Al Wehda Club Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Wehda C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:35 Kết thúc |
Wehda C
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3.7/10 |
11:10 Kết thúc |
Al Jandal
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
12:35 Kết thúc |
Al Orubah
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
12:25 Kết thúc |
Wehda C
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.5/10 |
11:45 Kết thúc |
Al Jubail
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.9/10 |
12:20 Kết thúc |
Wehda C
4
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.8/10 |
11:50 Kết thúc |
Al Anwar
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.1/10 |
13:35 Kết thúc |
Wehda C
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Wehda Club
Bạn đang tìm nhận định Al Wehda Club? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Al Wehda Club, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 120 trận đấu có sự tham gia của Al Wehda Club với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 80%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Division 1, Al Wehda Club đã ghi nhận 11 trận thắng, 7 trận hòa và 15 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 60 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al Wehda Club đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.27 xG và 4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Al Wehda Club đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 6 | 5 | 11 |
| Hòa | 6 | 1 | 7 |
| Thua | 4 | 11 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 19 | 49 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 27 | 33 | 60 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.1 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 1.9 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 2 | 5 | 7 |




