Vibonese Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Igea Virtus
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Vibonese
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Vigor Lamezia
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
2.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Locri
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
4/10 |
08:30 Kết thúc |
Vibonese
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
08:30 Kết thúc |
Vibonese
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
08:30 Kết thúc |
Vibonese
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
5/10 |
08:30 Kết thúc |
Vibonese
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
6.8/10 |
08:30 Kết thúc |
Vibonese
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
08:30 Kết thúc |
Vibonese
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
X2 |
2.2/10 |
08:30 Kết thúc |
Reggina
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Locri
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Portici
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Santa M
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vibonese
Bạn đang tìm nhận định Vibonese? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Vibonese được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 54 trận đấu có sự tham gia của Vibonese với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D - Girone I, Vibonese đã ghi nhận 7 trận thắng, 10 trận hòa và 14 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Vibonese hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.26m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Vibonese đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 5 | 2 | 7 |
| Hòa | 2 | 8 | 10 |
| Thua | 9 | 5 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 14 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 22 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.9 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.5 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 8 | 6 | 14 |








