icon back

Vitoria

Vitoria Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €32.15m
KEY INSIGHT Vitoria ghi bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWDL
186 Trận đấu đã nhận định
65.05% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Vitoria Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

19:00

เร็วๆ นี้
Bahia
Bahia
vs
Vitoria
Vitoria
1.75
3.7
5.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

16:00

จบแล้ว
Bahia
Bahia
2 : 1
Vitoria
Vitoria
1.9
3.45
4.05

1

1.9

O1.5

1.35

YES

1.9

O1.5

1.35
7.7/10

16:00

จบแล้ว
red card Vitoria
Vitoria
1 : 1
Jacuipense
Jacuipense
1.4
4.3
7.9

X2

2.92

U3.5

1.35

NO

1.7

U3.5

1.35
3.5/10

15:00

จบแล้ว
Vitoria
Vitoria
3 : 0
Galicia
Galicia
1.25
5.45
12

1

1.25

U3.5

1.4

NO

1.56

1

1.25
10/10

18:15

จบแล้ว
Vitoria
Vitoria
1 : 0
Bahia de Feira
Bahia F
1.34
4.7
9.5

1

1.34

O1.5

1.3

YES

2.42

1

1.34
7.9/10

20:30

จบแล้ว
Vitoria
Vitoria
1 : 2
Flamengo RJ
Flamengo RJ
5.8
3.85
1.72

1X

2.23

U3.5

1.31

YES

2

U3.5

1.31
3.6/10

15:00

จบแล้ว
Jequie
Jequie
2 : 2
Vitoria
Vitoria
3.4
3.25
2.12

2

2.12

U2.5

1.72

NO

1.88

U2.5

1.72
7.5/10

20:30

จบแล้ว
Palmeiras
Palmeiras
5 : 1
Vitoria
Vitoria
1.36
5.3
10

1

1.36

U3.5

1.42

YES

2.2

1

1.36
7.5/10

15:00

จบแล้ว
Barcelona BA
Barcelona BA
0 : 2
Vitoria
Vitoria
4.5
3.1
2.37

2

2.37

U2.5

1.47

NO

1.67

U2.5

1.47
5/10

18:15

จบแล้ว
Vitoria
Vitoria
4 : 0
Juazeirense
Juazeirense red card
1.26
5
26

2

26

U3.5

1.26

NO

1.37

NG

1.37
6.3/10

15:00

จบแล้ว
Porto BA
Porto BA
1 : 1
Vitoria
Vitoria red card
2.6
3.15
2.85

X

3.15

U2.5

1.64

YES

1.93

X2

1.53
2/10

20:30

จบแล้ว
Vitoria
Vitoria
4 : 0
Jacobina
Jacobina
1.22
5.3
10

1

1.22

U3.5

1.53

NO

1.67

1

1.22
4.9/10

01:00

จบแล้ว
Vitoria C
Vitoria Da Conquista
0 : 1
Vitoria
Vitoria
6.25
4.15
1.4

2

1.4

U2.5

1.72

NO

1.59

U2.5

1.72
4/10

01:00

จบแล้ว
Doce M
Doce Mel
1 : 0
Vitoria
Vitoria
5
3.4
1.6

2

1.6

U2.5

1.66

NO

1.68

U2.5

1.66
7.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Vitoria. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 186 trận đấu có sự tham gia của Vitoria với tỷ lệ trúng 65.05% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Serie ABrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng101
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được213
Bàn thắng để thủng lưới055
Trung bình ghi bàn2.01.01.5
Trung bình thủng lưới0.05.02.5
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-4-1 2 G
7 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Dudu
Dudu
26 MID 7.30
Erick
Erick
28 FWD 7.17
Gabriel Baralhas
Gabriel Baralhas
27 MID 7.03
Mateusinho
Mateusinho
27 DEF 7.00
Matheuzinho
Matheuzinho
28 MID 7.00
Fabrício
Fabrício
25 FWD 6.93
Camutanga
Camutanga
32 DEF 6.90
Jamerson
Jamerson
27 DEF 6.90
Marinho
Marinho
35 FWD 6.90
Renato Kayzer
Renato Kayzer
29 FWD 6.70
Osvaldo
Osvaldo
38 FWD 6.60
Caíque
Caíque
30 MID 6.50
Lawan
Lawan
20 FWD 6.50
Nathan
Nathan
23 DEF 6.45
Riccieli
Riccieli
27 DEF 6.40
Aitor Cantalapiedra
Aitor Cantalapiedra
29 MID 6.30
E. Martínez
E. Martínez
31 MID 6.30
Zé Marcos
Zé Marcos
27 DEF 6.25
Luan Cândido
Luan Cândido
24 DEF 6.25
Ramon
Ramon
24 DEF 6.23
Gabriel Vasconcelos
Gabriel Vasconcelos
33 GK 6.20
Neris
Neris
33 DEF 5.60
Lucas Silva
Lucas Silva
26 FWD -