Vukovar Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Vukovar Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:15 Kết thúc |
HNK H
6
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Vukovar
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
7/10 |
14:00 Kết thúc |
HNK Rijeka
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
12:45 Kết thúc |
Vukovar
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Slaven B
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
6/10 |
09:30 Kết thúc |
Vukovar
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.6/10 |
12:45 Kết thúc |
Istra 1961
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Vukovar
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
AS2+ |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vukovar
Bạn đang tìm nhận định Vukovar? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Vukovar, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 114 trận đấu có sự tham gia của Vukovar với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của HNL, Vukovar đã ghi nhận 6 trận thắng, 10 trận hòa và 19 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 67 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Vukovar đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 0.95 xG và 3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Vukovar hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.99m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Vukovar đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 5 | 1 | 6 |
| Hòa | 6 | 4 | 10 |
| Thua | 7 | 12 | 19 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 12 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 31 | 36 | 67 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.7 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 2.1 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 4 | 7 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Đaković
|
24 | GK | 7.00 |
|
R. Gonzales
|
27 | FWD | 6.91 |
|
M. Markovic
|
29 | GK | 6.90 |
|
E. Shabani
|
22 | MID | 6.84 |
|
M. Bulat
|
26 | GK | 6.81 |
|
J. Puljić
|
32 | FWD | 6.79 |
|
M. Tadić
|
33 | DEF | 6.71 |
|
J. Šuver
|
22 | DEF | 6.70 |
|
D. Mejía
|
22 | MID | 6.67 |
|
D. Mulac
|
26 | DEF | 6.65 |
|
M. Pilj
|
29 | MID | 6.63 |
|
D. Pintol
|
25 | GK | 6.63 |
|
A. Jurilj
|
29 | MID | 6.62 |
|
S. Koeberlé
|
21 | MID | 6.60 |
|
K. Çalhanoğlu
|
23 | DEF | 6.60 |
|
J. Špoljarić
|
28 | MID | 6.60 |
|
L. Banovec
|
24 | MID | 6.59 |
|
M. Ticinovic
|
34 | DEF | 6.58 |
|
J. Gurlica
|
21 | DEF | 6.57 |
|
M. Živković
|
21 | DEF | 6.56 |
|
Leoni Gastaldelo
|
22 | MID | 6.55 |
|
V. Čaić
|
20 | MID | 6.55 |
|
N. Vlasenko
|
24 | DEF | 6.54 |
|
Rafael Camacho
|
25 | FWD | 6.50 |
|
Rai
|
21 | FWD | 6.50 |
|
Paul Bismarck Tabinas
|
23 | DEF | 6.49 |
|
K. Pavičić
|
26 | DEF | 6.49 |
|
J. Spoljaric
|
28 | MID | 6.48 |
|
R. Henning
|
25 | DEF | 6.45 |
|
Š. Butić
|
19 | MID | 6.45 |
|
K. Čabrajić
|
21 | DEF | 6.44 |
|
J. Biljan
|
30 | MID | 6.43 |
|
J. Elez
|
31 | DEF | 6.42 |
|
L. Klanac
|
20 | FWD | 6.40 |
|
N. Pajvancic
|
- | FWD | 6.35 |
|
Danijel Vinković
|
- | MID | 6.33 |
|
T. Knöll
|
28 | FWD | 6.30 |
|
A. Bosec
|
28 | DEF | 6.26 |
|
P. Bugas
|
24 | FWD | 6.25 |
|
Lovre Kulušić
|
19 | FWD | 6.14 |
|
K. Simmonds
|
24 | FWD | 6.10 |
|
M. Horvat
|
31 | MID | - |
|
H. Šabanović
|
26 | DEF | - |




