Waldhof Mannheim Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Waldhof M Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:30 Sắp diễn ra |
Waldhof M
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:30 Kết thúc |
SV Wehen
3
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
08:00 Kết thúc |
Waldhof M
1
:
4
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Waldhof M
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
08:00 Kết thúc |
TSV M
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Mannheim
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
VfL Osnabruck
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Mannheim
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Waldhof Mannheim
Bạn đang tìm nhận định Waldhof Mannheim? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Waldhof Mannheim được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của Waldhof Mannheim với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.61%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. Liga, Waldhof Mannheim đã ghi nhận 14 trận thắng, 5 trận hòa và 14 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 60 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Waldhof Mannheim hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.62m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Waldhof Mannheim đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 9 | 5 | 14 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 5 | 9 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 22 | 52 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 28 | 32 | 60 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.4 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 2.0 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Ferati
|
28 | MID | 7.53 |
|
N. Hoffmann
|
28 | DEF | 7.08 |
|
F. Lohkemper
|
30 | FWD | 7.03 |
|
T. Boyd
|
34 | MID | 6.94 |
|
S. Abifade
|
26 | MID | 6.93 |
|
L. Hawryluk
|
25 | GK | 6.90 |
|
J. Sietan
|
23 | MID | 6.90 |
|
K. Okpala
|
21 | MID | 6.87 |
|
M. Karbstein
|
27 | DEF | 6.86 |
|
K. Asallari
|
22 | MID | 6.86 |
|
T. Nijhuis
|
27 | GK | 6.85 |
|
V. Thill
|
25 | MID | 6.83 |
|
L. Klünter
|
29 | DEF | 6.82 |
|
M. Thalhammer
|
28 | MID | 6.81 |
|
S. Ba
|
21 | DEF | 6.81 |
|
Oluwaseun God Power Osaro Ogbemudia
|
19 | DEF | 6.79 |
|
A. Diakhaby
|
29 | MID | 6.77 |
|
D. Michel
|
28 | MID | 6.76 |
|
L. Bierschenk
|
20 | MID | 6.73 |
|
Djayson Cardoso
|
21 | MID | 6.71 |
|
J. Rieckmann
|
25 | MID | 6.66 |
|
T. Sechelmann
|
26 | DEF | 6.63 |
|
N. Shipnoski
|
27 | MID | 6.61 |
|
Mascarenhas
|
25 | MID | 6.60 |
|
E. Iwe
|
25 | MID | 6.54 |
|
D. Kryeziu
|
19 | DEF | 6.50 |
|
S. Yiğit
|
22 | DEF | 6.45 |
|
S. Voelcke
|
23 | DEF | 6.43 |
|
N. X. Muteba NTumba
|
18 | MID | 6.30 |




