Waldhof Mannheim Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Waldhof M Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Ingolstadt
5
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.6/10 |
10:30 Kết thúc |
Waldhof M
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Saarbrucken
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
2.4/10 |
10:30 Kết thúc |
Waldhof M
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.1/10 |
13:30 Kết thúc |
SV Wehen
3
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
08:00 Kết thúc |
Waldhof M
1
:
4
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Waldhof M
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
08:00 Kết thúc |
TSV M
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Waldhof Mannheim
Bạn đang tìm nhận định Waldhof Mannheim? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Waldhof Mannheim, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 158 trận đấu có sự tham gia của Waldhof Mannheim với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. Liga, Waldhof Mannheim đã ghi nhận 15 trận thắng, 7 trận hòa và 15 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 58 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 67 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Waldhof Mannheim hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.62m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Waldhof Mannheim đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 18 | 37 |
| Thắng | 10 | 5 | 15 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 5 | 10 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 33 | 25 | 58 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 30 | 37 | 67 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.4 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 2.1 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Ferati
|
28 | MID | 7.53 |
|
N. Hoffmann
|
28 | DEF | 7.06 |
|
F. Lohkemper
|
30 | FWD | 7.04 |
|
S. Abifade
|
26 | MID | 6.94 |
|
L. Hawryluk
|
25 | GK | 6.90 |
|
T. Boyd
|
34 | MID | 6.90 |
|
J. Sietan
|
23 | MID | 6.89 |
|
K. Okpala
|
21 | MID | 6.87 |
|
M. Karbstein
|
27 | DEF | 6.86 |
|
K. Asallari
|
22 | MID | 6.86 |
|
V. Thill
|
25 | MID | 6.84 |
|
L. Klünter
|
29 | DEF | 6.82 |
|
M. Thalhammer
|
28 | MID | 6.82 |
|
T. Nijhuis
|
27 | GK | 6.82 |
|
Oluwaseun God Power Osaro Ogbemudia
|
19 | DEF | 6.79 |
|
D. Michel
|
28 | MID | 6.78 |
|
A. Diakhaby
|
29 | MID | 6.77 |
|
L. Bierschenk
|
20 | MID | 6.77 |
|
S. Ba
|
21 | DEF | 6.76 |
|
Djayson Cardoso
|
21 | MID | 6.71 |
|
J. Rieckmann
|
25 | MID | 6.66 |
|
T. Sechelmann
|
26 | DEF | 6.65 |
|
Mascarenhas
|
25 | MID | 6.62 |
|
N. Shipnoski
|
27 | MID | 6.61 |
|
E. Iwe
|
25 | MID | 6.59 |
|
D. Kryeziu
|
19 | DEF | 6.50 |
|
S. Yiğit
|
22 | DEF | 6.45 |
|
S. Voelcke
|
23 | DEF | 6.43 |
|
N. X. Muteba NTumba
|
18 | MID | 6.30 |





