1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Segunda Liga
  4. Vizela
Vizela

Vizela Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.75m
KEY INSIGHT Ít nhất một đội không ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Vizela
TREND Vizela có dưới 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất
TREND Vizela có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDWL
146 Trận đấu đã nhận định
73.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Vizela Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Kết thúc
Torreense
Torreense
4 : 0
Vizela
Vizela
2.02
3.35
3.8

1

2.02

U3.5

1.33

NO

2.05

1X

1.3
8.5/10

15:30

Kết thúc
Vizela
Vizela
1 : 0
Uniao L
Uniao L
2.3
3.35
3.15

1

2.3

U3.5

1.37

YES

1.68

U3.5

1.37
5.5/10

09:00

Kết thúc
Academico
Academico Viseu
0 : 0
Vizela
Vizela
2.12
3.3
3.5

1

2.12

U3.5

1.3

YES

1.78

1X

1.34
8.5/10

09:00

Kết thúc
Vizela
Vizela
1 : 0
Sporting CP B
Sporting CP B
1.95
3.45
4

1

1.95

U3.5

1.34

NO

2.04

1X

1.29
8.5/10

09:00

Kết thúc
Vizela
Vizela
0 : 2
Farense
Farense
2.12
3.25
4.1

1

2.12

U3.5

1.29

YES

1.84

1X

1.32
8.8/10

06:00

Kết thúc
Feirense
Feirense
1 : 0
Vizela
Vizela
3.2
3.2
2.5

2

2.5

U2.5

1.67

NO

1.88

X2

1.38
4/10

13:00

Kết thúc
red cardred card Vizela
Vizela
1 : 2
Benfica B
Benfica B
2.02
3.45
3.75

1X

1.29

O1.5

1.3

YES

1.72

O1.5

1.3
5/10

09:00

Kết thúc
Penafiel
Penafiel
0 : 1
Vizela
Vizela
3.05
3.15
2.62

X2

1.42

U3.5

1.25

YES

1.86

U3.5

1.25
7.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vizela

Bạn đang tìm nhận định Vizela? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Vizela, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 146 trận đấu có sự tham gia của Vizela với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Segunda Liga, Vizela đã ghi nhận 14 trận thắng, 9 trận hòa và 10 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Vizela hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Vizela đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Segunda LigaPortugal • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng8614
Hòa459
Thua5510
Bàn thắng ghi được251439
Bàn thắng để thủng lưới201636
Trung bình ghi bàn1.50.91.2
Trung bình thủng lưới1.21.01.1
Giữ sạch lưới7411
Không ghi bàn4610
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 10 G
4-4-2 4 G
3-5-2 3 G
3-4-3 2 G
111 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
23 Trận
Tài 1.5 30%
10 Trận
Tài 2.5 12%
4 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
José Sampaio
José Sampaio
20 DEF 7.40
H. Mörschel
H. Mörschel
28 FWD 7.40
M. Lacava
M. Lacava
23 MID 7.20
J. Rhyner
J. Rhyner
29 DEF 7.18
A. Busnić
A. Busnić
28 DEF 7.03
Moha
Moha
25 MID 6.99
A. Bastunov
A. Bastunov
26 FWD 6.98
S. Obradović
S. Obradović
22 DEF 6.90
Rodrigo Beirão
Rodrigo Beirão
22 DEF 6.90
Luís Rocha
Luís Rocha
39 DEF 6.86
B. Godwin
B. Godwin
24 DEF 6.83
Ítalo
Ítalo
23 DEF 6.78
Miguel Tavares
Miguel Tavares
27 MID 6.77
Rodrigo Lourinho Ramos
Rodrigo Lourinho Ramos
21 MID 6.76
Jójó
Jójó
24 DEF 6.76
N. Thio
N. Thio
26 MID 6.74
D. Loppy
D. Loppy
28 FWD 6.72
L. Pierre
L. Pierre
27 MID 6.60
A. Hristov
A. Hristov
26 DEF 6.60
H. Ivanov
H. Ivanov
25 MID 6.60
Jota Gonçalves
Jota Gonçalves
25 MID 6.55
Y. Fortuné
Y. Fortuné
26 MID 6.53
Ricardo Schutte
Ricardo Schutte
27 FWD 6.50
Y. Kitala
Y. Kitala
27 FWD 6.44
Manu Garrido
Manu Garrido
25 FWD 6.40
Antonio Gomis
Antonio Gomis
22 GK 6.38
Pedro Ramos
Pedro Ramos
20 MID 6.20