Nhận định EB / Streymur vs Vikingur Gota - 10 thg 5, 2026
18.10
X5.00
21.40
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.40
Vikingur Gota thắng
5.0/10
Kèo 1X2
21.40
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.70
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.12
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.83
3.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIVikingur G
Kiểm soát bóngEB / Streymur: 35%Vikingur Gota: 65%
Tổng số cú sútEB / Streymur: 8Vikingur Gota: 10
Sút trúng đíchEB / Streymur: 2Vikingur Gota: 3
Sút trượtEB / Streymur: 5Vikingur Gota: 6
Phạt gócEB / Streymur: 3Vikingur Gota: 7
Thẻ vàngEB / Streymur: 3Vikingur Gota: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Vikingur G
Tổng bàn thắngEB / Streymur: 3.1Vikingur Gota: 2.4
Bàn thắng ghi đượcEB / Streymur: 0.9Vikingur Gota: 1.8
Bàn thuaEB / Streymur: 2.2Vikingur Gota: 0.6
Kiểm soát bóngEB / Streymur: 37%Vikingur Gota: 59%
Tổng số cú sútEB / Streymur: 9.2Vikingur Gota: 10.1
Sút trúng đíchEB / Streymur: 3Vikingur Gota: 4.1
Sút trượtEB / Streymur: 6.2Vikingur Gota: 6
Phạt gócEB / Streymur: 3.5Vikingur Gota: 6.4
Thẻ vàngEB / Streymur: 3.5Vikingur Gota: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vikingur G
ThắngEB / Streymur: 1Vikingur Gota: 4
Trên 1.5 bànEB / Streymur: 8Vikingur Gota: 5
Trên 2.5 bànEB / Streymur: 6Vikingur Gota: 5
Trên 3.5 bànEB / Streymur: 2Vikingur Gota: 4
Cả hai đội ghi bànEB / Streymur: 6Vikingur Gota: 3
Thắng bất ngờEB / Streymur: 0Vikingur Gota: 0
Thua bất ngờEB / Streymur: 0Vikingur Gota: 0
Đối đầu
9
Hòa
28
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
EB / Streymur1
Vikingur Gota1
24 thg 8, 25
Vikingur Gota1
EB / Streymur1
16 thg 5, 25
EB / Streymur1
Vikingur Gota2
17 thg 4, 25
Vikingur Gota4
EB / Streymur1
21 thg 9, 24
Vikingur Gota1
EB / Streymur0
29 thg 6, 24
Vikingur Gota4
EB / Streymur0
04 thg 5, 24
EB / Streymur1
Vikingur Gota3
22 thg 10, 23
Vikingur Gota8
EB / Streymur0
02 thg 7, 23
EB / Streymur0
Vikingur Gota2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 41-23 | 41 |
| 2 |
|
20 | 39-19 | 38 |
| 3 |
|
20 | 35-24 | 34 |
| 4 |
|
20 | 30-23 | 34 |
| 5 |
|
20 | 29-20 | 33 |
| 6 |
|
20 | 28-34 | 23 |
| 7 |
|
20 | 25-32 | 20 |
| 8 |
|
20 | 20-32 | 20 |
| 9 |
|
20 | 17-36 | 17 |
| 10 |
|
20 | 20-41 | 15 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - 1. Deild