Vitória de Sernache Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Vitoria S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Naval 1893
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Vitoria S
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Fatima
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Vitoria S
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Vitoria S
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Peniche
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
10:00 Kết thúc |
Vitoria S
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Marinhense
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Vitoria S
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vitória de Sernache
Bạn đang tìm nhận định Vitória de Sernache? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Vitória de Sernache, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 24 trận đấu có sự tham gia của Vitória de Sernache với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 87.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Campeonato de Portugal Prio - Group C, Vitória de Sernache đã ghi nhận 16 trận thắng, 7 trận hòa và 2 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 17 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Vitória de Sernache đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 25 |
| Thắng | 9 | 7 | 16 |
| Hòa | 2 | 5 | 7 |
| Thua | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 15 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 6 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.3 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.3 | 0.5 | 0.4 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 8 | 17 |
| Không ghi bàn | 4 | 3 | 7 |






