Wacker Innsbruck Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
TSV S
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Innsbruck
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
7/10 |
10:00 Kết thúc |
Hohenems
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Innsbruck
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Schwaz
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
4.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Innsbruck
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
4.3/10 |
08:30 Kết thúc |
Bischofshofen
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Innsbruck
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
6.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Innsbruck
5
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
1.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Lask J
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wacker Innsbruck
Bạn đang tìm nhận định Wacker Innsbruck? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Wacker Innsbruck, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 21 trận đấu có sự tham gia của Wacker Innsbruck với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.9%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - West, Wacker Innsbruck đã ghi nhận 26 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 81 bàn thắng (2.7 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 19 trận giữ sạch lưới.
Wacker Innsbruck hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.19m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Wacker Innsbruck đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 12 | 14 | 26 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 40 | 41 | 81 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 7 | 17 |
| Trung bình ghi bàn | 2.7 | 2.7 | 2.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 0.5 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 10 | 19 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |





