Vilaverdense Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Vilaverdense Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Braganca
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Vilaverdense
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Machico
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Vilaverdense
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Sao Martinho
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Vilaverdense
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
4.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Tirsense
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Vilaverdense
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
1X |
2.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vilaverdense
Bạn đang tìm nhận định Vilaverdense? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Vilaverdense được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 44 trận đấu có sự tham gia của Vilaverdense với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.45%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Campeonato de Portugal Prio - Group A, Vilaverdense đã ghi nhận 4 trận thắng, 10 trận hòa và 11 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Vilaverdense hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.40m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Vilaverdense đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 25 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 6 | 5 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 6 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 10 | 26 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.5 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 0.8 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 5 | 8 |
| Không ghi bàn | 6 | 7 | 13 |





