Vukovar Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Vukovar Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Slaven B
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:30 Kết thúc |
Vukovar
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.6/10 |
12:45 Kết thúc |
Istra 1961
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Vukovar
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
AS2+ |
10/10 |
09:45 Kết thúc |
Vukovar
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Vukovar 1991
0
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
12:00 Kết thúc |
NK Varazdin
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
3.4/10 |
11:45 Kết thúc |
Vukovar 1991
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vukovar
Bạn đang tìm nhận định Vukovar? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Vukovar được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 110 trận đấu có sự tham gia của Vukovar với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.27%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của HNL, Vukovar đã ghi nhận 5 trận thắng, 9 trận hòa và 16 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Vukovar đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.97 xG và 2.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Vukovar hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.99m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Vukovar đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 4 | 1 | 5 |
| Hòa | 6 | 3 | 9 |
| Thua | 5 | 11 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 10 | 30 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 27 | 31 | 58 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.7 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 2.1 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 3 | 6 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Đaković
|
24 | GK | 6.90 |
|
M. Markovic
|
29 | GK | 6.90 |
|
R. Gonzales
|
27 | FWD | 6.86 |
|
M. Bulat
|
26 | GK | 6.78 |
|
E. Shabani
|
22 | MID | 6.76 |
|
M. Tadić
|
33 | DEF | 6.74 |
|
J. Puljić
|
32 | FWD | 6.72 |
|
J. Šuver
|
22 | DEF | 6.70 |
|
D. Mejía
|
22 | MID | 6.67 |
|
D. Mulac
|
26 | DEF | 6.65 |
|
M. Pilj
|
29 | MID | 6.63 |
|
D. Pintol
|
25 | GK | 6.63 |
|
S. Koeberlé
|
21 | MID | 6.60 |
|
J. Špoljarić
|
28 | MID | 6.60 |
|
K. Çalhanoğlu
|
23 | DEF | 6.59 |
|
A. Jurilj
|
29 | MID | 6.59 |
|
M. Ticinovic
|
34 | DEF | 6.58 |
|
M. Živković
|
21 | DEF | 6.58 |
|
L. Banovec
|
24 | MID | 6.56 |
|
J. Gurlica
|
21 | DEF | 6.56 |
|
Leoni Gastaldelo
|
22 | MID | 6.55 |
|
Rafael Camacho
|
25 | FWD | 6.50 |
|
Š. Butić
|
19 | MID | 6.50 |
|
Rai
|
21 | FWD | 6.50 |
|
Paul Bismarck Tabinas
|
23 | DEF | 6.49 |
|
K. Pavičić
|
26 | DEF | 6.49 |
|
V. Čaić
|
20 | MID | 6.47 |
|
L. Klanac
|
20 | FWD | 6.47 |
|
J. Spoljaric
|
28 | MID | 6.47 |
|
R. Henning
|
25 | DEF | 6.45 |
|
J. Biljan
|
30 | MID | 6.45 |
|
K. Čabrajić
|
21 | DEF | 6.43 |
|
J. Elez
|
31 | DEF | 6.42 |
|
T. Knöll
|
28 | FWD | 6.30 |
|
P. Bugas
|
24 | FWD | 6.30 |
|
Danijel Vinković
|
- | MID | 6.30 |
|
N. Pajvancic
|
- | FWD | 6.20 |
|
K. Simmonds
|
24 | FWD | 6.10 |
|
A. Bosec
|
28 | DEF | 6.10 |
|
Lovre Kulušić
|
19 | FWD | 6.04 |
|
N. Vlasenko
|
24 | DEF | 6.03 |
|
M. Horvat
|
31 | MID | - |
|
H. Šabanović
|
26 | DEF | - |





