Nhận định Vicenza Virtus vs Novara - 11 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
2.57
Novara thắng hoặc hòa
3.7/10
Kèo 1X2
26.10
2.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
1.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.90
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.53.02
2.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINovara
Kiểm soát bóngVicenza Virtus: 56%Novara: 44%
Tổng số cú sútVicenza Virtus: 8Novara: 5
Sút trúng đíchVicenza Virtus: 4Novara: 2
Sút trượtVicenza Virtus: 3Novara: 2
Phạt gócVicenza Virtus: 3Novara: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Novara
Tổng bàn thắngVicenza Virtus: 2.6Novara: 2.6
Bàn thắng ghi đượcVicenza Virtus: 1.5Novara: 1.5
Bàn thuaVicenza Virtus: 1.1Novara: 1.1
Kiểm soát bóngVicenza Virtus: 53%Novara: 55%
Tổng số cú sútVicenza Virtus: 10.3Novara: 10.2
Sút trúng đíchVicenza Virtus: 5.2Novara: 5.3
Sút trượtVicenza Virtus: 5.1Novara: 4.9
Phạt gócVicenza Virtus: 5.1Novara: 5.1
Thẻ vàngVicenza Virtus: 1.25Novara: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Novara
ThắngVicenza Virtus: 6Novara: 4
Trên 1.5 bànVicenza Virtus: 7Novara: 8
Trên 2.5 bànVicenza Virtus: 5Novara: 5
Trên 3.5 bànVicenza Virtus: 3Novara: 4
Cả hai đội ghi bànVicenza Virtus: 6Novara: 6
Thắng bất ngờVicenza Virtus: 0Novara: 0
Thua bất ngờVicenza Virtus: 2Novara: 1
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Vicenza Virtus3
Novara1
07 thg 12, 25
Novara2
Vicenza Virtus2
13 thg 3, 25
Vicenza Virtus1
Novara0
29 thg 10, 24
Novara0
Vicenza Virtus0
07 thg 4, 24
Vicenza Virtus2
Novara1
03 thg 12, 23
Novara2
Vicenza Virtus2
01 thg 2, 23
Vicenza Virtus1
Novara2
02 thg 10, 22
Novara3
Vicenza Virtus0
24 thg 4, 17
Vicenza Virtus3
Novara1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 63-25 | 86 |
| 2 |
|
37 | 48-24 | 66 |
| 3 |
|
37 | 47-31 | 64 |
| 4 |
|
37 | 58-42 | 62 |
| 5 |
|
37 | 51-36 | 61 |
| 6 |
|
37 | 45-41 | 59 |
| 7 |
|
37 | 42-38 | 53 |
| 8 |
|
37 | 33-27 | 52 |
| 9 |
|
37 | 50-47 | 50 |
| 10 |
|
37 | 47-48 | 50 |
| 11 |
|
37 | 36-39 | 49 |
| 12 |
|
37 | 40-40 | 48 |
| 13 |
|
37 | 39-52 | 46 |
| 14 |
|
37 | 41-41 | 45 |
| 15 |
|
37 | 38-39 | 44 |
| 16 |
|
37 | 38-61 | 39 |
| 17 |
|
37 | 34-50 | 38 |
| 18 |
|
37 | 33-58 | 25 |
| 19 |
|
37 | 33-68 | 23 |
| 20 |
|
37 | 44-53 | 12 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation