West Ham W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
West Ham W Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
Trực tiếp 6' |
Liverpool W
0 : 0 ![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
07:30 Kết thúc |
Crystal P
1
:
7
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1.1/10 |
07:00 Kết thúc |
West Ham W
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.1/10 |
07:00 Kết thúc |
Arsenal W
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
8/10 |
14:15 Kết thúc |
West Ham W
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Everton W
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.4/10 |
07:00 Kết thúc |
West Ham W
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5.8/10 |
06:55 Kết thúc |
West Ham W
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
3.1/10 |
06:55 Kết thúc |
Leicester W
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
5.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược West Ham W
Bạn đang tìm nhận định West Ham W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho West Ham W được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 34 trận đấu có sự tham gia của West Ham W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của FA WSL, West Ham W đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 12 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, West Ham W đạt trung bình 40% kiểm soát bóng, 0.79 xG và 2.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
West Ham W hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €373.25m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định West Ham W đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 9 | 18 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 3 | 0 | 3 |
| Thua | 4 | 8 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 4 | 15 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 21 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.4 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 2.1 | 2.3 | 2.2 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 3 | 6 | 9 |





