Vissel Kobe Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Vissel Kobe Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
01:00 Kết thúc |
Kashima
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Vissel Kobe
5
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Avispa F
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
00:00 Kết thúc |
Nagasaki
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Vissel Kobe
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Vissel Kobe
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.8/10 |
02:00 Kết thúc |
Sanfrecce
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.8/10 |
02:00 Kết thúc |
Gamba Osaka
5
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
4.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Vissel Kobe
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vissel Kobe
Bạn đang tìm nhận định Vissel Kobe? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Vissel Kobe, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 176 trận đấu có sự tham gia của Vissel Kobe với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.95%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Vissel Kobe đã ghi nhận 12 trận thắng, 0 trận hòa và 7 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Vissel Kobe đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.64 xG và 4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Vissel Kobe hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €19.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Vissel Kobe đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 9 | 19 |
| Thắng | 7 | 5 | 12 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 15 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 14 | 25 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.7 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.6 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Gonda
|
36 | GK | 7.60 |
|
D. Sasaki
|
26 | FWD | 7.26 |
|
Y. Muto
|
33 | FWD | 7.22 |
|
T. Ohgihara
|
34 | MID | 7.20 |
|
K. Nagato
|
30 | DEF | 7.19 |
|
D. Maekawa
|
31 | GK | 7.18 |
|
Matheus Thuler
|
26 | DEF | 7.10 |
|
B. Nduka
|
29 | DEF | 6.97 |
|
Diego
|
30 | MID | 6.93 |
|
R. Komatsu
|
27 | FWD | 6.91 |
|
K. Hamasaki
|
18 | MID | 6.90 |
|
N. Iino
|
29 | MID | 6.90 |
|
Y. Ideguchi
|
29 | MID | 6.89 |
|
Y. Osako
|
35 | FWD | 6.89 |
|
M. Hidaka
|
22 | MID | 6.86 |
|
Caetano
|
26 | DEF | 6.85 |
|
G. Sakai
|
34 | DEF | 6.84 |
|
Y. Kuwasaki
|
27 | MID | 6.83 |
|
Jean Patrick
|
28 | FWD | 6.82 |
|
R. Hirose
|
30 | DEF | 6.80 |
|
K. Yamada
|
19 | DEF | 6.75 |
|
H. Ide
|
31 | MID | 6.70 |
|
K. Yamauchi
|
23 | MID | 6.70 |
|
Y. Goke
|
26 | MID | 6.61 |
|
T. Yamakawa
|
28 | DEF | 6.56 |
|
T. Inui
|
37 | MID | 6.48 |
|
M. Mitsuta
|
26 | FWD | 6.45 |
|
K. Uchino
|
21 | FWD | 6.40 |



