1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. HNL
  4. Vukovar
Vukovar

Vukovar Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.99m
KEY INSIGHT Vukovar để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Vukovar không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLWL
110 Trận đấu đã nhận định
67.27% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Vukovar Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.97
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.7
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Slaven B
NK Slaven Belupo
vs
Vukovar
Vukovar
1.75
3.75
4.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:30

Kết thúc
Vukovar
Vukovar
1 : 2
HNK Gorica
HNK Gorica
3
3.35
2.5

2

2.5

O1.5

1.32

NO

2.07

O1.5

1.32
5.6/10

12:45

Kết thúc
Istra 1961
Istra 1961
1 : 2
Vukovar
Vukovar
2.1
3.8
3.55

1

2.1

U3.5

1.35

YES

1.81

U3.5

1.35
4.5/10

12:00

Kết thúc
Vukovar
Vukovar
1 : 4
Dinamo Zagreb
Dinamo Z
15
7.25
1.19

2

1.19

O2.5

1.45

NO

1.7

AS2+

1.25
10/10

09:45

Kết thúc
Vukovar
Vukovar
1 : 1
NK Lokomotiva Zagreb
Lokomotiva Z
3
3.4
2.35

X2

1.42

O1.5

1.29

NO

2.12

O1.5

1.29
4.4/10

09:00

Kết thúc
Vukovar 1991
Vukovar 1991
0 : 6
Hajduk Split
Hajduk Split
5.3
3.65
1.7

2

1.7

U3.5

1.4

NO

1.96

2

1.7
8.8/10

12:00

Kết thúc
NK Varazdin
NK Varazdin
2 : 0
Vukovar 1991
Vukovar 1991
2.1
3.4
3.6

1

2.1

U3.5

1.32

YES

1.82

1X

1.32
3.4/10

11:45

Kết thúc
Vukovar 1991
Vukovar 1991
0 : 1
Rijeka
Rijeka
3.9
3.4
2.12

2

2.12

U3.5

1.31

YES

1.84

X2

1.33
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vukovar

Bạn đang tìm nhận định Vukovar? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Vukovar được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 110 trận đấu có sự tham gia của Vukovar với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.27%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của HNL, Vukovar đã ghi nhận 5 trận thắng, 9 trận hòa và 16 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Vukovar đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.97 xG2.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Vukovar hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.99m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Vukovar đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

HNLCroatia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng415
Hòa639
Thua51116
Bàn thắng ghi được201030
Bàn thắng để thủng lưới273158
Trung bình ghi bàn1.30.71.0
Trung bình thủng lưới1.82.11.9
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-6
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 23 G
3-4-2-1 1 G
66 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
21 Trận
Tài 1.5 23%
7 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Đaković
A. Đaković
24 GK 6.90
M. Markovic
M. Markovic
29 GK 6.90
R. Gonzales
R. Gonzales
27 FWD 6.86
M. Bulat
M. Bulat
26 GK 6.78
E. Shabani
E. Shabani
22 MID 6.76
M. Tadić
M. Tadić
33 DEF 6.74
J. Puljić
J. Puljić
32 FWD 6.72
J. Šuver
J. Šuver
22 DEF 6.70
D. Mejía
D. Mejía
22 MID 6.67
D. Mulac
D. Mulac
26 DEF 6.65
M. Pilj
M. Pilj
29 MID 6.63
D. Pintol
D. Pintol
25 GK 6.63
S. Koeberlé
S. Koeberlé
21 MID 6.60
J. Špoljarić
J. Špoljarić
28 MID 6.60
K. Çalhanoğlu
K. Çalhanoğlu
23 DEF 6.59
A. Jurilj
A. Jurilj
29 MID 6.59
M. Ticinovic
M. Ticinovic
34 DEF 6.58
M. Živković
M. Živković
21 DEF 6.58
L. Banovec
L. Banovec
24 MID 6.56
J. Gurlica
J. Gurlica
21 DEF 6.56
Leoni Gastaldelo
Leoni Gastaldelo
22 MID 6.55
Rafael Camacho
Rafael Camacho
25 FWD 6.50
Š. Butić
Š. Butić
19 MID 6.50
Rai
Rai
21 FWD 6.50
Paul Bismarck Tabinas
Paul Bismarck Tabinas
23 DEF 6.49
K. Pavičić
K. Pavičić
26 DEF 6.49
V. Čaić
V. Čaić
20 MID 6.47
L. Klanac
L. Klanac
20 FWD 6.47
J. Spoljaric
J. Spoljaric
28 MID 6.47
R. Henning
R. Henning
25 DEF 6.45
J. Biljan
J. Biljan
30 MID 6.45
K. Čabrajić
K. Čabrajić
21 DEF 6.43
J. Elez
J. Elez
31 DEF 6.42
T. Knöll
T. Knöll
28 FWD 6.30
P. Bugas
P. Bugas
24 FWD 6.30
Danijel Vinković
Danijel Vinković
- MID 6.30
N. Pajvancic
N. Pajvancic
- FWD 6.20
K. Simmonds
K. Simmonds
24 FWD 6.10
A. Bosec
A. Bosec
28 DEF 6.10
Lovre Kulušić
Lovre Kulušić
19 FWD 6.04
N. Vlasenko
N. Vlasenko
24 DEF 6.03
M. Horvat
M. Horvat
31 MID -
H. Šabanović
H. Šabanović
26 DEF -