icon back

Viimsi

Viimsi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €25.00Th.
KEY INSIGHT Viimsi để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWLW
34 Trận đấu đã nhận định
70.59% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:30

終了
Viimsi JK
Viimsi JK
2 : 1
Flora U21
Flora U21 red card
1.25
8.2
8.5

1

1.25

O2.5

1.35

YES

1.7

1

1.25
4.6/10

13:00

終了
Tammeka
Tammeka
2 : 0
Viimsi JK
Viimsi JK
1.4
6.2
10.5

X2

3.6

O2.5

1.35

YES

1.71

O2.5

1.35
3.6/10

13:30

終了
Viimsi JK
Viimsi JK
3 : 2
Kuressaare
Kuressaare
2.92
4.15
2.02

2

2.02

U3.5

1.38

NO

2.1

U3.5

1.38
5.6/10

06:30

終了
Kuressaare
Kuressaare
2 : 0
Viimsi JK
Viimsi JK
2.2
3.75
5.5

2

5.5

U3.5

1.42

NO

2.17

U3.5

1.42
4.3/10

06:30

終了
Viimsi JK
Viimsi JK
0 : 1
Kuressaare
Kuressaare red card
3.3
3.6
1.97

1

3.3

U3.5

1.4

NO

2.2

1X

1.72
7.3/10

06:30

終了
Viimsi JK
Viimsi JK
4 : 0
Nomme II
Nomme II
1.43
4.75
5.11

2

5.11

O2.5

1.29

NO

2.48

O2.5

1.29
3.8/10

06:30

終了
red card FC Tallinn
FC Tallinn
1 : 2
Viimsi
Viimsi
4.6
4.6
1.48

1

4.6

O2.5

1.37

YES

1.49

O2.5

1.37
5/10

12:00

終了
Kalju
Kalju
0 : 1
Viimsi
Viimsi
1.4
4.55
6.7

1

1.4

O2.5

1.55

NO

1.96

1

1.4
4.5/10

13:00

終了
red card Viimsi
Viimsi
1 : 2
FCI Levadia II
FCI II red card
1.74
4.05
3.54

1

1.74

O2.5

1.34

NO

2.77

O2.5

1.34
5/10

13:30

終了
Tartu Welco
Tartu Welco
1 : 4
Viimsi
Viimsi
3.05
3.6
2.05

2

2.05

O2.5

1.58

NO

2.44

X2

1.3
5/10

13:00

終了
Tabasalu
JK Tabasalu
1 : 2
Viimsi
Viimsi
9
6.1
1.2

2

1.2

O2.5

1.25

YES

1.61

2

1.2
4.8/10

06:30

終了
Nomme United
Nomme United
1 : 0
Viimsi
Viimsi red card
1.84
4
3.5

1

1.84

O2.5

1.49

YES

1.49

1X

1.27
5/10

11:30

終了
Tallinna
Tallinna Kalev II
0 : 5
Viimsi
Viimsi
6.5
5.3
1.3

1

6.5

O2.5

1.29

YES

1.56

O2.5

1.29
5/10

06:30

終了
Paide II
Paide II
0 : 3
Viimsi
Viimsi
8
6
1.25

2

1.25

O2.5

1.3

YES

1.58

O2.5

1.3
2.7/10

01:00

終了
Viimsi
Viimsi
2 : 0
Parnu
Parnu
1.14
7
15

1

1.14

O2.5

1.37

NO

1.65

1

1.14
7/10

01:00

終了
Viimsi
Viimsi
5 : 0
Paide II
Paide II
1.6
4.28
4.28

1

1.6

O2.5

1.27

YES

1.35

1

1.6
7.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Viimsi. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 34 trận đấu có sự tham gia của Viimsi với tỷ lệ trúng 70.59% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Esiliiga AEstonia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng131124
Hòa426
Thua156
Bàn thắng ghi được463783
Bàn thắng để thủng lưới131427
Trung bình ghi bàn2.62.12.3
Trung bình thủng lưới0.70.80.8
Giữ sạch lưới9918
Không ghi bàn055
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 1
Phạt đền
10 / 10
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 4
16-30 10
31-45 10
46-60 12
61-75 11
76-90 18
76 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
31 Trận
Tài 1.5 64%
23 Trận
Tài 2.5 42%
15 Trận
Tài 3.5 28%
10 Trận
Tài 4.5 8%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Fofana
M. Fofana
19 FWD -
R. Saar
R. Saar
25 FWD -
A. Visse
A. Visse
16 FWD -
M. Vaherna
M. Vaherna
26 FWD -
K. Tammeveski
K. Tammeveski
29 FWD -
K. Mägi
K. Mägi
17 FWD -
J. Kollist
J. Kollist
28 MID -
J. Luts
J. Luts
24 MID -
J. Murage
J. Murage
21 MID -
Y. Angulo
Y. Angulo
19 MID -
R. Lode
R. Lode
19 MID -
O. Mägi
O. Mägi
20 MID -
Rasmus Laidvee
Rasmus Laidvee
19 MID -
N. Krimm
N. Krimm
24 MID -
J. Kõre
J. Kõre
21 MID -
M. Allast
M. Allast
25 DEF -
R. Kane
R. Kane
21 DEF -
Robert Laidvee
Robert Laidvee
23 DEF -
O. Ollik
O. Ollik
21 DEF -
M. Jälle
M. Jälle
22 DEF -
A. Ojamets
A. Ojamets
22 DEF -
M. Valkna
M. Valkna
22 DEF -
M. Sapp
M. Sapp
24 GK -