icon back

Vissel Kobe

Vissel Kobe Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €19.00m
KEY INSIGHT Vissel Kobe bất bại trên sân nhà trong 14 trận gần nhất
TREND Vissel Kobe có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWWW
160 Trận đấu đã nhận định
57.5% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Vissel Kobe Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.24
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Yaklaşan
Nagoya G
Nagoya Grampus
vs
Vissel Kobe
Vissel Kobe
3.35
3.3
2.3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

06:00

Bitti
Vissel Kobe
Vissel Kobe
2 : 1
Seoul (Kor)
Seoul (Kor)
1.75
3.8
4.9

1

1.75

U3.5

1.32

NO

1.87

1

1.75
8.9/10

06:00

Bitti
Seoul (Kor)
Seoul (Kor)
0 : 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe
3.9
3.1
2.25

X2

1.31

U3.5

1.2

NO

1.81

U3.5

1.2
5.9/10

06:00

Bitti
Vissel Kobe
Vissel Kobe
2 : 1
Avispa Fukuoka
Avispa F red card
1.73
3.55
5.6

1

1.73

U2.5

1.57

NO

1.6

U2.5

1.57
8.8/10

01:30

Bitti
Shimizu S
Shimizu S-pulse
1 : 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe red card
4.35
3.45
2.02

2

2.02

U3.5

1.32

YES

1.87

U3.5

1.32
4.4/10

08:15

Bitti
Johor D
Johor Darul Takzim
1 : 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe
1.52
4.55
6.25

X2

2.6

U3.5

1.47

NO

1.95

NG

1.95
5/10

06:00

Bitti
Vissel Kobe
Vissel Kobe
2 : 0
V-varen Nagasaki
Nagasaki
1.67
4
5.6

X2

2.3

U3.5

1.37

YES

1.98

U3.5

1.37
4.1/10

06:00

Bitti
Vissel Kobe
Vissel Kobe
2 : 0
Seoul (Kor)
Seoul (Kor)
1.75
3.65
4.9

1

1.75

U3.5

1.3

YES

1.92

1

1.75
6.9/10

06:00

Bitti
Kyoto
Kyoto
1 : 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe
3.35
3.3
2.32

1

3.35

U3.5

1.28

NO

1.91

U3.5

1.28
4.4/10

06:00

Bitti
Vissel Kobe
Vissel Kobe
2 : 2
Chengdu Better City
Chengdu B
1.62
4
5.8

1

1.62

U3.5

1.34

YES

1.92

1

1.62
7.1/10

01:00

Bitti
Kyoto
Kyoto
2 : 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe
3.8
3.75
2.1

X

3.75

U3.5

1.36

NO

2.02

U3.5

1.36
3.7/10

01:00

Bitti
Vissel Kobe
Vissel Kobe
0 : 0
FC Tokyo
FC Tokyo
1.65
3.85
5.6

2

5.6

U3.5

1.35

YES

1.9

U3.5

1.35
5.4/10

08:15

Bitti
Shanghai
Shanghai Shenhua
0 : 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe
3
3.45
2.32

1X

1.62

O2.5

1.7

YES

1.57

O2.5

1.7
3.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Vissel Kobe. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 160 trận đấu có sự tham gia của Vissel Kobe với tỷ lệ trúng 57.5% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng112
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được224
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn2.01.01.3
Trung bình thủng lưới0.01.00.7
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 2 G
4-4-1-1 1 G
4 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
2 Trận
Tài 1.5 67%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Maekawa
D. Maekawa
31 GK 7.85
Y. Muto
Y. Muto
33 FWD 7.78
G. Sakai
G. Sakai
34 DEF 7.70
T. Ohgihara
T. Ohgihara
34 MID 7.60
D. Sasaki
D. Sasaki
26 FWD 7.58
Matheus Thuler
Matheus Thuler
26 DEF 7.33
R. Komatsu
R. Komatsu
27 FWD 7.18
K. Nagato
K. Nagato
30 DEF 7.05
Y. Osako
Y. Osako
35 FWD 7.00
R. Hirose
R. Hirose
30 DEF 7.00
K. Yamada
K. Yamada
19 DEF 7.00
Y. Kuwasaki
Y. Kuwasaki
27 MID 6.83
Y. Ideguchi
Y. Ideguchi
29 MID 6.80
Jean Patrick
Jean Patrick
28 FWD 6.80
K. Hamasaki
K. Hamasaki
18 MID 6.73
H. Ide
H. Ide
31 MID 6.70
Diego
Diego
30 MID 6.70
B. Nduka
B. Nduka
29 DEF 6.50
T. Inui
T. Inui
37 MID 6.50
Y. Goke
Y. Goke
26 MID 6.47
M. Hidaka
M. Hidaka
22 MID 6.30
T. Yamakawa
T. Yamakawa
28 DEF 6.00
Caetano
Caetano
26 DEF -