Nhận định Morpeth Town vs Warrington Town - 25 thg 4, 2026
12.05
X3.70
23.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.36
Tối đa 3 bàn thắng
5.1/10
Kèo 1X2
X21.75
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.36
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.05
0.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.93
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Warrington
Tổng bàn thắngMorpeth Town: 2.3Warrington Town: 2.5
Bàn thắng ghi đượcMorpeth Town: 0.9Warrington Town: 0.9
Bàn thuaMorpeth Town: 1.4Warrington Town: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Warrington
ThắngMorpeth Town: 3Warrington Town: 2
Trên 1.5 bànMorpeth Town: 7Warrington Town: 8
Trên 2.5 bànMorpeth Town: 4Warrington Town: 5
Trên 3.5 bànMorpeth Town: 2Warrington Town: 2
Cả hai đội ghi bànMorpeth Town: 3Warrington Town: 6
Thắng bất ngờMorpeth Town: 1Warrington Town: 0
Thua bất ngờMorpeth Town: 0Warrington Town: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
3Thắng
3Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.6Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
29 thg 112025
Warrington Town
Morpeth Town00
28 thg 32023
Morpeth Town
Warrington Town04
06 thg 92022
Warrington Town
Morpeth Town21
03 thg 92022
Morpeth Town
Warrington Town22
13 thg 82022
Warrington Town
Morpeth Town20
08 thg 32022
Morpeth Town
Warrington Town20
26 thg 22022
Warrington Town
Morpeth Town31
27 thg 112021
Warrington Town
Morpeth Town11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
40 | 75-41 | 79 |
| 2 |
|
40 | 62-35 | 77 |
| 3 |
|
40 | 65-41 | 72 |
| 4 |
|
40 | 59-42 | 67 |
| 5 |
|
40 | 62-50 | 63 |
| 6 |
|
40 | 56-45 | 62 |
| 7 |
|
40 | 50-45 | 59 |
| 8 |
|
40 | 50-52 | 58 |
| 9 |
|
40 | 56-47 | 55 |
| 10 |
|
40 | 47-54 | 53 |
| 11 |
|
40 | 52-54 | 52 |
| 12 |
|
40 | 52-52 | 50 |
| 13 |
|
40 | 46-56 | 48 |
| 14 |
|
40 | 43-63 | 48 |
| 15 |
|
40 | 58-63 | 47 |
| 16 |
|
40 | 48-61 | 47 |
| 17 |
|
40 | 43-55 | 43 |
| 18 |
|
40 | 43-58 | 43 |
| 19 |
|
40 | 40-50 | 42 |
| 20 |
|
40 | 38-54 | 42 |
| 21 |
|
40 | 38-65 | 36 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation