Nhận định FCI Levadia II vs Viimsi - 14 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.63
Viimsi thắng
5.3/10
Kèo 1X2
21.63
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.42
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.50
1.3/10
Kèo Bet Builder
2 & Trên 2.52.10
2.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIViimsi
Kiểm soát bóngFCI Levadia II: 41%Viimsi: 59%
Tổng số cú sútFCI Levadia II: 10Viimsi: 12
Sút trúng đíchFCI Levadia II: 5Viimsi: 6
Sút trượtFCI Levadia II: 6Viimsi: 6
Phạt gócFCI Levadia II: 5Viimsi: 5
Kiểm soát bóngFCI Levadia II: 49%Viimsi: 51%
Tổng số cú sútFCI Levadia II: 8Viimsi: 6
Sút trúng đíchFCI Levadia II: 3Viimsi: 4
Sút trượtFCI Levadia II: 5Viimsi: 2
Phạt gócFCI Levadia II: 1Viimsi: 7
Kiểm soát bóngFCI Levadia II: 49%41%Viimsi: 51%59%
Tổng số cú sútFCI Levadia II: 810Viimsi: 612
Sút trúng đíchFCI Levadia II: 35Viimsi: 46
Sút trượtFCI Levadia II: 56Viimsi: 26
Phạt gócFCI Levadia II: 15Viimsi: 75
Thống kê
Trung bình / Trận
Viimsi
Tổng bàn thắngFCI Levadia II: 4.1Viimsi: 3.4
Bàn thắng ghi đượcFCI Levadia II: 1.8Viimsi: 2.1
Bàn thuaFCI Levadia II: 2.3Viimsi: 1.3
Kiểm soát bóngFCI Levadia II: 59%Viimsi: 58%
Tổng số cú sútFCI Levadia II: 14.1Viimsi: 12.7
Sút trúng đíchFCI Levadia II: 6.9Viimsi: 6.1
Sút trượtFCI Levadia II: 7.2Viimsi: 6.6
Phạt gócFCI Levadia II: 7.4Viimsi: 5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Viimsi
ThắngFCI Levadia II: 3Viimsi: 6
Trên 1.5 bànFCI Levadia II: 9Viimsi: 10
Trên 2.5 bànFCI Levadia II: 9Viimsi: 6
Trên 3.5 bànFCI Levadia II: 6Viimsi: 4
Cả hai đội ghi bànFCI Levadia II: 9Viimsi: 5
Thắng bất ngờFCI Levadia II: 0Viimsi: 0
Thua bất ngờFCI Levadia II: 1Viimsi: 1
Đối đầu
3
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
01 thg 5, 26
FCI Levadia II1
Viimsi2
07 thg 2, 26
Viimsi3
FCI Levadia II1
27 thg 10, 25
Viimsi1
FCI Levadia II2
25 thg 8, 25
FCI Levadia II0
Viimsi2
16 thg 6, 25
FCI Levadia II0
Viimsi3
03 thg 5, 25
Viimsi2
FCI Levadia II0
23 thg 9, 24
Viimsi1
FCI Levadia II0
27 thg 7, 24
Viimsi1
FCI Levadia II1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 81-39 | 62 |
| 2 |
|
30 | 56-31 | 50 |
| 3 |
|
30 | 72-53 | 48 |
| 4 |
|
30 | 47-44 | 48 |
| 5 |
|
29 | 60-55 | 41 |
| 6 |
|
28 | 47-59 | 41 |
| 7 |
|
29 | 52-55 | 37 |
| 8 |
|
29 | 47-60 | 33 |
| 9 |
|
30 | 39-65 | 32 |
| 10 |
|
29 | 36-76 | 22 |