Nhận định HB Torshavn vs Vikingur Gota - 30 thg 5, 2026
12.43
X3.55
22.70
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.80
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.2/10
Kèo 1X2
22.70
1.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.80
7.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.69
4.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.74
1.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIVikingur G
Kiểm soát bóngHB Torshavn: 54%Vikingur Gota: 46%
Tổng số cú sútHB Torshavn: 9Vikingur Gota: 7
Sút trúng đíchHB Torshavn: 3Vikingur Gota: 2
Sút trượtHB Torshavn: 5Vikingur Gota: 4
Phạt gócHB Torshavn: 3Vikingur Gota: 4
Thẻ vàngHB Torshavn: 2Vikingur Gota: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Vikingur G
Tổng bàn thắngHB Torshavn: 3.4Vikingur Gota: 3.2
Bàn thắng ghi đượcHB Torshavn: 1.7Vikingur Gota: 2.3
Bàn thuaHB Torshavn: 1.7Vikingur Gota: 0.9
Kiểm soát bóngHB Torshavn: 52%Vikingur Gota: 61%
Tổng số cú sútHB Torshavn: 11.7Vikingur Gota: 11.8
Sút trúng đíchHB Torshavn: 4.7Vikingur Gota: 5
Sút trượtHB Torshavn: 7Vikingur Gota: 6.8
Phạt gócHB Torshavn: 4.4Vikingur Gota: 7.8
Thẻ vàngHB Torshavn: 2.63Vikingur Gota: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vikingur G
ThắngHB Torshavn: 4Vikingur Gota: 5
Trên 1.5 bànHB Torshavn: 10Vikingur Gota: 8
Trên 2.5 bànHB Torshavn: 7Vikingur Gota: 7
Trên 3.5 bànHB Torshavn: 4Vikingur Gota: 5
Cả hai đội ghi bànHB Torshavn: 8Vikingur Gota: 6
Thắng bất ngờHB Torshavn: 0Vikingur Gota: 0
Thua bất ngờHB Torshavn: 2Vikingur Gota: 0
Đối đầu
10
Hòa
16
Lịch sử đối đầu
14 thg 5, 26
HB Torshavn2
Vikingur Gota1
01 thg 4, 26
Vikingur Gota2
HB Torshavn1
25 thg 10, 25
Vikingur Gota0
HB Torshavn2
29 thg 5, 25
HB Torshavn2
Vikingur Gota1
09 thg 5, 25
Vikingur Gota0
HB Torshavn1
01 thg 3, 25
Vikingur Gota0
HB Torshavn2
20 thg 10, 24
HB Torshavn1
Vikingur Gota1
23 thg 8, 24
Vikingur Gota3
HB Torshavn4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 44-24 | 44 |
| 2 |
|
21 | 42-19 | 41 |
| 3 |
|
21 | 38-25 | 37 |
| 4 |
|
21 | 31-24 | 35 |
| 5 |
|
21 | 30-23 | 33 |
| 6 |
|
21 | 29-37 | 23 |
| 7 |
|
21 | 21-33 | 21 |
| 8 |
|
21 | 25-35 | 20 |
| 9 |
|
21 | 18-37 | 18 |
| 10 |
|
21 | 21-42 | 16 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - 1. Deild