1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. Werder Bremen
Werder Bremen

Werder Bremen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €178.30m
KEY INSIGHT Werder Bremen để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLWW
87 Trận đấu đã nhận định
65.52% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Werder Bremen Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.98
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Kết thúc
Werder Bremen
Werder Bremen
2 : 0
VfL Bochum
VfL Bochum
1.87
4.2
3.75

1

1.87

O2.5

1.65

YES

1.6

1

1.87
7.1/10

11:30

Kết thúc
Werder Bremen
Werder Bremen
2 : 0
Fagiano O
Fagiano O
1.36
5.8
6.7

X2

3.15

O2.5

1.35

YES

1.59

AS

1.51
5.2/10

09:30

Kết thúc
Werder Bremen
Werder Bremen
0 : 2
Borussia D
Borussia D
3.4
4.1
2.12

X2

1.39

O2.5

1.42

YES

1.39

X2

1.39
2/10

09:30

Kết thúc
Hoffenheim
1899 Hoffenheim
1 : 0
Werder Bremen
Werder Bremen red card
1.55
5
5.8

1

1.55

O2.5

1.39

YES

1.49

O2.5

1.39
8/10

09:30

Kết thúc
Werder Bremen
Werder Bremen
1 : 3
FC Augsburg
FC Augsburg
2
3.85
3.9

1

2

O2.5

1.55

YES

1.5

1X

1.32
8.2/10

09:30

Kết thúc
VfB S
VfB Stuttgart
1 : 1
Werder Bremen
Werder Bremen
1.57
4.8
5.9

1

1.57

O2.5

1.45

NO

2.48

O2.5

1.45
7.5/10

09:30

Kết thúc
Werder Bremen
Werder Bremen
3 : 1
Hamburger SV
Hamburger red card
1.9
3.8
4.6

1

1.9

O1.5

1.24

NO

2.23

1X

1.25
6.8/10

09:30

Kết thúc
1. FC Koln
1. FC Koln
3 : 1
Werder Bremen
Werder Bremen red card
2.4
3.5
3.2

2

3.2

O2.5

1.82

YES

1.64

X2

1.67
4.3/10

09:30

Kết thúc
Werder Bremen
Werder Bremen
1 : 2
RB Leipzig
RB Leipzig
4.1
4.05
1.88

2

1.88

O2.5

1.5

YES

1.48

O2.5

1.5
3.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Werder Bremen

Bạn đang tìm nhận định Werder Bremen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Werder Bremen, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 87 trận đấu có sự tham gia của Werder Bremen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Werder Bremen đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (3.0 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Werder Bremen đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 0.98 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Werder Bremen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €178.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Werder Bremen đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Werder Bremen chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận022
Thắng011
Hòa011
Thua000
Bàn thắng ghi được066
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn0.03.03.0
Trung bình thủng lưới0.01.01.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-6
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
1 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 50%
1 Trận
Tài 3.5 50%
1 Trận
Tài 4.5 50%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Hein
K. Hein
23 GK 7.70
M. Wöber
M. Wöber
27 DEF 7.35
Mick Schmetgens
Mick Schmetgens
18 DEF 7.30
M. Backhaus
M. Backhaus
21 GK 7.04
J. Stage
J. Stage
29 MID 7.04
A. Pieper
A. Pieper
27 DEF 7.04
R. Schmid
R. Schmid
25 MID 6.95
M. Friedl
M. Friedl
27 DEF 6.90
O. Deman
O. Deman
25 DEF 6.87
S. Mbangula
S. Mbangula
21 MID 6.83
S. Lynen
S. Lynen
26 MID 6.80
S. Alvero
S. Alvero
23 MID 6.80
M. Grüll
M. Grüll
27 FWD 6.73
Cameron Puertas
Cameron Puertas
27 MID 6.72
J. Njinmah
J. Njinmah
25 MID 6.69
F. Agu
F. Agu
26 DEF 6.68
V. Boniface
V. Boniface
25 FWD 6.68
S. Musah
S. Musah
20 FWD 6.67
L. Bittencourt
L. Bittencourt
32 MID 6.66
J. Milošević
J. Milošević
20 FWD 6.65
P. Čović
P. Čović
18 MID 6.60
I. Schmidt
I. Schmidt
26 DEF 6.59
N. Stark
N. Stark
30 DEF 6.55
Y. Sugawara
Y. Sugawara
25 DEF 6.53
Abdoul Karim Coulibaly
Abdoul Karim Coulibaly
18 DEF 6.46
J. Malatini
J. Malatini
24 DEF 6.43
K. Topp
K. Topp
21 FWD 6.39
I. Hansen-Aarøen
I. Hansen-Aarøen
21 MID -