Al Wehda Club Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Wehda C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:50 Sắp diễn ra |
Al Anwar
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:35 Kết thúc |
Wehda C
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.3/10 |
13:45 Kết thúc |
Al Zulfi
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.3/10 |
14:30 Kết thúc |
Al Wehda
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.4/10 |
13:45 Kết thúc |
Al Batin
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.9/10 |
14:30 Kết thúc |
Al Wehda
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.8/10 |
08:05 Kết thúc |
Abha
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
10:55 Kết thúc |
Al Wehda
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8.1/10 |
10:15 Kết thúc |
Al Diriyah
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Wehda Club
Bạn đang tìm nhận định Al Wehda Club? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Al Wehda Club được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 114 trận đấu có sự tham gia của Al Wehda Club với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 79.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Division 1, Al Wehda Club đã ghi nhận 8 trận thắng, 5 trận hòa và 13 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al Wehda Club đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.36 xG và 4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Al Wehda Club đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 13 | 26 |
| Thắng | 5 | 3 | 8 |
| Hòa | 4 | 1 | 5 |
| Thua | 4 | 9 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 14 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 25 | 47 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.1 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 1.9 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |





