1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J1 League
  4. Vissel Kobe
Vissel Kobe

Vissel Kobe Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €19.00m
KEY INSIGHT Vissel Kobe không nhận thẻ đỏ trong 20 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWWL
176 Trận đấu đã nhận định
57.95% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Vissel Kobe Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.64
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Kết thúc
Kashima
Kashima
2 : 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe
2.3
3.35
3.15

X

3.35

U3.5

1.26

NO

1.95

U3.5

1.26
2.9/10

01:00

Kết thúc
Vissel Kobe
Vissel Kobe
5 : 0
Kashima
Kashima
2.37
3.15
3.35

X2

1.6

U3.5

1.21

NO

1.82

U3.5

1.21
5.7/10

01:00

Kết thúc
Avispa F
Avispa Fukuoka
0 : 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe
4.6
3.4
1.92

2

1.92

O1.5

1.47

YES

2.12

O1.5

1.47
4.5/10

00:00

Kết thúc
Nagasaki
V-varen Nagasaki
2 : 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe
5
3.75
1.8

1X

2.2

O1.5

1.32

YES

1.9

O1.5

1.32
4.3/10

06:00

Kết thúc
Vissel Kobe
Vissel Kobe
1 : 0
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
1.92
3.55
4.4

2

4.4

O1.5

1.34

YES

1.87

O1.5

1.34
4.7/10

01:00

Kết thúc
Vissel Kobe
Vissel Kobe
0 : 3
Fagiano O
Fagiano O
1.7
3.7
5.8

1

1.7

O1.5

1.37

YES

2.07

O1.5

1.37
5.8/10

02:00

Kết thúc
Sanfrecce
Sanfrecce Hiroshima
1 : 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe
2.45
3.45
3.25

2

3.25

O1.5

1.32

YES

1.76

O1.5

1.32
4.8/10

02:00

Kết thúc
Gamba Osaka
Gamba Osaka
5 : 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe
3.1
3.4
2.35

2

2.35

O1.5

1.35

YES

1.74

X2

1.4
4.8/10

01:00

Kết thúc
Vissel Kobe
Vissel Kobe
0 : 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
1.72
4.45
5.6

1

1.72

O1.5

1.23

YES

1.76

1X

1.18
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vissel Kobe

Bạn đang tìm nhận định Vissel Kobe? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Vissel Kobe, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 176 trận đấu có sự tham gia của Vissel Kobe với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.95%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Vissel Kobe đã ghi nhận 12 trận thắng, 0 trận hòa và 7 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Vissel Kobe đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.64 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Vissel Kobe hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €19.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Vissel Kobe đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10919
Thắng7512
Hòa000
Thua347
Bàn thắng ghi được191534
Bàn thắng để thủng lưới111425
Trung bình ghi bàn1.91.71.8
Trung bình thủng lưới1.11.61.3
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 13 G
3-4-2-1 3 G
4-4-1-1 1 G
4-1-4-1 1 G
22 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
15 Trận
Tài 1.5 63%
12 Trận
Tài 2.5 21%
4 Trận
Tài 3.5 11%
2 Trận
Tài 4.5 5%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Gonda
S. Gonda
36 GK 7.60
D. Sasaki
D. Sasaki
26 FWD 7.26
Y. Muto
Y. Muto
33 FWD 7.22
T. Ohgihara
T. Ohgihara
34 MID 7.20
K. Nagato
K. Nagato
30 DEF 7.19
D. Maekawa
D. Maekawa
31 GK 7.18
Matheus Thuler
Matheus Thuler
26 DEF 7.10
B. Nduka
B. Nduka
29 DEF 6.97
Diego
Diego
30 MID 6.93
R. Komatsu
R. Komatsu
27 FWD 6.91
K. Hamasaki
K. Hamasaki
18 MID 6.90
N. Iino
N. Iino
29 MID 6.90
Y. Ideguchi
Y. Ideguchi
29 MID 6.89
Y. Osako
Y. Osako
35 FWD 6.89
M. Hidaka
M. Hidaka
22 MID 6.86
Caetano
Caetano
26 DEF 6.85
G. Sakai
G. Sakai
34 DEF 6.84
Y. Kuwasaki
Y. Kuwasaki
27 MID 6.83
Jean Patrick
Jean Patrick
28 FWD 6.82
R. Hirose
R. Hirose
30 DEF 6.80
K. Yamada
K. Yamada
19 DEF 6.75
H. Ide
H. Ide
31 MID 6.70
K. Yamauchi
K. Yamauchi
23 MID 6.70
Y. Goke
Y. Goke
26 MID 6.61
T. Yamakawa
T. Yamakawa
28 DEF 6.56
T. Inui
T. Inui
37 MID 6.48
M. Mitsuta
M. Mitsuta
26 FWD 6.45
K. Uchino
K. Uchino
21 FWD 6.40