Warrington Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Morpeth Town
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Warrington T
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Warrington T
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Ilkeston T
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Warrington
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Stockton
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Warrington
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
4.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Lancaster
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Warringto
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
9.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Warrington Town
Bạn đang tìm nhận định Warrington Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Warrington Town, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 165 trận đấu có sự tham gia của Warrington Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.12%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Non League Premier - Northern, Warrington Town đã ghi nhận 12 trận thắng, 12 trận hòa và 15 trận thua qua 39 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 61 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Warrington Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Warrington Town đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 19 | 39 |
| Thắng | 8 | 4 | 12 |
| Hòa | 7 | 5 | 12 |
| Thua | 5 | 10 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 22 | 43 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 43 | 61 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.2 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 2.3 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 0 | 9 |
| Không ghi bàn | 9 | 5 | 14 |





