF 6.89
Cajetan Benjamin Lenz
Cajetan Benjamin Lenz
19 MID 6.88
E. Mašović
E. Mašović
27 DEF 6.83
R. Rösch
R. Rösch
26 MID 6.82
M. Kwarteng
M. Kwarteng
27 MID 6.78
M. Sobottka
M. Sobottka
31 MID 6.75
M. Pannewig
M. Pannewig
21 MID 6.71
L. Morgalla
L. Morgalla
21 DEF 6.70
M. Bero
M. Bero
30 MID 6.70
K. Wätjen
K. Wätjen
35 MID 6.70
C. Kleine-Bekel
C. Kleine-Bekel
22 DEF 6.70
K. Miyoshi
K. Miyoshi
28 MID 6.69
O. Olsen
O. Olsen
25 DEF 6.69
M. Rakneberg
M. Rakneberg
23 DEF 6.64
K. Koscierski
K. Koscierski
18 DEF 6.63
Francis-Ikechukwu Onyeka
Francis-Ikechukwu Onyeka
18 MID 6.62
C. Marshall
C. Marshall
21 FWD 6.62
F. Passlack
F. Passlack
27 DEF 6.59
Farid Alfa-Ruprecht
Farid Alfa-Ruprecht
19 FWD 6.56
Owono Darnell Keumo
Owono Darnell Keumo
18 DEF 6.50
I. Sissoko
I. Sissoko
30 FWD 6.37
M. Obafemi
M. Obafemi
25 FWD 6.30
M. Clairicia
M. Clairicia
23 FWD 6.21
Daniel Hülsenbusch
Daniel Hülsenbusch
20 DEF 6.20