Vihiga United FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Darajani Gogo
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Nairobi C
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Vihiga U
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Vihiga U
0
:
4
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.3/10 |
07:00 Kết thúc |
Vihiga U
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Mombasa E
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
NG |
6.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Vihiga United
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
06:00 Kết thúc |
MOFA
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Kibera
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.6/10 |
07:00 Kết thúc |
Vihiga United
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.4/10 |
07:00 Kết thúc |
Vihiga United
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2.6/10 |
03:00 Kết thúc |
Talanta FC
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vihiga United FC
Bạn đang tìm nhận định Vihiga United FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Vihiga United FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 11 trận đấu có sự tham gia của Vihiga United FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 54.55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League, Vihiga United FC đã ghi nhận 9 trận thắng, 8 trận hòa và 18 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Vihiga United FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Vihiga United FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 18 | 35 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 3 | 5 | 8 |
| Thua | 9 | 9 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 17 | 28 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 26 | 50 |
| Trung bình ghi bàn | 0.6 | 0.9 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 6 | 12 |
| Không ghi bàn | 9 | 5 | 14 |






