1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J1 League
  4. Vissel Kobe
Vissel Kobe

Vissel Kobe Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €19.00m
KEY INSIGHT Vissel Kobe bất bại trong 9 trận gần nhất
TREND Vissel Kobe ghi bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Vissel Kobe có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWW
167 Trận đấu đã nhận định
58.08% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Vissel Kobe Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.60
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Sắp diễn ra
Vissel Kobe
Vissel Kobe
vs
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
1.98
3.4
3.45

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

02:00

Kết thúc
Vissel Kobe
Vissel Kobe
3 : 2
Nagoya Grampus
Nagoya G
2
3.4
3.95

1

2

U3.5

1.3

YES

1.89

1X

1.28
8.2/10

01:00

Kết thúc
Fagiano O
Fagiano Okayama
1 : 4
Vissel Kobe
Vissel Kobe
3.5
3.2
2.4

2

2.4

U2.5

1.55

NO

1.73

U2.5

1.55
6.3/10

06:00

Kết thúc
Vissel Kobe
Vissel Kobe
2 : 0
Shimizu S-pulse
Shimizu S
2
3.75
4.2

1

2

U3.5

1.29

YES

1.92

U3.5

1.29
5/10

05:00

Kết thúc
Vissel Kobe
Vissel Kobe
2 : 1
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce
2.9
3.2
2.7

1

2.9

U3.5

1.27

YES

1.9

U3.5

1.27
4.2/10

01:00

Kết thúc
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
1 : 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe
2.8
3.25
2.65

2

2.65

U3.5

1.3

YES

1.82

U3.5

1.3
6.5/10

05:00

Kết thúc
Vissel Kobe
Vissel Kobe
2 : 2
Gamba Osaka
Gamba Osaka
1.88
3.6
4.7

1

1.88

U3.5

1.36

NO

2

U3.5

1.36
6.5/10

00:00

Kết thúc
Nagoya G
Nagoya Grampus
0 : 3
Vissel Kobe
Vissel Kobe
2.95
3.25
2.7

X

3.25

U3.5

1.26

YES

1.88

U3.5

1.26
6.8/10

05:00

Kết thúc
Vissel Kobe
Vissel Kobe
2 : 1
Seoul (Kor)
Seoul (Kor)
1.75
3.8
4.9

1

1.75

U3.5

1.32

NO

1.87

1

1.75
8.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vissel Kobe

Bạn đang tìm nhận định Vissel Kobe? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Vissel Kobe được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 167 trận đấu có sự tham gia của Vissel Kobe với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.08%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Vissel Kobe đã ghi nhận 7 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Vissel Kobe đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.60 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Vissel Kobe hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €19.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Vissel Kobe đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng437
Hòa000
Thua123
Bàn thắng ghi được101020
Bàn thắng để thủng lưới5510
Trung bình ghi bàn2.02.02.0
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 8 G
4-4-1-1 1 G
4-1-4-1 1 G
13 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 90%
9 Trận
Tài 1.5 80%
8 Trận
Tài 2.5 20%
2 Trận
Tài 3.5 10%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Muto
Y. Muto
33 FWD 7.72
D. Sasaki
D. Sasaki
26 FWD 7.50
K. Nagato
K. Nagato
30 DEF 7.46
T. Ohgihara
T. Ohgihara
34 MID 7.36
G. Sakai
G. Sakai
34 DEF 7.33
Matheus Thuler
Matheus Thuler
26 DEF 7.26
D. Maekawa
D. Maekawa
31 GK 7.23
N. Iino
N. Iino
29 MID 7.20
R. Komatsu
R. Komatsu
27 FWD 7.01
Y. Ideguchi
Y. Ideguchi
29 MID 7.00
S. Gonda
S. Gonda
36 GK 7.00
K. Hamasaki
K. Hamasaki
18 MID 6.98
Caetano
Caetano
26 DEF 6.90
Jean Patrick
Jean Patrick
28 FWD 6.84
Y. Kuwasaki
Y. Kuwasaki
27 MID 6.83
R. Hirose
R. Hirose
30 DEF 6.79
Diego
Diego
30 MID 6.79
K. Yamada
K. Yamada
19 DEF 6.75
M. Hidaka
M. Hidaka
22 MID 6.75
H. Ide
H. Ide
31 MID 6.70
K. Yamauchi
K. Yamauchi
23 MID 6.70
Y. Goke
Y. Goke
26 MID 6.63
Y. Osako
Y. Osako
35 FWD 6.62
T. Yamakawa
T. Yamakawa
28 DEF 6.56
T. Inui
T. Inui
37 MID 6.52
B. Nduka
B. Nduka
29 DEF 6.50
M. Mitsuta
M. Mitsuta
26 FWD 6.30
K. Uchino
K. Uchino
21 FWD 6.30