Nhận định Triestina vs Vicenza V - 25 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.18
Vicenza V thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
X21.18
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.20
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.30
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.30
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIVicenza V
Kiểm soát bóngTriestina: 48%Vicenza V: 52%
Tổng số cú sútTriestina: 6Vicenza V: 10
Sút trúng đíchTriestina: 3Vicenza V: 5
Sút trượtTriestina: 3Vicenza V: 4
Phạt gócTriestina: 3Vicenza V: 4
Thẻ vàngTriestina: 2Vicenza V: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Vicenza V
Tổng bàn thắngTriestina: 3.3Vicenza V: 2.6
Bàn thắng ghi đượcTriestina: 1.6Vicenza V: 1.6
Bàn thuaTriestina: 1.7Vicenza V: 1
Kiểm soát bóngTriestina: 53%Vicenza V: 51%
Tổng số cú sútTriestina: 8.7Vicenza V: 10.6
Sút trúng đíchTriestina: 4.7Vicenza V: 5.6
Sút trượtTriestina: 4Vicenza V: 5
Phạt gócTriestina: 3.9Vicenza V: 4.8
Thẻ vàngTriestina: 2.4Vicenza V: 1.25
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vicenza V
ThắngTriestina: 2Vicenza V: 6
Trên 1.5 bànTriestina: 9Vicenza V: 7
Trên 2.5 bànTriestina: 6Vicenza V: 5
Trên 3.5 bànTriestina: 5Vicenza V: 4
Cả hai đội ghi bànTriestina: 5Vicenza V: 6
Thắng bất ngờTriestina: 0Vicenza V: 0
Thua bất ngờTriestina: 0Vicenza V: 1
Đối đầu
4
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
21 thg 12, 25
Vicenza Virtus1
Triestina0
18 thg 4, 25
Vicenza Virtus1
Triestina0
08 thg 12, 24
Triestina2
Vicenza Virtus0
25 thg 2, 24
Vicenza Virtus2
Triestina0
28 thg 11, 23
Vicenza Virtus2
Triestina0
20 thg 10, 23
Triestina0
Vicenza Virtus0
19 thg 3, 23
Triestina1
Vicenza Virtus1
19 thg 11, 22
Vicenza Virtus4
Triestina0
10 thg 11, 19
Triestina0
Vicenza Virtus3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 63-25 | 86 |
| 2 |
|
37 | 48-24 | 66 |
| 3 |
|
37 | 47-31 | 64 |
| 4 |
|
37 | 58-42 | 62 |
| 5 |
|
37 | 51-36 | 61 |
| 6 |
|
37 | 45-41 | 59 |
| 7 |
|
37 | 42-38 | 53 |
| 8 |
|
37 | 33-27 | 52 |
| 9 |
|
37 | 50-47 | 50 |
| 10 |
|
37 | 47-48 | 50 |
| 11 |
|
37 | 36-39 | 49 |
| 12 |
|
37 | 40-40 | 48 |
| 13 |
|
37 | 39-52 | 46 |
| 14 |
|
37 | 41-41 | 45 |
| 15 |
|
37 | 38-39 | 44 |
| 16 |
|
37 | 38-61 | 39 |
| 17 |
|
37 | 34-50 | 38 |
| 18 |
|
37 | 33-58 | 25 |
| 19 |
|
37 | 33-68 | 23 |
| 20 |
|
37 | 44-53 | 12 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation