Werder Bremen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Werder Bremen Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:30 Sắp diễn ra |
VfB S
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:30 Kết thúc |
Werder Bremen
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
6.8/10 |
09:30 Kết thúc |
1. FC Koln
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.3/10 |
09:30 Kết thúc |
Werder Bremen
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.8/10 |
09:30 Kết thúc |
Wolfsburg
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
7.8/10 |
09:30 Kết thúc |
Werder Bremen
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5.7/10 |
11:30 Kết thúc |
Union Berlin
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.9/10 |
09:30 Kết thúc |
Werder Bremen
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
3.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Werder Bremen
Bạn đang tìm nhận định Werder Bremen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Werder Bremen được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 146 trận đấu có sự tham gia của Werder Bremen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, Werder Bremen đã ghi nhận 7 trận thắng, 7 trận hòa và 15 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Werder Bremen đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.34 xG và 4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Werder Bremen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €178.30m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Werder Bremen đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 6 | 9 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 17 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 27 | 52 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.8 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 5 | 6 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
K. Hein
|
23 | GK | 7.70 |
|
Mick Schmetgens
|
18 | DEF | 7.30 |
|
A. Pieper
|
27 | DEF | 7.07 |
|
J. Stage
|
29 | MID | 7.05 |
|
M. Backhaus
|
21 | GK | 6.99 |
|
M. Friedl
|
27 | DEF | 6.91 |
|
R. Schmid
|
25 | MID | 6.88 |
|
S. Mbangula
|
21 | MID | 6.88 |
|
O. Deman
|
25 | DEF | 6.86 |
|
S. Alvero
|
23 | MID | 6.80 |
|
S. Musah
|
20 | FWD | 6.80 |
|
S. Lynen
|
26 | MID | 6.79 |
|
Cameron Puertas
|
27 | MID | 6.77 |
|
M. Grüll
|
27 | FWD | 6.75 |
|
J. Njinmah
|
25 | MID | 6.71 |
|
F. Agu
|
26 | DEF | 6.68 |
|
V. Boniface
|
25 | FWD | 6.68 |
|
J. Milošević
|
20 | FWD | 6.67 |
|
L. Bittencourt
|
32 | MID | 6.66 |
|
Y. Sugawara
|
25 | DEF | 6.63 |
|
I. Schmidt
|
26 | DEF | 6.61 |
|
P. Čović
|
18 | MID | 6.60 |
|
N. Stark
|
30 | DEF | 6.53 |
|
Abdoul Karim Coulibaly
|
18 | DEF | 6.47 |
|
J. Malatini
|
24 | DEF | 6.43 |
|
K. Topp
|
21 | FWD | 6.39 |
|
I. Hansen-Aarøen
|
21 | MID | - |





