1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. Werder Bremen
Werder Bremen

Werder Bremen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €178.30m

Phong độ gần đây

LWLLW
146 Trận đấu đã nhận định
66.44% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Werder Bremen Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.34
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:30

Sắp diễn ra
VfB S
VfB Stuttgart
vs
Werder Bremen
Werder Bremen
1.58
4.6
6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:30

Kết thúc
Werder Bremen
Werder Bremen
3 : 1
Hamburger SV
Hamburger red card
1.9
3.8
4.6

1

1.9

O1.5

1.24

NO

2.23

1X

1.25
6.8/10

09:30

Kết thúc
1. FC Koln
1. FC Koln
3 : 1
Werder Bremen
Werder Bremen red card
2.4
3.5
3.2

2

3.2

O2.5

1.82

YES

1.64

X2

1.67
4.3/10

09:30

Kết thúc
Werder Bremen
Werder Bremen
1 : 2
RB Leipzig
RB Leipzig
4.1
4.05
1.88

2

1.88

O2.5

1.5

YES

1.48

O2.5

1.5
3.8/10

09:30

Kết thúc
red card Wolfsburg
Wolfsburg
0 : 1
Werder Bremen
Werder Bremen
2.45
3.65
3

2

3

O2.5

1.65

NO

2.47

X2

1.62
7.8/10

09:30

Kết thúc
Werder Bremen
Werder Bremen
0 : 2
Mainz
Mainz
2.32
3.5
3.35

1

2.32

U3.5

1.48

NO

2.37

1X

1.38
5.7/10

11:30

Kết thúc
red card Union Berlin
Union Berlin
1 : 4
Werder Bremen
Werder Bremen
2.47
3.4
3.25

2

3.25

U3.5

1.26

NO

2

U3.5

1.26
4.9/10

09:30

Kết thúc
Werder Bremen
Werder Bremen
2 : 0
Heidenheim
Heidenheim
1.65
4.5
5.4

1

1.65

O2.5

1.63

YES

1.67

1

1.65
3.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Werder Bremen

Bạn đang tìm nhận định Werder Bremen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Werder Bremen được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 146 trận đấu có sự tham gia của Werder Bremen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, Werder Bremen đã ghi nhận 7 trận thắng, 7 trận hòa và 15 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Werder Bremen đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.34 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Werder Bremen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €178.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Werder Bremen đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng437
Hòa437
Thua6915
Bàn thắng ghi được151732
Bàn thắng để thủng lưới252752
Trung bình ghi bàn1.11.11.1
Trung bình thủng lưới1.81.81.8
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn5611
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 15 G
3-4-2-1 4 G
4-3-3 3 G
3-5-2 3 G
69 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 62%
18 Trận
Tài 1.5 28%
8 Trận
Tài 2.5 14%
4 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Hein
K. Hein
23 GK 7.70
Mick Schmetgens
Mick Schmetgens
18 DEF 7.30
A. Pieper
A. Pieper
27 DEF 7.07
J. Stage
J. Stage
29 MID 7.05
M. Backhaus
M. Backhaus
21 GK 6.99
M. Friedl
M. Friedl
27 DEF 6.91
R. Schmid
R. Schmid
25 MID 6.88
S. Mbangula
S. Mbangula
21 MID 6.88
O. Deman
O. Deman
25 DEF 6.86
S. Alvero
S. Alvero
23 MID 6.80
S. Musah
S. Musah
20 FWD 6.80
S. Lynen
S. Lynen
26 MID 6.79
Cameron Puertas
Cameron Puertas
27 MID 6.77
M. Grüll
M. Grüll
27 FWD 6.75
J. Njinmah
J. Njinmah
25 MID 6.71
F. Agu
F. Agu
26 DEF 6.68
V. Boniface
V. Boniface
25 FWD 6.68
J. Milošević
J. Milošević
20 FWD 6.67
L. Bittencourt
L. Bittencourt
32 MID 6.66
Y. Sugawara
Y. Sugawara
25 DEF 6.63
I. Schmidt
I. Schmidt
26 DEF 6.61
P. Čović
P. Čović
18 MID 6.60
N. Stark
N. Stark
30 DEF 6.53
Abdoul Karim Coulibaly
Abdoul Karim Coulibaly
18 DEF 6.47
J. Malatini
J. Malatini
24 DEF 6.43
K. Topp
K. Topp
21 FWD 6.39
I. Hansen-Aarøen
I. Hansen-Aarøen
21 MID -