Nhận định Vojvodina vs Novi Pazar - 23 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.95
Vojvodina thắng
5.1/10
Kèo 1X2
11.95
5.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.30
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.02
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.52
2.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINovi Pazar
xGVojvodina: 1.33Novi Pazar: 0.73
Kiểm soát bóngVojvodina: 62%Novi Pazar: 38%
Tổng số cú sútVojvodina: 12Novi Pazar: 8
Sút trúng đíchVojvodina: 4Novi Pazar: 2
Sút trượtVojvodina: 6Novi Pazar: 3
Phạt gócVojvodina: 2Novi Pazar: 3
Thẻ vàngVojvodina: 1Novi Pazar: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Novi Pazar
Bàn thắng kỳ vọngVojvodina: 1.06Novi Pazar: 1
Tổng bàn thắngVojvodina: 2.6Novi Pazar: 3.1
Bàn thắng ghi đượcVojvodina: 1.5Novi Pazar: 1.1
Bàn thuaVojvodina: 1.1Novi Pazar: 2
Kiểm soát bóngVojvodina: 46%Novi Pazar: 43%
Tổng số cú sútVojvodina: 10.2Novi Pazar: 11.4
Sút trúng đíchVojvodina: 3.5Novi Pazar: 4
Sút trượtVojvodina: 5.3Novi Pazar: 4.1
Phạm lỗiVojvodina: 13.5Novi Pazar: 13.4
Phạt gócVojvodina: 2.4Novi Pazar: 3.7
Việt vịVojvodina: 3Novi Pazar: 1.9
Thẻ vàngVojvodina: 2.8Novi Pazar: 2.3
Tổng số đường chuyềnVojvodina: 324Novi Pazar: 318
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Novi Pazar
ThắngVojvodina: 5Novi Pazar: 1
Trên 1.5 bànVojvodina: 6Novi Pazar: 9
Trên 2.5 bànVojvodina: 6Novi Pazar: 6
Trên 3.5 bànVojvodina: 4Novi Pazar: 4
Cả hai đội ghi bànVojvodina: 6Novi Pazar: 7
Thắng bất ngờVojvodina: 0Novi Pazar: 1
Thua bất ngờVojvodina: 0Novi Pazar: 0
Đối đầu
2
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
21 thg 2, 26
Vojvodina0
Novi Pazar3
20 thg 9, 25
Novi Pazar1
Vojvodina0
23 thg 4, 25
Novi Pazar0
Vojvodina1
29 thg 11, 24
Novi Pazar0
Vojvodina4
02 thg 10, 24
Vojvodina0
Novi Pazar1
16 thg 3, 24
Vojvodina1
Novi Pazar0
07 thg 10, 23
Novi Pazar3
Vojvodina1
22 thg 4, 23
Vojvodina4
Novi Pazar0
11 thg 4, 23
Vojvodina2
Novi Pazar0
14 thg 10, 22
Novi Pazar1
Vojvodina1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 87-23 | 75 |
| 2 |
|
30 | 55-29 | 62 |
| 3 |
|
30 | 62-39 | 61 |
| 4 |
|
30 | 42-30 | 51 |
| 5 |
|
30 | 38-37 | 47 |
| 6 |
|
30 | 39-39 | 40 |
| 7 |
|
30 | 42-43 | 40 |
| 8 |
|
30 | 37-35 | 39 |
| 9 |
|
30 | 35-49 | 37 |
| 10 |
|
30 | 32-37 | 36 |
| 11 |
|
30 | 26-35 | 34 |
| 12 |
|
30 | 29-39 | 34 |
| 13 |
|
30 | 36-42 | 33 |
| 14 |
|
30 | 23-46 | 32 |
| 15 |
|
30 | 34-55 | 21 |
| 16 |
|
30 | 26-65 | 14 |
Championship round
Relegation Round