icon back

VPS II

VPS II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT VPS II có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND VPS II bất bại trên sân nhà trong 11 trận gần nhất
TREND VPS II có trên 1.5 bàn trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWW
6 Trận đấu đã nhận định
100% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Finished
VPS II
VPS II
4 : 1
JBK
JBK
1.34
4.85
7

1

1.34

O3.5

1.55

YES

1.38

1

1.34
3.8/10

13:00

Finished
SJK-juniorit
SJK-juniorit
3 : 7
VPS II
VPS II
4.8
5.1
1.45

2

1.42

O2.5

1.13

NO

3.5

O2.5

1.13
5.4/10

13:00

Finished
VPS II
VPS II
11 : 0
TP-47
TP-47 red card
1.11
7.8
14

1

1.11

O3.5

1.38

NO

2.27

H1

1.38
8/10

09:00

Finished
VPS II
VPS II
4 : 0
Kraft
Kraft
1.08
9.8
17

1

1.08

O3.5

1.36

YES

1.6

O3.5

1.36
5.5/10

11:00

Finished
VPS II
VPS II
8 : 0
TP-47
TP-47
1.42
5
5

X2

2.92

O3.5

1.44

YES

1.3

O3.5

1.44
5.5/10

10:00

Finished
JBK
JBK
2 : 1
VPS II
VPS II
3.5
3.8
1.8

2

1.8

O2.5

1.36

YES

1.36

X2

1.28
2.8/10

11:00

Finished
VPS II
VPS II
8 : 0
JS Hercules
JS Hercules
1.18
6.5
10.5

1

1.18

O3.5

1.57

YES

1.59

O3.5

1.57
5.5/10

12:30

Finished
VIFK
VIFK
0 : 0
VPS II
VPS II
3.3
4.3
1.73

X2

1.28

O3.5

1.56

YES

1.25

GG

1.25
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng VPS II. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 6 trận đấu có sự tham gia của VPS II với tỷ lệ trúng 100% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Kakkonen - Play-offsFinland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận437
Thắng314
Hòa101
Thua022
Bàn thắng ghi được21829
Bàn thắng để thủng lưới4812
Trung bình ghi bàn5.32.74.1
Trung bình thủng lưới1.02.71.7
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 11-0
Sân khách 3-7
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 11
Sân khách 7
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 1
31-45 3
46-60 3
61-75 3
76-90 2
14 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
6 Trận
Tài 1.5 71%
5 Trận
Tài 2.5 71%
5 Trận
Tài 3.5 43%
3 Trận
Tài 4.5 29%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Huhta
K. Huhta
18 FWD -
A. Myntti
A. Myntti
17 FWD -
V. Visuri
V. Visuri
18 FWD -
O. Chidobe
O. Chidobe
2025 FWD -
L. Smyth
L. Smyth
21 FWD -
L. Autio
L. Autio
2025 FWD -
E. Monola
E. Monola
2025 FWD -
O. Keturi
O. Keturi
2025 FWD -
H. Karlsson
H. Karlsson
19 FWD -
A. Kuek
A. Kuek
21 MID -
F. Gatambiye
F. Gatambiye
25 MID -
M. Etok
M. Etok
22 MID -
A. Arrakoski
A. Arrakoski
2025 MID -
A. Almén
A. Almén
21 MID -
R. Forsbacka
R. Forsbacka
22 MID -
Veeti Mäntymäki
Veeti Mäntymäki
2025 MID -
E. Petander
E. Petander
2025 DEF -
A. Wik
A. Wik
17 DEF -
L. Piiroinen
L. Piiroinen
2025 DEF -
A. Effati
A. Effati
18 DEF -
L. Tuovinen
L. Tuovinen
2025 DEF -
M. Deng
M. Deng
19 DEF -
I. Ala-Heikkilä
I. Ala-Heikkilä
2025 DEF -
A. Järv
A. Järv
22 DEF -
J. Nuorela
J. Nuorela
22 DEF -
R. Haavisto
R. Haavisto
2025 GK -
E. Ehrnrooth
E. Ehrnrooth
18 GK -