Vicenza Virtus Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Vicenza V Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:30 Sắp diễn ra |
Lecco
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:30 Kết thúc |
L.R. Vicenza
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1/10 |
11:30 Kết thúc |
Renate
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.6/10 |
14:30 Kết thúc |
L.R. Vicenza
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.6/10 |
08:30 Kết thúc |
Giana Erminio
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4/10 |
14:30 Kết thúc |
L.R. Vicenza
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.8/10 |
08:30 Kết thúc |
AlbinoLeffe
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6/10 |
14:30 Kết thúc |
Virtus Verona
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.6/10 |
10:30 Kết thúc |
Alessandr
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Vicenza V
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vicenza Virtus
Bạn đang tìm nhận định Vicenza Virtus? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Vicenza Virtus được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của Vicenza Virtus với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.51%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie C - Girone A, Vicenza Virtus đã ghi nhận 25 trận thắng, 6 trận hòa và 2 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 59 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Vicenza Virtus đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 13 | 12 | 25 |
| Hòa | 1 | 5 | 6 |
| Thua | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 28 | 59 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 11 | 21 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.6 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 0.6 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 7 | 15 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |





