1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. HNL
  4. Vukovar
Vukovar

Vukovar Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.99m
KEY INSIGHT Vukovar không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLLL
114 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Vukovar Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.95
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:15

Kết thúc
HNK H
HNK Hajduk Split
6 : 3
Vukovar
Vukovar
1.29
6.3
9.7

1

1.29

U3.5

1.65

NO

1.83

1

1.29
8/10

12:00

Kết thúc
Vukovar
Vukovar
0 : 2
NK Varazdin
NK Varazdin
3.8
3.65
2

2

2

O1.5

1.27

YES

1.71

X2

1.3
7/10

14:00

Kết thúc
HNK Rijeka
HNK Rijeka
3 : 0
Vukovar
Vukovar
1.37
5.7
9.5

1

1.37

O2.5

1.6

YES

2

1

1.37
8.8/10

12:45

Kết thúc
Vukovar
Vukovar
1 : 0
NK Osijek
NK Osijek
3.6
3.4
2.2

2

2.2

U3.5

1.33

NO

2.05

X2

1.34
8.5/10

10:00

Kết thúc
Slaven B
NK Slaven Belupo
2 : 2
Vukovar
Vukovar
1.8
3.7
4.6

1

1.8

O1.5

1.29

YES

1.82

1

1.8
6/10

09:30

Kết thúc
Vukovar
Vukovar
1 : 2
HNK Gorica
HNK Gorica
3
3.35
2.5

2

2.5

O1.5

1.32

NO

2.07

O1.5

1.32
5.6/10

12:45

Kết thúc
Istra 1961
Istra 1961
1 : 2
Vukovar
Vukovar
2.1
3.8
3.55

1

2.1

U3.5

1.35

YES

1.81

U3.5

1.35
4.5/10

12:00

Kết thúc
Vukovar
Vukovar
1 : 4
Dinamo Zagreb
Dinamo Z
15
7.25
1.19

2

1.19

O2.5

1.45

NO

1.7

AS2+

1.25
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vukovar

Bạn đang tìm nhận định Vukovar? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Vukovar, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 114 trận đấu có sự tham gia của Vukovar với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của HNL, Vukovar đã ghi nhận 6 trận thắng, 10 trận hòa và 19 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 67 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Vukovar đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 0.95 xG3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Vukovar hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.99m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Vukovar đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

HNLCroatia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181735
Thắng516
Hòa6410
Thua71219
Bàn thắng ghi được221234
Bàn thắng để thủng lưới313667
Trung bình ghi bàn1.20.71.0
Trung bình thủng lưới1.72.11.9
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn4711
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-6
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 28 G
3-4-2-1 1 G
82 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
24 Trận
Tài 1.5 23%
8 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Đaković
A. Đaković
24 GK 7.00
R. Gonzales
R. Gonzales
27 FWD 6.91
M. Markovic
M. Markovic
29 GK 6.90
E. Shabani
E. Shabani
22 MID 6.84
M. Bulat
M. Bulat
26 GK 6.81
J. Puljić
J. Puljić
32 FWD 6.79
M. Tadić
M. Tadić
33 DEF 6.71
J. Šuver
J. Šuver
22 DEF 6.70
D. Mejía
D. Mejía
22 MID 6.67
D. Mulac
D. Mulac
26 DEF 6.65
M. Pilj
M. Pilj
29 MID 6.63
D. Pintol
D. Pintol
25 GK 6.63
A. Jurilj
A. Jurilj
29 MID 6.62
S. Koeberlé
S. Koeberlé
21 MID 6.60
K. Çalhanoğlu
K. Çalhanoğlu
23 DEF 6.60
J. Špoljarić
J. Špoljarić
28 MID 6.60
L. Banovec
L. Banovec
24 MID 6.59
M. Ticinovic
M. Ticinovic
34 DEF 6.58
J. Gurlica
J. Gurlica
21 DEF 6.57
M. Živković
M. Živković
21 DEF 6.56
Leoni Gastaldelo
Leoni Gastaldelo
22 MID 6.55
V. Čaić
V. Čaić
20 MID 6.55
N. Vlasenko
N. Vlasenko
24 DEF 6.54
Rafael Camacho
Rafael Camacho
25 FWD 6.50
Rai
Rai
21 FWD 6.50
Paul Bismarck Tabinas
Paul Bismarck Tabinas
23 DEF 6.49
K. Pavičić
K. Pavičić
26 DEF 6.49
J. Spoljaric
J. Spoljaric
28 MID 6.48
R. Henning
R. Henning
25 DEF 6.45
Š. Butić
Š. Butić
19 MID 6.45
K. Čabrajić
K. Čabrajić
21 DEF 6.44
J. Biljan
J. Biljan
30 MID 6.43
J. Elez
J. Elez
31 DEF 6.42
L. Klanac
L. Klanac
20 FWD 6.40
N. Pajvancic
N. Pajvancic
- FWD 6.35
Danijel Vinković
Danijel Vinković
- MID 6.33
T. Knöll
T. Knöll
28 FWD 6.30
A. Bosec
A. Bosec
28 DEF 6.26
P. Bugas
P. Bugas
24 FWD 6.25
Lovre Kulušić
Lovre Kulušić
19 FWD 6.14
K. Simmonds
K. Simmonds
24 FWD 6.10
M. Horvat
M. Horvat
31 MID -
H. Šabanović
H. Šabanović
26 DEF -