Nhận định OFK Beograd vs Vojvodina - 17 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Vojvodina thắng hoặc hòa
1.32
5.7/10
Kèo 1X2
21.95
4.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.23
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
3.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.55
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIVojvodina
xGOFK Beograd: 0.78Vojvodina: 0.8
Kiểm soát bóngOFK Beograd: 53%Vojvodina: 47%
Tổng số cú sútOFK Beograd: 7Vojvodina: 9
Sút trúng đíchOFK Beograd: 2Vojvodina: 3
Sút trượtOFK Beograd: 3Vojvodina: 4
Phạt gócOFK Beograd: 3Vojvodina: 2
Thẻ vàngOFK Beograd: 1Vojvodina: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Vojvodina
Bàn thắng kỳ vọngOFK Beograd: 0.9Vojvodina: 1.06
Tổng bàn thắngOFK Beograd: 2.5Vojvodina: 2.8
Bàn thắng ghi đượcOFK Beograd: 1.4Vojvodina: 1.7
Bàn thuaOFK Beograd: 1.1Vojvodina: 1.1
Kiểm soát bóngOFK Beograd: 54%Vojvodina: 48%
Tổng số cú sútOFK Beograd: 9.7Vojvodina: 10.7
Sút trúng đíchOFK Beograd: 2.7Vojvodina: 3.7
Sút trượtOFK Beograd: 4.5Vojvodina: 5.5
Phạm lỗiOFK Beograd: 14.3Vojvodina: 13.5
Phạt gócOFK Beograd: 4.1Vojvodina: 2.8
Việt vịOFK Beograd: 1.4Vojvodina: 3.1
Thẻ vàngOFK Beograd: 1.9Vojvodina: 3
Tổng số đường chuyềnOFK Beograd: 380Vojvodina: 352
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vojvodina
ThắngOFK Beograd: 2Vojvodina: 5
Trên 1.5 bànOFK Beograd: 7Vojvodina: 6
Trên 2.5 bànOFK Beograd: 4Vojvodina: 6
Trên 3.5 bànOFK Beograd: 3Vojvodina: 5
Cả hai đội ghi bànOFK Beograd: 6Vojvodina: 6
Thắng bất ngờOFK Beograd: 0Vojvodina: 0
Thua bất ngờOFK Beograd: 0Vojvodina: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
13 thg 12, 25
Vojvodina0
OFK Beograd0
09 thg 8, 25
OFK Beograd1
Vojvodina2
02 thg 5, 25
OFK Beograd1
Vojvodina2
16 thg 3, 25
OFK Beograd3
Vojvodina1
26 thg 10, 24
Vojvodina2
OFK Beograd1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 87-23 | 75 |
| 2 |
|
30 | 55-29 | 62 |
| 3 |
|
30 | 62-39 | 61 |
| 4 |
|
30 | 42-30 | 51 |
| 5 |
|
30 | 38-37 | 47 |
| 6 |
|
30 | 39-39 | 40 |
| 7 |
|
30 | 42-43 | 40 |
| 8 |
|
30 | 37-35 | 39 |
| 9 |
|
30 | 35-49 | 37 |
| 10 |
|
30 | 32-37 | 36 |
| 11 |
|
30 | 26-35 | 34 |
| 12 |
|
30 | 29-39 | 34 |
| 13 |
|
30 | 36-42 | 33 |
| 14 |
|
30 | 23-46 | 32 |
| 15 |
|
30 | 34-55 | 21 |
| 16 |
|
30 | 26-65 | 14 |
Championship round
Relegation Round