icon back

VIFK

VIFK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €25.00Th.
KEY INSIGHT VIFK để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND VIFK có trên 1.5 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND VIFK không nhận thẻ đỏ trong 30 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLL
27 Trận đấu đã nhận định
59.26% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

จบแล้ว
OsPa
OsPa
10 : 2
VIFK
VIFK
1.64
4.45
3.9

1

1.64

O3.5

1.57

YES

1.26

1

1.64
7.7/10

12:30

จบแล้ว
VIFK
VIFK
1 : 3
GBK
GBK red card
2.7
4.25
2.08

2

2.08

O3.5

1.47

YES

1.2

X2

1.4
8.2/10

12:30

จบแล้ว
SJK-juniorit
SJK-juniorit
6 : 0
VIFK
VIFK
1.55
4.6
4.67

1

1.55

O3.5

1.85

YES

1.42

AS

1.3
8.9/10

13:00

จบแล้ว
VIFK
VIFK
0 : 2
Kraft
Kraft
1.85
4
3.3

1

1.85

O3.5

1.85

YES

1.33

O3.5

1.85
8/10

11:00

จบแล้ว
TP-47
TP-47
5 : 2
VIFK
VIFK
1.65
4.75
3.4

2

3.4

O3.5

1.4

YES

1.2

GG

1.2
5/10

12:30

จบแล้ว
VIFK
VIFK
0 : 0
VPS II
VPS II
3.3
4.3
1.73

X2

1.28

O3.5

1.56

YES

1.25

GG

1.25
5/10

12:30

จบแล้ว
VIFK
VIFK
5 : 1
JS Hercules
JS Hercules
1.52
4.75
4.2

1

1.52

O3.5

1.38

YES

1.22

O3.5

1.38
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng VIFK. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 27 trận đấu có sự tham gia của VIFK với tỷ lệ trúng 59.26% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Kakkonen - Lohko CFinland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8816
Thắng202
Hòa213
Thua4711
Bàn thắng ghi được131427
Bàn thắng để thủng lưới133649
Trung bình ghi bàn1.61.81.7
Trung bình thủng lưới1.64.53.1
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 10-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 10
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 2
31-45 5
46-60 9
61-75 5
76-90 10
34 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
13 Trận
Tài 1.5 50%
8 Trận
Tài 2.5 19%
3 Trận
Tài 3.5 13%
2 Trận
Tài 4.5 6%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Morrissey
S. Morrissey
39 FWD -
A. Bäck
A. Bäck
2025 FWD -
L. Häggback
L. Häggback
2025 FWD -
A. Österåker
A. Österåker
2025 FWD -
A. Doudi
A. Doudi
2025 MID -
S. Achkir
S. Achkir
22 MID -
Z. Storm
Z. Storm
2025 MID -
S. Chebotarev
S. Chebotarev
34 MID -
V. Strömbäck
V. Strömbäck
27 MID -
A. Bergvik
A. Bergvik
17 MID -
A. Nuutinen
A. Nuutinen
29 MID -
E. Westermark
E. Westermark
19 MID -
E. Puska
E. Puska
26 DEF -
M. Birhane
M. Birhane
29 DEF -
J. Rajala
J. Rajala
2025 DEF -
T. Kautonen
T. Kautonen
22 DEF -
F. Österblad
F. Österblad
19 DEF -
W. Mylläri
W. Mylläri
2025 DEF -
M. Kaarre
M. Kaarre
28 GK -
Antti Vironen
Antti Vironen
22 GK -